Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 4 Israel

IsraelMùa 2026-2027Vòng 9/30Giải vô địch (league)cập nhật 20:22 30/10/2026

BXH Hạng 4 Israel mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

Moadon Sport Tira đang dẫn đầu Hạng 4 Israel với 24 điểm sau 10 trận, hơn Ironi Nesher 5 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Hapoel Nof HaGalil.

Bảng xếp hạng Hạng 4 Israel 2026-2027

North · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:22 30/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Moadon Sport Tira 10730 18–7+1124 TTTTH
2 Ironi Nesher 8611 25–7+1819 HTBTT
3 Hapoel Migdal HaEmek 9531 19–12+718 THTTT
4 Beitar Nahariya 8512 14–8+616 TBHTB
5 Hapoel Ironi Karmiel 8350 13–7+614 HHTHH
6 Hapoel Nof HaGalil 7421 15–10+514 TBTHH
7 Hapoel Beit She'any 9333 13–9+412 HHTBH
8 Maccabi Neve Shaanan Eldad 9333 15–12+312 BTBTT
9 Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc 9315 16–17-110 BBBBB
10 Hapoel Umm Al Fahm 7232 9–10-19 HHHBT
11 Hapoel Ihud Bnei Jatt 9234 12–17-59 THHTB
12 Hapoel Ironi Baka El Garbiya 8224 12–13-18 TBBTB
13 Maccabi Nujeidat Ahmed 8215 10–14-47 TBHTB
14 Hapoel Bnei Musmus 9135 7–16-96 THBBB
15 FC Tzeirey Tamra 7205 8–18-106 BTTBB
16 Hapoel Tirat Karmel 8206 6–16-106 BBBBT
17 Hapoel Ironi Arraba 8125 5–20-155 BHHTB
18 Tzeirey Um El Fahem 3021 2–6-42 HHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:22 30/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sport Club Dimona 8701 21–8+1321 BTTTT
2 Shimshon Tel Aviv 8611 17–6+1119 TBTTT
3 Holon Yermiyahu 8512 14–6+816 TBTTT
4 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 8431 15–7+815 THTHB
5 Hapoel Hadera 9432 12–7+515 THTTB
6 Ironi Nir Ramat HaSharon 8431 7–5+215 TTHTB
7 Sderot 9423 15–10+514 HBHTT
8 Hapoel Herzliya 9342 9–16-713 HHHBB
9 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 9333 11–9+212 HHTHT
10 Hapoel Azor 7322 10–8+211 BTHHT
11 Ironi Beit Shemesh 9324 16–18-211 BTHTB
12 MS Jerusalem 8323 11–14-311 HTBBB
13 Maccabi Yavne 8242 11–7+410 HTHBH
14 SC Maccabi Ironi Ashdod 8242 11–9+210 HTHBT
15 Hapoel Mahane Yehuda 9234 11–17-69 BHTBT
16 Kfar Saba 1928 8116 8–14-64 BHBBB
17 Tzeirey Tira 9009 2–18-160 BBBBB
18 Agudat Sport Nordia Jerusalem 8008 3–25-220 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · North
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Moadon Sport Tira43-1-09–21064-2-09–514
2Ironi Nesher44-0-019–31242-1-16–47
3Hapoel Migdal HaEmek43-0-17–5952-3-012–79
4Beitar Nahariya42-1-16–3743-0-18–59
5Hapoel Ironi Karmiel42-2-08–4841-3-05–36
6Hapoel Nof HaGalil21-0-13–3353-2-012–711
7Hapoel Beit She'any51-3-16–6642-0-27–36
8Maccabi Neve Shaanan Eldad51-2-27–6542-1-18–67
9Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc52-1-212–11741-0-34–63
10Hapoel Umm Al Fahm40-2-23–7232-1-06–37
11Hapoel Ihud Bnei Jatt52-2-19–7840-1-33–101
12Hapoel Ironi Baka El Garbiya31-0-24–5351-2-28–85
13Maccabi Nujeidat Ahmed51-1-37–8431-0-23–63
14Hapoel Bnei Musmus51-1-34–8440-2-23–82
15FC Tzeirey Tamra41-0-34–9331-0-24–93
16Hapoel Tirat Karmel31-0-21–8351-0-45–83
17Hapoel Ironi Arraba50-2-32–11231-0-23–93
18Tzeirey Um El Fahem10-1-01–1120-1-11–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · North
