Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng Nhì Trung Quốc

ChinaMùa 2026Vòng 29/30Giải vô địch (league)cập nhật 16:27 26/10/2026

BXH Hạng Nhì Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.

Shandong Taishan B đang dẫn đầu Hạng Nhì Trung Quốc với 41 điểm sau 22 trận, hơn Shanghai Port B 1 điểm; thắng 1/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Shenzhen 2028.

Bảng xếp hạng Hạng Nhì Trung Quốc 2026

Bảng A · 12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shandong Taishan B 221255 33–21+1241 HHTBH
2 Shanghai Port B 221246 36–19+1740 TBBBT
3 Shanxi Chongde Ronghai 221246 29–17+1240 TTTBH
4 Dalian Kewei 229103 22–14+837 THHTB
5 Tai'an Tiankuang 22877 25–23+231 HBHBH
6 Dalian Yingbo B 226106 21–22-128 BTHTB
7 Haimen Codion 225116 25–23+226 TTTHH
8 Lanzhou Longyuan Athletic 224144 13–16-326 HTHTH
9 Qingdao Red Lions 225107 22–20+225 THTHB
10 Changchun Xidu 223118 15–28-1320 HBBHT
11 Beijing IT 223712 21–42-2116 BBTHT
12 Shanghai Second 222911 22–39-1715 HHBBH
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guizhou Guiyang Athletic 221336 32–17+1542 TTBHH
2 Shenzhen 2028 221075 37–25+1237 TBTHB
3 Jiangxi Lushan 221057 25–19+635 HTTBT
4 Hangzhou Linping Wuyue 228104 25–28-334 THTTT
5 Hubei Istar 22976 29–23+634 HBBBT
6 Xiamen Feilu 22787 29–28+129 BBHTB
7 Guangdong Mingtu 225116 22–20+226 THHTB
8 Ganzhou Ruishi 22688 19–32-1326 BHBBB
9 Guangzhou Dandelion Alpha 22679 22–28-625 HBHTH
10 Chengdu Rongcheng B 225710 18–24-622 BTTHB
11 Wenzhou Professional Football Club 224108 15–23-822 HBHHT
12 Wuhan Three Towns B 224711 20–26-619 TTBBT
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanghai Port B 281558 44–25+1950 TBTHB
2 Shandong Taishan B 281486 39–25+1450 BTHHT
3 Shanxi Chongde Ronghai 281558 33–20+1350 THTTB
4 Dalian Kewei 2812133 29–18+1149 HTHTH
5 Guizhou Guiyang Athletic 281549 37–23+1449 BTHBT
6 Shenzhen 2028 281198 40–31+942 HBBBH
7 Hangzhou Linping Wuyue 289145 30–34-441 BHHHT
8 Jiangxi Lushan 2811611 29–26+339 TBBHB
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hubei Istar 2810108 34–28+640 HTHBH
2 Dalian Yingbo B 289127 30–26+439 THHTT
3 Guangdong Mingtu 287156 27–23+436 HHTHH
4 Lanzhou Longyuan Athletic 286166 18–21-334 TBBHH
5 Changchun Xidu 286148 21–31-1032 HHTTH
6 Guangzhou Dandelion Alpha 287912 28–35-730 BHTHB
7 Wenzhou Professional Football Club 2851211 18–32-1427 BHBBH
8 Shanghai Second 2821313 26–46-2019 HHBHH
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Haimen Codion 289136 37–26+1140 TTHTT
2 Tai'an Tiankuang 2810108 32–27+540 HTHBT
3 Xiamen Feilu 289109 37–33+437 TBHTH
4 Qingdao Red Lions 2871110 26–28-232 BBHBT
5 Ganzhou Ruishi 2871011 23–40-1731 TBHHB
6 Wuhan Three Towns B 286913 25–32-727 BTHTB
7 Chengdu Rongcheng B 2851013 23–35-1225 HBHBB
8 Beijing IT 2851013 28–49-2125 BTHHH
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shandong Taishan B115-3-315–1118117-2-218–1023
2Shanghai Port B115-3-316–1118117-1-320–822
3Shanxi Chongde Ronghai117-1-318–922115-3-311–818
4Dalian Kewei117-4-014–425112-6-38–1012
5Tai'an Tiankuang115-3-311–918113-4-414–1413
6Dalian Yingbo B113-4-415–1513113-6-26–715
7Haimen Codion112-8-117–1314113-3-58–1012
8Lanzhou Longyuan Athletic113-7-17–716111-7-36–910
9Qingdao Red Lions113-6-214–915112-4-58–1110
10Changchun Xidu112-5-46–911111-6-49–199
11Beijing IT111-4-610–177112-3-611–259
12Shanghai Second111-3-77–206111-6-415–199
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shandong Taishan B2254%63%50%31%2.45
2Shanghai Port B2245%63%45%22%2.50
3Shanxi Chongde Ronghai2231%68%36%9%2.09
4Dalian Kewei2236%50%31%9%1.64
5Tai'an Tiankuang2254%54%45%22%2.18
6Dalian Yingbo B2245%59%31%13%1.95
7Haimen Codion2254%68%50%22%2.18
8Lanzhou Longyuan Athletic2227%31%27%18%1.32
9Qingdao Red Lions2245%54%18%13%1.91
10Changchun Xidu2245%63%36%13%1.95
11Beijing IT2263%72%50%31%2.86
12Shanghai Second2268%86%50%27%2.77
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guizhou Guiyang Athletic119-1-122–428114-2-510–1314
2Shenzhen 2028117-2-226–1123113-5-311–1414
3Jiangxi Lushan115-2-413–1017115-3-312–918
4Hangzhou Linping Wuyue114-5-213–1117114-5-212–1717
5Hubei Istar114-4-313–916115-3-316–1418
6Xiamen Feilu114-5-212–817113-3-517–2012
7Guangdong Mingtu112-6-311–912113-5-311–1114
8Ganzhou Ruishi113-5-315–1514113-3-54–1712
9Guangzhou Dandelion Alpha113-3-513–1612113-4-49–1213
10Chengdu Rongcheng B113-4-415–1213112-3-63–129
11Wenzhou Professional Football Club112-4-57–1110112-6-38–1212
12Wuhan Three Towns B112-4-58–910112-3-612–179
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guizhou Guiyang Athletic2227%59%36%13%2.23
2Shenzhen 20282259%77%59%36%2.82
3Jiangxi Lushan2240%68%31%9%2.00
4Hangzhou Linping Wuyue2254%59%36%27%2.41
5Hubei Istar2250%59%45%18%2.36
6Xiamen Feilu2250%72%50%27%2.59
7Guangdong Mingtu2245%59%36%13%1.91
8Ganzhou Ruishi2236%63%36%18%2.32
9Guangzhou Dandelion Alpha2250%68%45%27%2.27
10Chengdu Rongcheng B2236%54%27%13%1.91
11Wenzhou Professional Football Club2245%59%22%9%1.73
12Wuhan Three Towns B2250%63%36%13%2.09
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanghai Port B32-0-15–4631-1-13–24
2Shandong Taishan B31-2-03–2531-1-13–24
3Shanxi Chongde Ronghai33-0-04–1930-1-20–21
4Dalian Kewei31-2-04–3532-1-03–17
5Guizhou Guiyang Athletic32-0-13–2630-1-22–41
6Shenzhen 202831-1-12–3430-1-21–31
7Hangzhou Linping Wuyue30-2-10–2231-2-05–45
8Jiangxi Lushan31-1-12–2430-0-32–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanghai Port B2850%66%50%16%2.33
2Shandong Taishan B2850%66%33%0%1.67
3Shanxi Chongde Ronghai2816%16%16%0%1.17
4Dalian Kewei2850%50%33%16%1.83
5Guizhou Guiyang Athletic2850%50%33%0%1.83
6Shenzhen 20282833%50%16%0%1.50
7Hangzhou Linping Wuyue2833%50%33%33%1.83
8Jiangxi Lushan2850%50%50%0%1.83
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hubei Istar31-1-14–3430-2-11–22
2Dalian Yingbo B32-1-06–1731-1-13–34
3Guangdong Mingtu31-2-02–1531-2-03–25
4Lanzhou Longyuan Athletic31-1-13–2431-1-12–34
5Changchun Xidu31-2-02–1532-1-04–27
6Guangzhou Dandelion Alpha31-0-25–5330-2-11–22
7Wenzhou Professional Football Club31-1-12–2430-1-21–71
8Shanghai Second30-3-02–2330-1-22–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hubei Istar2850%66%16%0%1.67
2Dalian Yingbo B2850%66%33%16%2.17
3Guangdong Mingtu2850%50%16%0%1.33
4Lanzhou Longyuan Athletic2833%66%33%0%1.67
5Changchun Xidu2850%50%33%0%1.50
6Guangzhou Dandelion Alpha2866%66%50%16%2.17
7Wenzhou Professional Football Club2833%66%33%16%2.00
8Shanghai Second2866%66%16%16%1.83
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Haimen Codion32-1-06–1732-1-06–27
2Tai'an Tiankuang32-1-06–1730-2-11–32
3Xiamen Feilu32-1-06–0730-1-22–51
4Qingdao Red Lions32-0-12–2630-1-22–61
5Ganzhou Ruishi31-2-04–3530-0-30–50
6Wuhan Three Towns B31-1-13–3431-1-12–34
7Chengdu Rongcheng B30-2-13–5230-1-22–61
8Beijing IT32-1-05–2730-2-12–52
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Haimen Codion2850%100%33%16%2.50
2Tai'an Tiankuang2833%66%33%16%1.83
3Xiamen Feilu2816%66%50%16%2.17
4Qingdao Red Lions2833%66%33%0%2.00
5Ganzhou Ruishi2850%66%33%0%2.00
6Wuhan Three Towns B2816%83%16%0%1.83
7Chengdu Rongcheng B2883%100%33%33%2.67
8Beijing IT2850%83%33%16%2.33

