Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 4 Đức

GermanyMùa 2026-2027Vòng 12/34Giải vô địch (league)cập nhật 02:54 28/10/2026

BXH Hạng 4 Đức mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

Rot-Weiss Erfurt đang dẫn đầu Hạng 4 Đức với 31 điểm sau 14 trận, hơn Chemnitzer 1 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp SV Babelsberg 03.

Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức 2026-2027

18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:54 28/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rot-Weiss Erfurt 14941 42–18+2431 HTBHT
2 Chemnitzer 14932 30–9+2130 TTTHB
3 Hallescher FC 14851 22–11+1129 TTTTH
4 VSG Altglienicke 14833 26–17+927 TTBTT
5 Carl Zeiss Jena 14824 23–12+1126 BTTTH
6 Berliner FC Dynamo 14752 22–13+926 TTTHH
7 Erzgebirge Aue 14734 23–18+524 HBBBT
8 Greifswalder FC 14644 28–23+522 TBTBB
9 1.FC Magdeburg II 14617 27–28-119 BBBTT
10 FSV Zwickau 14545 17–22-519 BHTHB
11 FC Lokomotive Leipzig 14464 27–27018 TBHHH
12 SV Babelsberg 03 14446 15–23-816 BTHBT
13 BSG Chemie Leipzig 14347 17–22-513 BTBHT
14 SV Tasmania Berlin 14329 21–39-1811 HBBTT
15 BFC Preussen 14257 16–22-611 HBHBB
16 Hertha Berlin II 14248 10–25-1510 THHBB
17 RSV Eintracht 14239 15–32-179 BBBTB
18 FSV luckenwalde 142012 14–34-206 BBTBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:54 28/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 SGV Freiberg 13760 32–13+1927 HHTTH
2 VfR Aalen 13832 23–11+1227 TTTTT
3 VfR Mannheim 13751 22–9+1326 TTTTT
4 Kickers Offenbach 13733 27–18+924 BBHTH
5 Stuttgarter Kickers 13724 22–18+423 HTBTB
6 Eintracht Trier 13715 16–17-122 TBBTT
7 FC 08 Homburg 13553 18–17+120 BHHTH
8 SC Freiburg II 13553 24–18+620 TBBHT
9 Trẻ Eintracht Frankfurt 13517 16–18-216 BBTTB
10 TSV Steinbach Haiger 13445 20–20016 THTBB
11 SV Sandhausen 13445 21–26-516 THTBB
12 Hessen Kassel 13427 21–28-714 BHTBB
13 FSV Frankfurt 13346 20–23-313 BBHBB
14 Astoria Walldorf 13346 20–22-213 BTHBT
15 Trẻ Kaiserslautern 13256 14–27-1311 HBHBH
16 Mainz II 13328 13–26-1311 TBHHB
17 SSV Ulm 1846 13175 16–23-710 BHTHH
18 SG Barockstadt Fulda-Lehnerz 13238 17–28-119 BHBBT
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:54 28/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rot-Weiss Oberhausen 141112 35–13+2234 TTTBT
2 Borussia Dortmund II 141040 32–15+1734 TTTTT
3 Gutersloh 14923 31–20+1129 BTBTT
4 Borussia Monchengladbach II 14824 31–18+1326 TBTTB
5 Siegen Sportfreunde 14743 31–20+1125 TBTTT
6 SV Westfalia Rhynern 14635 24–26-221 BBBHT
7 Koln Youth 14635 28–25+321 TBTTH
8 Trẻ FC Schalke 04 14626 28–26+220 TTHBH
9 VfB Hilden 14545 19–24-519 BTTTH
10 Bonner 14464 26–25+118 HTTBB
11 Bergisch Gladbach 09 14527 22–30-817 TBBBH
12 Bocholt FC 14455 29–32-317 BBBTH
13 Bochum II 13436 23–28-515 TBTTH
14 SC Paderborn 07 II 13355 21–25-414 HTBBH
15 Wattenscheid 09 14338 19–28-912 HTBBB
16 SV Rodinghausen 14248 23–30-710 BTBBH
17 Wiedenbruck 142210 19–38-198 BBBBB
18 Sportfreunde Lotte 141310 9–27-186 BBTBB
T thắngH hòaB bại
North · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:54 28/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 ETSV Weiche Flensburg 151113 43–17+2634 TTTTB
2 Hannover 96 Am 151032 36–21+1533 TTTTT
3 VfB Oldenburg 141013 41–19+2231 BBTTT
4 SV Drochtersen/Assel 151014 48–22+2631 HTTBT
5 Phonix Lubeck 14842 38–14+2428 TBTHH
6 FC Schoningen08 14734 22–24-224 BHBBB
