
Giải Hồ Nam Trung Quốc
BXH Giải Hồ Nam Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.
Changsha Team đang dẫn đầu Giải Hồ Nam Trung Quốc với 30 điểm sau 13 trận, bằng điểm Xiangtan Team; thắng 4/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải Hồ Nam Trung Quốc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 23–6 | +17 | 30 | TTTTB | |
| 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 25–10 | +15 | 30 | HTTTT | |
| 3 | 13 | 8 | 5 | 0 | 18–8 | +10 | 29 | THTHT | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 14–10 | +4 | 22 | THTBT | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17–13 | +4 | 21 | BTHTT | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 16–10 | +6 | 20 | HTTTT | |
| 7 | 13 | 4 | 6 | 3 | 16–14 | +2 | 18 | BHHTB | |
| 8 | 13 | 4 | 6 | 3 | 21–20 | +1 | 18 | HBBHT | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | 22–15 | +7 | 18 | TBHTT | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | 14–16 | -2 | 13 | BBBBB | |
| 11 | 13 | 2 | 4 | 7 | 12–21 | -9 | 10 | HHBBB | |
| 12 | 13 | 0 | 7 | 6 | 5–15 | -10 | 7 | BHHBB | |
| 13 | 13 | 0 | 5 | 8 | 10–32 | -22 | 5 | HHBBB | |
| 14 | 13 | 0 | 2 | 11 | 6–29 | -23 | 2 | HBBBB |
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Changsha Team | 7 | 5-2-0 | 12–2 | 17 | 6 | 4-1-1 | 11–4 | 13 |
| 2 | Xiangtan Team | 7 | 6-1-0 | 19–6 | 19 | 6 | 3-2-1 | 6–4 | 11 |
| 3 | Loudi Team | 6 | 5-1-0 | 9–4 | 16 | 7 | 3-4-0 | 9–4 | 13 |
| 4 | Yueyang Team | 7 | 2-3-2 | 8–6 | 9 | 6 | 4-1-1 | 6–4 | 13 |
| 5 | Yongzhou Team | 6 | 3-1-2 | 8–5 | 10 | 7 | 3-2-2 | 9–8 | 11 |
| 6 | Hengyang Team | 7 | 2-4-1 | 7–4 | 10 | 6 | 3-1-2 | 9–6 | 10 |
| 7 | Shaoyang Team | 6 | 2-3-1 | 6–4 | 9 | 7 | 2-3-2 | 10–10 | 9 |
| 8 | Yiyang Team | 6 | 2-2-2 | 12–12 | 8 | 7 | 2-4-1 | 9–8 | 10 |
| 9 | Chenzhou Team | 6 | 2-2-2 | 11–5 | 8 | 7 | 3-1-3 | 11–10 | 10 |
| 10 | Zhuzhou Team | 6 | 2-1-3 | 10–10 | 7 | 7 | 1-3-3 | 4–6 | 6 |
| 11 | Changde Team | 7 | 1-1-5 | 5–13 | 4 | 6 | 1-3-2 | 7–8 | 6 |
| 12 | Xiangxi Team | 7 | 0-4-3 | 2–7 | 4 | 6 | 0-3-3 | 3–8 | 3 |
| 13 | Huaihua Team | 7 | 0-3-4 | 5–13 | 3 | 6 | 0-2-4 | 5–19 | 2 |
| 14 | Zhangjiajie Team | 6 | 0-2-4 | 4–10 | 2 | 7 | 0-0-7 | 2–19 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Changsha Team | 13 | 38% | 61% | 38% | 23% | 2.23 |
| 2 | Xiangtan Team | 13 | 61% | 76% | 46% | 23% | 2.69 |
| 3 | Loudi Team | 13 | 46% | 53% | 46% | 15% | 2.00 |
| 4 | Yueyang Team | 13 | 38% | 69% | 30% | 0% | 1.85 |
| 5 | Yongzhou Team | 13 | 38% | 69% | 38% | 23% | 2.31 |
| 6 | Hengyang Team | 13 | 46% | 61% | 46% | 7% | 2.00 |
| 7 | Shaoyang Team | 13 | 61% | 61% | 53% | 38% | 2.31 |
| 8 | Yiyang Team | 13 | 84% | 84% | 46% | 30% | 3.15 |
| 9 | Chenzhou Team | 13 | 61% | 76% | 69% | 30% | 2.85 |
| 10 | Zhuzhou Team | 13 | 38% | 69% | 38% | 23% | 2.31 |
| 11 | Changde Team | 13 | 38% | 84% | 46% | 15% | 2.54 |
| 12 | Xiangxi Team | 13 | 30% | 53% | 23% | 15% | 1.54 |
| 13 | Huaihua Team | 13 | 61% | 84% | 61% | 38% | 3.23 |
| 14 | Zhangjiajie Team | 13 | 46% | 92% | 61% | 23% | 2.69 |
Đội cuối bảng là Zhangjiajie Team với 2 điểm, hiệu số -23.
Toàn giải trung bình 2.38 bàn/trận sau 91 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Hồ Nam Trung Quốc?
- Changsha Team dẫn đầu Giải Hồ Nam Trung Quốc 2026 với 30 điểm sau 13 trận (9 thắng, 3 hòa, 1 thua, hiệu số +17), hơn Xiangtan Team xếp thứ hai 0 điểm.
- Giải Hồ Nam Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 91 trận đã đấu, 14 đội ở Giải Hồ Nam Trung Quốc ghi tổng cộng 219 bàn, trung bình 2,41 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Xiangtan Team (25 bàn).
- Giải Hồ Nam Trung Quốc đang đá đến vòng mấy?
- Giải Hồ Nam Trung Quốc 2026 đang ở vòng 13 trên tổng 13 vòng, với 14 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:25 01/11/2026 (giờ Việt Nam).