Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Liên đoàn Băng Đảo B

IcelandMùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 06:16 26/04/2026

BXH Cúp Liên đoàn Băng Đảo B mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Fjolnir đang dẫn đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo B với 15 điểm sau 5 trận, hơn KV Reykjavik 5 điểm; thắng 1/1 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Cúp Liên đoàn Băng Đảo B 2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:16 26/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Fjolnir 5500 26–7+1915 T
2 KV Reykjavik 5311 27–13+1410 BT
3 Kari Akranes 5302 13–11+29 T
4 KA Asvellir 5122 11–1105 H
5 Augnablik Kopavogur 5113 6–14-84 H
6 Kormákur/Hvöt 5005 5–32-270 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:16 26/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Vikingur Olafsvik 5401 17–5+1212
2 UMF Selfoss 5401 14–4+1012
3 KF Gardabaer 5302 16–11+59 T
4 Reynir Sandgerdi 5302 7–6+19 B
5 FC Arbaer 5104 6–21-153 T
6 UMF Sindri Hofn 5005 4–17-130 B
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:16 26/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Haukar Hafnarfjordur 5320 17–6+1111 H
2 UMF Vidir 5230 14–10+49 H
3 Ymir 5212 9–12-37 T
4 KH Hlidarendi 5122 12–13-15 H
5 Hviti Riddarinn 5122 11–17-65 HH
6 Throttur Vogum 5023 13–18-52 HB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:16 26/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dalvík/Reynir 4400 10–3+712
2 Magni 4211 6–3+37 H
3 Knattspyrnufélag Austfjarða 4202 12–8+46 T
4 Hottur Egilsstadir 4112 6–10-44 H
5 Tindastoll Sauda 4004 4–14-100 B
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Fjolnir00-0-00–0000-0-00–00
2KV Reykjavik00-0-00–0000-0-00–00
3Kari Akranes00-0-00–0000-0-00–00
4KA Asvellir00-0-00–0000-0-00–00
5Augnablik Kopavogur00-0-00–0000-0-00–00
6Kormákur/Hvöt00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Fjolnir5100%100%100%100%10.00
2KV Reykjavik550%100%100%100%10.00
3Kari Akranes5100%100%100%100%6.00
4KA Asvellir50%0%0%0%0.00
5Augnablik Kopavogur50%0%0%0%0.00
6Kormákur/Hvöt550%100%100%100%8.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Vikingur Olafsvik00-0-00–0000-0-00–00
2UMF Selfoss00-0-00–0000-0-00–00
3KF Gardabaer00-0-00–0000-0-00–00
4Reynir Sandgerdi00-0-00–0000-0-00–00
5FC Arbaer00-0-00–0000-0-00–00
6UMF Sindri Hofn00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Vikingur Olafsvik50%0%0%0%0.00
2UMF Selfoss50%0%0%0%0.00
3KF Gardabaer5100%100%100%100%5.00
4Reynir Sandgerdi5100%100%100%100%5.00
5FC Arbaer5100%100%100%0%3.00
6UMF Sindri Hofn5100%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Haukar Hafnarfjordur00-0-00–0000-0-00–00
2UMF Vidir00-0-00–0000-0-00–00
3Ymir00-0-00–0000-0-00–00
4KH Hlidarendi00-0-00–0000-0-00–00
5Hviti Riddarinn00-0-00–0000-0-00–00
6Throttur Vogum00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Haukar Hafnarfjordur5100%100%100%100%4.00
2UMF Vidir5100%100%100%100%4.00
3Ymir5100%100%100%100%7.00
4KH Hlidarendi5100%100%100%100%8.00
5Hviti Riddarinn5100%100%100%100%7.00
6Throttur Vogum5100%100%100%100%6.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dalvík/Reynir00-0-00–0000-0-00–00
2Magni00-0-00–0000-0-00–00
3Knattspyrnufélag Austfjarða00-0-00–0000-0-00–00
4Hottur Egilsstadir00-0-00–0000-0-00–00
5Tindastoll Sauda00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dalvík/Reynir40%0%0%0%0.00
2Magni4100%100%0%0%2.00
3Knattspyrnufélag Austfjarða4100%100%100%100%7.00
4Hottur Egilsstadir4100%100%0%0%2.00
5Tindastoll Sauda4100%100%100%100%7.00

Đội cuối bảng là Kormákur/Hvöt với 0 điểm, hiệu số -27.

Toàn giải trung bình 5.50 bàn/trận sau 15 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo B?
Fjolnir dẫn đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo B 2026 với 15 điểm sau 5 trận (5 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +19), hơn KV Reykjavik xếp thứ hai 5 điểm.
Cúp Liên đoàn Băng Đảo B mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 15 trận đã đấu, 6 đội ở Cúp Liên đoàn Băng Đảo B ghi tổng cộng 88 bàn, trung bình 5,87 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là KV Reykjavik (27 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:31 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com