7 SV Atlas Delmenhorst 14554 21–22-120 HTHTH
8 Kickers Emden 15546 36–41-519 TBBHB
9 VFB Lubeck 14464 20–23-318 TTHTT
10 HSC Hannover 15456 23–32-917 BTTHB
11 Werder Bremen II 14437 21–25-415 TBHBT
12 Eimsbutteler TV 14437 22–36-1415 HTHBH
13 SSV Jeddeloh 15429 23–37-1414 BBBTH
14 St Pauli II 14419 27–29-213 BBBBT
15 Eintracht Norderstedt 13346 27–35-813 HBTBB
16 Hamburger SV II 14419 20–32-1213 TBTBB
17 SV Todesfelde 15339 23–48-2512 BTBHB
18 Bremer SV 14329 13–27-1411 BBBBT
T thắngH hòaB bại
19 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:54 28/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Memmingen 161033 19–9+1033 TTTBT
2 Unterhaching 15771 22–12+1028 HHTHT
3 TSV Buchbach 15753 27–22+526 BHBBH
4 FC Augsburg Youth 15735 27–28-124 TBTTT
5 TSV 1860 München 14662 28–17+1124 THTBT
6 DJK Vilzing 14563 22–21+121 HBHTH
7 Nurnberg II 15636 26–20+621 TTTHH
8 Wacker Burghausen 15555 35–28+720 TBHHH
9 FV Illertissen 14554 23–18+520 HHHTB
10 Bayern Munchen II 14554 20–16+420 THHTH
11 SpVgg Oberfranken Bayreuth 14617 27–21+619 TTTBT
12 VfB Eichstatt 14536 16–21-518 TBBBB
13 TSV Schwaben Augsburg 15537 18–27-918 BTBTT
14 SC Eltersdorf 15465 21–22-118 THHHB
15 Schweinfurt 05 FC 14455 19–25-617 HHHBT
16 Furth II 14347 19–23-413 HHBHB
17 SpVgg Ansbach 13337 12–25-1312 BBHHB
18 TSV Landsberg 15168 14–30-169 BHBHB
19 TSV Aubstadt 13157 11–21-108 BHHBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rot-Weiss Erfurt74-3-024–71575-1-118–1116
2Chemnitzer74-1-214–71375-2-016–217
3Hallescher FC74-3-011–51574-2-111–614
4VSG Altglienicke74-1-212–81374-2-114–914
5Carl Zeiss Jena84-1-313–71364-1-110–513
6Berliner FC Dynamo75-2-013–31772-3-29–109
7Erzgebirge Aue73-2-211–101174-1-212–813
8Greifswalder FC73-2-214–131173-2-214–1011
91.FC Magdeburg II74-0-314–81272-1-413–207
10FSV Zwickau73-0-47–12972-4-110–1010
11FC Lokomotive Leipzig70-3-412–17374-3-015–1015
12SV Babelsberg 0371-4-27–9773-0-48–149
13BSG Chemie Leipzig71-1-56–12472-3-211–109
14SV Tasmania Berlin61-1-413–17482-1-58–227
15BFC Preussen71-4-210–10771-1-56–124
16Hertha Berlin II70-2-54–15272-2-36–108
17RSV Eintracht71-1-59–15471-2-46–175
18FSV luckenwalde70-0-76–20072-0-58–146
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rot-Weiss Erfurt1478%100%85%71%4.29
2Chemnitzer1450%85%57%42%2.79
3Hallescher FC1450%71%35%28%2.36
4VSG Altglienicke1471%78%64%50%3.07
5Carl Zeiss Jena1450%71%57%14%2.50
6Berliner FC Dynamo1450%71%35%35%2.50
7Erzgebirge Aue1464%78%71%28%2.93
8Greifswalder FC1478%85%78%57%3.64
91.FC Magdeburg II1478%78%78%57%3.93
10FSV Zwickau1464%85%71%28%2.79
11FC Lokomotive Leipzig1485%92%85%57%3.86
12SV Babelsberg 031442%64%42%35%2.71
13BSG Chemie Leipzig1457%78%42%35%2.79
14SV Tasmania Berlin1464%100%71%64%4.29
15BFC Preussen1471%92%42%21%2.71
16Hertha Berlin II1450%85%42%21%2.50
17RSV Eintracht1457%85%71%42%3.36
18FSV luckenwalde1464%92%78%50%3.43
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1SGV Freiberg64-2-017–51473-4-015–813
2VfR Aalen74-1-213–81364-2-010–314
3VfR Mannheim62-3-19–4975-2-013–517
4Kickers Offenbach74-2-116–101463-1-211–810
5Stuttgarter Kickers64-1-114–81373-1-38–1010
6Eintracht Trier73-1-39–101064-0-27–712
7FC 08 Homburg63-2-19–71172-3-29–109
8SC Freiburg II63-1-213–91072-4-111–910
9Trẻ Eintracht Frankfurt62-1-37–8773-0-49–109
10TSV Steinbach Haiger64-1-110–51370-3-410–153
11SV Sandhausen70-4-38–13464-0-213–1312
