
Cúp Tổng thống Indonesia
BXH Cúp Tổng thống Indonesia mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
Persib Bandung đang dẫn đầu Cúp Tổng thống Indonesia với 9 điểm sau 3 trận, hơn Arema FC 3 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Tổng thống Indonesia 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3–0 | +3 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4–2 | +2 | 6 | BTT | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3–5 | -2 | 1 | HBB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2–5 | -3 | 1 | HBB |
QualifiedT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4–1 | +3 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6–4 | +2 | 4 | BHT | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5–4 | +1 | 4 | THB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1–7 | -6 | 0 | BBB |
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2-0-0 | 2–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
| 2 | Arema FC | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 0-1-1 | 2–3 | 1 |
| 4 | DPMM FC | 2 | 0-1-1 | 2–3 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 2 | Arema FC | 3 | 33% | 66% | 33% | 0% | 2.00 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 2.67 |
| 4 | DPMM FC | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 2.33 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Persebaya Surabaya | 3 | 3-0-0 | 4–1 | 9 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 1 | 1-0-0 | 4–1 | 3 | 2 | 0-1-1 | 2–3 | 1 |
| 3 | Port FC | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 | 2 | 1-0-1 | 3–2 | 3 |
| 4 | PSMS Medan | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 0-0-2 | 1–5 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persebaya Surabaya | 3 | 33% | 33% | 33% | 0% | 1.67 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.33 |
| 3 | Port FC | 3 | 66% | 100% | 66% | 33% | 3.00 |
| 4 | PSMS Medan | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 2.67 |
Đội cuối bảng là DPMM FC với 1 điểm, hiệu số -3.
Toàn giải trung bình 1.71 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Tổng thống Indonesia?
- Persib Bandung dẫn đầu Cúp Tổng thống Indonesia 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Arema FC xếp thứ hai 3 điểm.
- Cúp Tổng thống Indonesia mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Tổng thống Indonesia ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 2,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Arema FC (4 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Tổng thống Indonesia hiện tại là ai?
- Gustavo Henrique (Arema FC) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Tổng thống Indonesia 2026 với 4 bàn; xếp sau là Essam Al-Subhi (Port FC) với 3 bàn.
- Đương kim vô địch Cúp Tổng thống Indonesia là đội nào?
- Đương kim vô địch Cúp Tổng thống Indonesia là Persebaya Surabaya (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Arema FC với 4 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:10 27/10/2026 (giờ Việt Nam).