Đội cuối bảng là Shanghai Second với 15 điểm, hiệu số -17.

Toàn giải trung bình 2.14 bàn/trận sau 132 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng Nhì Trung Quốc?
Shandong Taishan B dẫn đầu Hạng Nhì Trung Quốc 2026 với 41 điểm sau 22 trận (12 thắng, 5 hòa, 5 thua, hiệu số +12), hơn Shanghai Port B xếp thứ hai 1 điểm.
Hạng Nhì Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở Hạng Nhì Trung Quốc ghi tổng cộng 284 bàn, trung bình 2,15 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Shanghai Port B (36 bàn).
Vua phá lưới Hạng Nhì Trung Quốc hiện tại là ai?
Liu Ziming (Xiamen Feilu) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng Nhì Trung Quốc 2026 với 15 bàn và 8 kiến tạo; xếp sau là Li Biao (Hubei Istar) với 12 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng Nhì Trung Quốc diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng Nhì Trung Quốc là Ganzhou Ruishi vs Tai'an Tiankuang lúc 13:30 ngày 31/10/2026 (Vòng 29); ngày đó có 8 trận.
Hạng Nhì Trung Quốc đang đá đến vòng mấy?
Hạng Nhì Trung Quốc 2026 đang ở vòng 29 trên tổng 30 vòng, với 12 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:21 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com