
Hạng dưới Hy Lạp
BXH Hạng dưới Hy Lạp mùa 2020-2021: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 10 đội.
Veria 1960 đang dẫn đầu Hạng dưới Hy Lạp với 38 điểm sau 18 trận, hơn AO Kavala 3 điểm.
Bảng xếp hạng Hạng dưới Hy Lạp 2020-2021
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 5 | 2 | 24–6 | +18 | 38 | ||
| 2 | 18 | 11 | 2 | 5 | 32–18 | +14 | 35 | ||
| 3 | 18 | 10 | 1 | 7 | 21–12 | +9 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 23–21 | +2 | 29 | ||
| 5 | 18 | 7 | 5 | 6 | 23–21 | +2 | 26 | ||
| 6 | 18 | 6 | 4 | 8 | 19–24 | -5 | 22 | ||
| 7 | 18 | 4 | 9 | 5 | 14–16 | -2 | 21 | ||
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 18–21 | -3 | 20 | ||
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | 16–25 | -9 | 19 | ||
| 10 | 18 | 0 | 7 | 11 | 7–33 | -26 | 7 |
Degrade TeamUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 5 | 3 | 20–7 | +13 | 35 | ||
| 2 | 18 | 8 | 6 | 4 | 20–15 | +5 | 30 | ||
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20–14 | +6 | 29 | ||
| 4 | 18 | 6 | 9 | 3 | 15–10 | +5 | 27 | ||
| 5 | 18 | 6 | 6 | 6 | 15–16 | -1 | 24 | ||
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 16–22 | -6 | 24 | ||
| 7 | 18 | 6 | 5 | 7 | 14–14 | 0 | 23 | ||
| 8 | 18 | 4 | 10 | 4 | 18–14 | +4 | 22 | ||
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | 14–16 | -2 | 19 | ||
| 10 | 18 | 2 | 2 | 14 | 10–34 | -24 | 8 |
Degrade TeamUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Veria 1960 | 9 | 8-1-0 | 17–2 | 25 | 9 | 3-4-2 | 7–4 | 13 |
| 2 | AO Kavala | 9 | 5-2-2 | 17–8 | 17 | 9 | 6-0-3 | 15–10 | 18 |
| 3 | Panserraikos F.C. | 9 | 7-0-2 | 12–4 | 21 | 9 | 3-1-5 | 9–8 | 10 |
| 4 | Olympiakos Volou | 9 | 5-1-3 | 15–10 | 16 | 9 | 4-1-4 | 8–11 | 13 |
| 5 | Pierikos | 9 | 5-2-2 | 12–5 | 17 | 9 | 2-3-4 | 11–16 | 9 |
| 6 | Thesprotos | 9 | 5-1-3 | 12–10 | 16 | 9 | 1-3-5 | 7–14 | 6 |
| 7 | AO Triglia | 9 | 4-5-0 | 12–5 | 17 | 9 | 0-4-5 | 2–11 | 4 |
| 8 | Almopos Arideas | 9 | 5-3-1 | 15–5 | 18 | 9 | 0-2-7 | 3–16 | 2 |
| 9 | Apollon Kalamarias F.C. | 9 | 3-2-4 | 11–12 | 11 | 9 | 2-2-5 | 5–13 | 8 |
| 10 | AEP Kozani | 9 | 0-5-4 | 3–10 | 5 | 9 | 0-2-7 | 4–23 | 2 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Veria 1960 | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | AO Kavala | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Panserraikos F.C. | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Olympiakos Volou | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Pierikos | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 6 | Thesprotos | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 7 | AO Triglia | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 8 | Almopos Arideas | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 9 | Apollon Kalamarias F.C. | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 10 | AEP Kozani | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · South
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Kalamata F.C | 9 | 8-1-0 | 14–0 | 25 | 9 | 2-4-3 | 6–7 | 10 |
| 2 | Rhodos FC | 9 | 4-3-2 | 10–9 | 15 | 9 | 4-3-2 | 10–6 | 15 |
| 3 | Kallithea | 9 | 6-2-1 | 12–6 | 20 | 9 | 2-3-4 | 8–8 | 9 |
| 4 | AO Episkopis Rethymno | 9 | 4-5-0 | 7–1 | 17 | 9 | 2-4-3 | 8–9 | 10 |
| 5 | Santorini 2020 | 9 | 4-4-1 | 7–4 | 16 | 9 | 2-2-5 | 8–12 | 8 |
| 6 | Ialysos | 9 | 3-4-2 | 8–7 | 13 | 9 | 3-2-4 | 8–15 | 11 |
| 7 | AO Egaleo | 9 | 4-3-2 | 9–6 | 15 | 9 | 2-2-5 | 5–8 | 8 |
| 8 | Niki Volou | 9 | 3-3-3 | 13–9 | 12 | 9 | 1-7-1 | 5–5 | 10 |
| 9 | Asteras Vlachioti | 9 | 3-4-2 | 7–6 | 13 | 9 | 2-0-7 | 7–10 | 6 |
| 10 | Aspropyrgos Enosis | 9 | 2-0-7 | 8–19 | 6 | 9 | 0-2-7 | 2–15 | 2 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · South
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kalamata F.C | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Rhodos FC | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Kallithea | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | AO Episkopis Rethymno | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Santorini 2020 | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 6 | Ialysos | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 7 | AO Egaleo | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 8 | Niki Volou | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 9 | Asteras Vlachioti | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 10 | Aspropyrgos Enosis | 18 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là AEP Kozani với 7 điểm, hiệu số -26.
Toàn giải trung bình 2.16 bàn/trận sau 90 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng dưới Hy Lạp?
- Veria 1960 dẫn đầu Hạng dưới Hy Lạp 2020-2021 với 38 điểm sau 18 trận (11 thắng, 5 hòa, 2 thua, hiệu số +18), hơn AO Kavala xếp thứ hai 3 điểm.
- Hạng dưới Hy Lạp mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 90 trận đã đấu, 10 đội ở Hạng dưới Hy Lạp ghi tổng cộng 197 bàn, trung bình 2,19 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là AO Kavala (32 bàn).
- Vua phá lưới Hạng dưới Hy Lạp hiện tại là ai?
- Matías Castro (Ionikos Nikaia) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng dưới Hy Lạp 2020-2021 với 1 bàn.
- Hạng dưới Hy Lạp đang đá đến vòng mấy?
- Hạng dưới Hy Lạp 2020-2021 đang ở vòng 18 trên tổng 18 vòng, với 10 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:47 24/10/2026 (giờ Việt Nam).