Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Indian Super Cup

IndiaMùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ FC Goa (3 lần)cập nhật 19:47 21/04/2026

BXH Indian Super Cup mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

East Bengal FC đang dẫn đầu Indian Super Cup với 5 điểm sau 3 trận, bằng điểm Mohun Bagan Super Giant.

Bảng xếp hạng Indian Super Cup 2025-2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:47 21/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 East Bengal FC 3120 6–2+45
2 Mohun Bagan Super Giant 3120 2–0+25
3 Dempo 3030 3–303
4 Chennaiyin FC 3012 1–7-61
SemifinalT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:47 21/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Goa 3201 6–2+46
2 Northeast United FC 3120 6–5+15
3 Jamshedpur FC 3111 4–404
4 Inter Kashi 3012 2–7-51
SemifinalT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:47 21/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bengaluru FC 3210 6–0+67
2 Minerva Punjab 3210 6–0+67
3 Gokulam Kerala FC 3102 3–7-43
4 Mohammedan SC 3003 0–8-80
SemifinalT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:47 21/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mumbai City FC 3201 5–2+36
2 Kerala Blasters FC 3201 4–1+36
3 Rajasthan United FC 3111 3–304
4 SC Delhi 3012 3–9-61
SemifinalT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1East Bengal FC00-0-00–0000-0-00–00
2Mohun Bagan Super Giant00-0-00–0000-0-00–00
3Dempo00-0-00–0000-0-00–00
4Chennaiyin FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1East Bengal FC30%0%0%0%0.00
2Mohun Bagan Super Giant30%0%0%0%0.00
3Dempo30%0%0%0%0.00
4Chennaiyin FC30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Goa00-0-00–0000-0-00–00
2Northeast United FC00-0-00–0000-0-00–00
3Jamshedpur FC00-0-00–0000-0-00–00
4Inter Kashi00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Goa30%0%0%0%0.00
2Northeast United FC30%0%0%0%0.00
3Jamshedpur FC30%0%0%0%0.00
4Inter Kashi30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bengaluru FC00-0-00–0000-0-00–00
2Minerva Punjab00-0-00–0000-0-00–00
3Gokulam Kerala FC00-0-00–0000-0-00–00
4Mohammedan SC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bengaluru FC30%0%0%0%0.00
2Minerva Punjab30%0%0%0%0.00
3Gokulam Kerala FC30%0%0%0%0.00
4Mohammedan SC30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mumbai City FC00-0-00–0000-0-00–00
2Kerala Blasters FC00-0-00–0000-0-00–00
3Rajasthan United FC00-0-00–0000-0-00–00
4SC Delhi00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mumbai City FC30%0%0%0%0.00
2Kerala Blasters FC30%0%0%0%0.00
3Rajasthan United FC30%0%0%0%0.00
4SC Delhi30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Chennaiyin FC với 1 điểm, hiệu số -6.

Toàn giải trung bình 1.71 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Indian Super Cup?
East Bengal FC dẫn đầu Indian Super Cup 2025-2026 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +4), hơn Mohun Bagan Super Giant xếp thứ hai 0 điểm.
Indian Super Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Indian Super Cup ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 2,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là East Bengal FC (6 bàn).
Vua phá lưới Indian Super Cup hiện tại là ai?
Koldo Obieta (Kerala Blasters FC) dẫn đầu danh sách ghi bàn Indian Super Cup 2025-2026 với 2 bàn; xếp sau là Jamie MacLaren (Mohun Bagan Super Giant) với 2 bàn.
Đương kim vô địch Indian Super Cup là đội nào?
Đương kim vô địch Indian Super Cup là FC Goa (3 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về FC Goa với 3 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com