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Moadon Sport Tira1050%70%40%30%2.50
2Ironi Nesher875%100%75%50%4.00
3Hapoel Migdal HaEmek988%88%66%44%3.44
4Beitar Nahariya837%87%50%25%2.75
5Hapoel Ironi Karmiel862%75%37%25%2.50
6Hapoel Nof HaGalil771%85%71%42%3.57
7Hapoel Beit She'any955%77%44%22%2.44
8Maccabi Neve Shaanan Eldad966%88%66%22%3.00
9Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc955%77%77%66%3.67
10Hapoel Umm Al Fahm757%71%57%28%2.71
11Hapoel Ihud Bnei Jatt955%88%44%33%3.22
12Hapoel Ironi Baka El Garbiya875%87%75%37%3.13
13Maccabi Nujeidat Ahmed862%75%62%37%3.00
14Hapoel Bnei Musmus955%66%55%22%2.56
15FC Tzeirey Tamra771%71%71%57%3.71
16Hapoel Tirat Karmel825%62%50%50%2.75
17Hapoel Ironi Arraba850%75%62%50%3.13
18Tzeirey Um El Fahem366%66%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sport Club Dimona43-0-113–6944-0-08–212
2Shimshon Tel Aviv54-0-112–31232-1-05–37
3Holon Yermiyahu54-1-010–01331-0-24–63
4Maccabi Lroni Kiryat Malakhi41-3-07–4643-0-18–39
5Hapoel Hadera41-3-04–3653-0-28–49
6Ironi Nir Ramat HaSharon41-2-13–4543-1-04–110
7Sderot41-2-14–4553-0-211–69
8Hapoel Herzliya42-1-15–6751-3-14–106
9Hapoel Marmorek lrony Rehovot51-2-24–5542-1-17–47
10Hapoel Azor22-0-04–0651-2-26–85
11Ironi Beit Shemesh43-0-110–5950-2-36–132
12MS Jerusalem40-2-22–8243-0-19–69
13Maccabi Yavne42-1-19–4740-3-12–33
14SC Maccabi Ironi Ashdod41-1-25–5441-3-06–46
15Hapoel Mahane Yehuda42-0-29–8650-3-22–93
16Kfar Saba 192850-1-44–9131-0-24–53
17Tzeirey Tira50-0-51–9040-0-41–90
18Agudat Sport Nordia Jerusalem40-0-42–13040-0-41–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sport Club Dimona837%75%50%50%3.63
2Shimshon Tel Aviv850%87%75%25%2.88
3Holon Yermiyahu825%62%50%37%2.50
4Maccabi Lroni Kiryat Malakhi850%62%50%25%2.75
5Hapoel Hadera933%44%33%33%2.11
6Ironi Nir Ramat HaSharon837%50%12%0%1.50
7Sderot944%55%55%44%2.78
8Hapoel Herzliya944%55%55%44%2.78
9Hapoel Marmorek lrony Rehovot955%55%33%22%2.22
10Hapoel Azor728%85%42%14%2.57
11Ironi Beit Shemesh955%77%66%66%3.78
12MS Jerusalem862%87%50%37%3.13
13Maccabi Yavne850%62%37%25%2.25
14SC Maccabi Ironi Ashdod875%87%37%25%2.50
15Hapoel Mahane Yehuda955%77%44%44%3.11
16Kfar Saba 1928850%62%62%37%2.75
17Tzeirey Tira922%55%33%22%2.22
18Agudat Sport Nordia Jerusalem837%87%75%62%3.50

Đội cuối bảng là Tzeirey Um El Fahem với 2 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 3.00 bàn/trận sau 72 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 4 Israel?
Moadon Sport Tira dẫn đầu Hạng 4 Israel 2026-2027 với 24 điểm sau 10 trận (7 thắng, 3 hòa, 0 thua, hiệu số +11), hơn Ironi Nesher xếp thứ hai 5 điểm.
Hạng 4 Israel mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 72 trận đã đấu, 18 đội ở Hạng 4 Israel ghi tổng cộng 219 bàn, trung bình 3,04 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Ironi Nesher (25 bàn).
Lượt trận tiếp theo của Hạng 4 Israel diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 4 Israel là Ironi Nesher vs Hapoel Ironi Arraba lúc 22:00 ngày 01/11/2026 (Vòng 9); ngày đó có 1 trận.
Hạng 4 Israel đang đá đến vòng mấy?
Hạng 4 Israel 2026-2027 đang ở vòng 9 trên tổng 30 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:25 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com