12Hessen Kassel73-1-313–111061-1-48–174
13FSV Frankfurt72-2-310–9861-2-310–145
14Astoria Walldorf72-3-213–11961-1-47–114
15Trẻ Kaiserslautern71-3-37–15661-2-37–125
16Mainz II61-1-45–10472-1-48–167
17SSV Ulm 184671-3-39–12660-4-27–114
18SG Barockstadt Fulda-Lehnerz61-1-411–14471-2-46–145
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1SGV Freiberg1353%84%76%46%3.46
2VfR Aalen1346%84%38%30%2.62
3VfR Mannheim1346%69%46%23%2.38
4Kickers Offenbach1376%100%69%53%3.46
5Stuttgarter Kickers1361%84%61%38%3.08
6Eintracht Trier1330%69%46%30%2.54
7FC 08 Homburg1376%84%61%23%2.69
8SC Freiburg II1376%84%69%38%3.23
9Trẻ Eintracht Frankfurt1361%76%69%7%2.62
10TSV Steinbach Haiger1361%76%61%46%3.08
11SV Sandhausen1376%84%69%53%3.62
12Hessen Kassel1369%92%84%46%3.77
13FSV Frankfurt1376%92%76%46%3.31
14Astoria Walldorf1376%92%69%30%3.23
15Trẻ Kaiserslautern1353%76%69%46%3.15
16Mainz II1376%92%69%30%3.00
17SSV Ulm 18461361%76%46%38%3.00
18SG Barockstadt Fulda-Lehnerz1369%84%69%46%3.46
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rot-Weiss Oberhausen86-1-119–81965-0-116–515
2Borussia Dortmund II76-1-018–91974-3-014–615
3Gutersloh74-0-316–131275-2-015–717
4Borussia Monchengladbach II63-1-212–81085-1-219–1016
5Siegen Sportfreunde72-4-112–111075-0-219–915
6SV Westfalia Rhynern74-2-115–121472-1-49–147
7Koln Youth72-2-312–15874-1-216–1013
8Trẻ FC Schalke 0473-1-312–111073-1-316–1510
9VfB Hilden72-2-39–12873-2-210–1211
10Bonner73-2-213–121171-4-213–137
11Bergisch Gladbach 0972-2-39–16873-0-413–149
12Bocholt FC72-2-315–17872-3-214–159
13Bochum II71-2-411–18563-1-212–1010
14SC Paderborn 07 II61-2-310–15572-3-211–109
15Wattenscheid 0973-2-212–81170-1-67–201
16SV Rodinghausen72-2-311–12870-2-512–182
17Wiedenbruck71-1-59–20471-1-510–184
18Sportfreunde Lotte71-0-62–16370-3-47–113
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rot-Weiss Oberhausen1464%92%92%50%3.43
2Borussia Dortmund II1478%92%57%50%3.36
3Gutersloh1471%92%78%50%3.64
4Borussia Monchengladbach II1471%85%78%57%3.50
5Siegen Sportfreunde1478%92%78%64%3.64
6SV Westfalia Rhynern1485%85%71%50%3.57
7Koln Youth1485%100%92%50%3.79
8Trẻ FC Schalke 041471%92%64%57%3.86
9VfB Hilden1442%78%42%28%3.07
10Bonner1485%92%71%42%3.64
11Bergisch Gladbach 091478%92%71%57%3.71
12Bocholt FC1485%85%78%71%4.36
13Bochum II1361%76%61%46%3.92
14SC Paderborn 07 II1376%84%61%61%3.54
15Wattenscheid 091478%100%71%28%3.36
16SV Rodinghausen1492%100%71%35%3.79
17Wiedenbruck1492%92%85%71%4.07
18Sportfreunde Lotte1435%57%50%35%2.57
Sân nhà / sân khách · North
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1ETSV Weiche Flensburg76-0-122–81885-1-221–916
2Hannover 96 Am86-1-121–131974-2-115–814
3VfB Oldenburg76-0-125–121874-1-216–713
4SV Drochtersen/Assel86-0-231–101874-1-217–1213
5Phonix Lubeck65-1-023–31683-3-215–1112
6FC Schoningen0874-2-113–101473-1-39–1410
7SV Atlas Delmenhorst63-2-113–91182-3-38–139
8Kickers Emden73-2-218–111182-2-418–308
9VFB Lubeck93-4-215–131351-2-25–105
10HSC Hannover72-2-311–18882-3-312–149
11Werder Bremen II71-2-45–11573-1-316–1410
12Eimsbutteler TV72-1-410–14772-2-312–228
13SSV Jeddeloh83-1-414–151071-1-59–224
14St Pauli II73-1-315–101071-0-612–193
15Eintracht Norderstedt61-3-215–17672-1-412–187
16Hamburger SV II70-1-64–18174-0-316–1412
17SV Todesfelde62-1-312–17791-2-611–315
18Bremer SV91-2-68–20552-0-35–76
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · North
