
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (16 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Daniel Thor Cekic | Thủ môn | 22 |
| 25 | Nikola Stoisavljevic | Thủ môn | — |
| 2 | Zvonimir Blaić | Hậu vệ | 35 |
| 3 | Geir Sigurbjorn Omarsson | Hậu vệ | — |
| 4 | Ivan Rodrigo Moran Blanco | Hậu vệ | 34 |
| — | Tomas·Atli Bjorgvinsson | Tiền vệ | 21 |
| — | Arnor Berg Gretarsson | Tiền vệ | — |
| — | Hakon Thorbergur Jonsson | Tiền vệ | — |
| — | Filip Marcin Sakaluk | Tiền vệ | 28 |
| — | Ragnar Thorolfur Omarsson | Tiền vệ | — |
| 15 | Johann Ragnar Benediktsson | Tiền vệ | 46 |
| 16 | Unnar Ari Hansson | Tiền vệ | 28 |
| 22 | Patrekur Aron Gretarsson | Tiền vệ | — |
| 8 | Nicolas Imanol Alberto Solabarrieta Vergara | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Esteban selpa | Tiền đạo | 34 |
| 23 | Danilo Milenkovic | Tiền đạo | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- Knattspyrnufélag Austfjarða đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Knattspyrnufélag Austfjarða 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 12/09/2026 thua Vikingur Olafsvik 0-4 (Iceland Division 2).
- Đội hình Knattspyrnufélag Austfjarða có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Knattspyrnufélag Austfjarða có 16 cầu thủ, tuổi trung bình 31,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Knattspyrnufélag Austfjarða?
- Sân nhà Eskifjardarvollur tại Fjardabugd, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích Knattspyrnufélag Austfjarða mùa này tại Iceland Division 2?
- Tại Iceland Division 2, Knattspyrnufélag Austfjarða đã đá 22 trận, ghi 51 bàn, thủng lưới 45 (trung bình 2,32 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:23 22/10/2026 (giờ Việt Nam).