
Cúp Liên đoàn Băng Đảo B
BXH Cúp Liên đoàn Băng Đảo B mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.
Fjolnir đang dẫn đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo B với 15 điểm sau 5 trận, hơn KV Reykjavik 5 điểm; thắng 1/1 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Liên đoàn Băng Đảo B 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 26–7 | +19 | 15 | T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 27–13 | +14 | 10 | BT | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 13–11 | +2 | 9 | T | |
| 4 | 5 | 1 | 2 | 2 | 11–11 | 0 | 5 | H | |
| 5 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6–14 | -8 | 4 | H | |
| 6 | 5 | 0 | 0 | 5 | 5–32 | -27 | 0 | BB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 17–5 | +12 | 12 | ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 14–4 | +10 | 12 | ||
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 16–11 | +5 | 9 | T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 7–6 | +1 | 9 | B | |
| 5 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6–21 | -15 | 3 | T | |
| 6 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4–17 | -13 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 17–6 | +11 | 11 | H | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 14–10 | +4 | 9 | H | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9–12 | -3 | 7 | T | |
| 4 | 5 | 1 | 2 | 2 | 12–13 | -1 | 5 | H | |
| 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 11–17 | -6 | 5 | HH | |
| 6 | 5 | 0 | 2 | 3 | 13–18 | -5 | 2 | HB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10–3 | +7 | 12 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6–3 | +3 | 7 | H | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 12–8 | +4 | 6 | T | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6–10 | -4 | 4 | H | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4–14 | -10 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Fjolnir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | KV Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Kari Akranes | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | KA Asvellir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Augnablik Kopavogur | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | Kormákur/Hvöt | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fjolnir | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 10.00 |
| 2 | KV Reykjavik | 5 | 50% | 100% | 100% | 100% | 10.00 |
| 3 | Kari Akranes | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 6.00 |
| 4 | KA Asvellir | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Augnablik Kopavogur | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 6 | Kormákur/Hvöt | 5 | 50% | 100% | 100% | 100% | 8.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Vikingur Olafsvik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | UMF Selfoss | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | KF Gardabaer | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Reynir Sandgerdi | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | FC Arbaer | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | UMF Sindri Hofn | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Olafsvik | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | UMF Selfoss | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | KF Gardabaer | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
| 4 | Reynir Sandgerdi | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
| 5 | FC Arbaer | 5 | 100% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
| 6 | UMF Sindri Hofn | 5 | 100% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | UMF Vidir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Ymir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | KH Hlidarendi | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Hviti Riddarinn | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | Throttur Vogum | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haukar Hafnarfjordur | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
| 2 | UMF Vidir | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
| 3 | Ymir | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 7.00 |
| 4 | KH Hlidarendi | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 8.00 |
| 5 | Hviti Riddarinn | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 7.00 |
| 6 | Throttur Vogum | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 6.50 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Dalvík/Reynir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Magni | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Knattspyrnufélag Austfjarða | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Hottur Egilsstadir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Tindastoll Sauda | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dalvík/Reynir | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Magni | 4 | 100% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 3 | Knattspyrnufélag Austfjarða | 4 | 100% | 100% | 100% | 100% | 7.00 |
| 4 | Hottur Egilsstadir | 4 | 100% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 5 | Tindastoll Sauda | 4 | 100% | 100% | 100% | 100% | 7.00 |
Đội cuối bảng là Kormákur/Hvöt với 0 điểm, hiệu số -27.
Toàn giải trung bình 5.50 bàn/trận sau 15 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo B?
- Fjolnir dẫn đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo B 2026 với 15 điểm sau 5 trận (5 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +19), hơn KV Reykjavik xếp thứ hai 5 điểm.
- Cúp Liên đoàn Băng Đảo B mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 15 trận đã đấu, 6 đội ở Cúp Liên đoàn Băng Đảo B ghi tổng cộng 88 bàn, trung bình 5,87 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là KV Reykjavik (27 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:31 28/10/2026 (giờ Việt Nam).