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1ETSV Weiche Flensburg1560%93%86%46%4.00
2Hannover 96 Am1566%93%66%53%3.80
3VfB Oldenburg1471%92%85%64%4.29
4SV Drochtersen/Assel1566%86%86%53%4.67
5Phonix Lubeck1457%92%78%57%3.71
6FC Schoningen081457%85%57%42%3.29
7SV Atlas Delmenhorst1435%78%57%35%3.07
8Kickers Emden1580%100%86%80%5.13
9VFB Lubeck1478%92%57%42%3.07
10HSC Hannover1560%93%60%33%3.67
11Werder Bremen II1457%78%57%35%3.29
12Eimsbutteler TV1478%92%64%50%4.14
13SSV Jeddeloh1560%100%66%60%4.00
14St Pauli II1450%85%71%50%4.00
15Eintracht Norderstedt1376%100%76%76%4.77
16Hamburger SV II1457%100%85%64%3.71
17SV Todesfelde1566%100%73%66%4.73
18Bremer SV1435%78%64%35%2.86
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Memmingen82-3-36–7988-0-013–224
2Unterhaching84-4-014–51673-3-18–712
3TSV Buchbach84-2-217–131473-3-110–912
4FC Augsburg Youth75-1-117–101682-2-410–188
5TSV 1860 München74-2-116–81472-4-112–910
6DJK Vilzing82-5-111–91163-1-211–1210
7Nurnberg II84-2-219–91472-1-47–117
8Wacker Burghausen73-1-319–151082-4-216–1310
9FV Illertissen74-1-212–61371-4-211–127
10Bayern Munchen II72-3-210–8973-2-210–811
11SpVgg Oberfranken Bayreuth84-1-317–121362-0-410–96
12VfB Eichstatt64-0-210–71281-3-46–146
13TSV Schwaben Augsburg82-3-39–11973-0-49–169
14SC Eltersdorf82-2-411–14872-4-110–810
15Schweinfurt 05 FC73-3-113–111271-2-46–145
16Furth II62-2-26–6881-2-513–175
17SpVgg Ansbach62-1-36–10771-2-46–155
18TSV Landsberg70-4-37–11481-2-57–195
19TSV Aubstadt61-2-36–8570-3-45–133
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Memmingen1625%43%31%12%1.75
2Unterhaching1546%73%46%20%2.27
3TSV Buchbach1566%93%53%46%3.27
4FC Augsburg Youth1553%93%93%40%3.67
5TSV 1860 München1464%100%64%42%3.21
6DJK Vilzing1464%64%50%50%3.07
7Nurnberg II1566%93%60%26%3.07
8Wacker Burghausen1573%86%80%66%4.20
9FV Illertissen1442%92%64%28%2.93
10Bayern Munchen II1450%85%28%14%2.57
11SpVgg Oberfranken Bayreuth1457%85%78%42%3.43
12VfB Eichstatt1442%71%42%28%2.64
13TSV Schwaben Augsburg1560%93%60%20%3.00
14SC Eltersdorf1553%80%40%33%2.87
15Schweinfurt 05 FC1471%85%57%28%3.14
16Furth II1457%78%42%28%3.00
17SpVgg Ansbach1361%84%53%30%2.85
18TSV Landsberg1566%86%60%40%2.93
19TSV Aubstadt1346%76%46%23%2.46

Đội cuối bảng là FSV luckenwalde với 6 điểm, hiệu số -20.

Toàn giải trung bình 3.11 bàn/trận sau 126 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 4 Đức?
Rot-Weiss Erfurt dẫn đầu Hạng 4 Đức 2026-2027 với 31 điểm sau 14 trận (9 thắng, 4 hòa, 1 thua, hiệu số +24), hơn Chemnitzer xếp thứ hai 1 điểm.
Hạng 4 Đức mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 126 trận đã đấu, 18 đội ở Hạng 4 Đức ghi tổng cộng 395 bàn, trung bình 3,13 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Rot-Weiss Erfurt (42 bàn).
Vua phá lưới Hạng 4 Đức hiện tại là ai?
T. Sanne (SV Drochtersen/Assel) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 4 Đức 2026-2027 với 15 bàn; xếp sau là Mats Facklam (VfB Oldenburg) với 13 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 4 Đức diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 4 Đức là Hamburger SV II vs Werder Bremen II lúc 21:00 ngày 28/10/2026 (Vòng 12); ngày đó có 1 trận.
Hạng 4 Đức đang đá đến vòng mấy?
Hạng 4 Đức 2026-2027 đang ở vòng 12 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:14 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com