
Hạng 3 Ukraina
BXH Hạng 3 Ukraina mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 9 đội.
Bratslav Vinnytsia đang dẫn đầu Hạng 3 Ukraina với 25 điểm sau 11 trận, hơn Dnister Zalishchyky 4 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Nyva Vinnytsya.
Bảng xếp hạng Hạng 3 Ukraina 2026-2027
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 26–9 | +17 | 25 | TTTHH | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20–14 | +6 | 21 | HBTHT | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 18–11 | +7 | 20 | THHTH | |
| 4 | 11 | 3 | 5 | 3 | 12–14 | -2 | 14 | TTHHH | |
| 5 | 10 | 4 | 1 | 5 | 17–21 | -4 | 13 | TTBBB | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | 10–17 | -7 | 12 | BBHHH | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12–16 | -4 | 11 | BBHTB | |
| 8 | 11 | 1 | 5 | 5 | 14–24 | -10 | 8 | BTBBH | |
| 9 | 10 | 1 | 2 | 7 | 15–18 | -3 | 5 | BBBHH |
Upgrade TeamT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 21–10 | +11 | 18 | HHTTT | |
| 2 | 9 | 4 | 2 | 3 | 18–15 | +3 | 14 | THHBT | |
| 3 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10–7 | +3 | 14 | THTBH | |
| 4 | 11 | 4 | 2 | 5 | 8–10 | -2 | 14 | BTBTB | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 17–13 | +4 | 13 | HTBHH | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11–11 | 0 | 13 | HBBBT | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 9–11 | -2 | 13 | TTTTB | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10–10 | 0 | 12 | TBTTB | |
| 9 | 11 | 2 | 2 | 7 | 9–26 | -17 | 8 | BHBBT |
Upgrade TeamT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 6 | 4-2-0 | 12–2 | 14 | 5 | 3-2-0 | 14–7 | 11 |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 5 | 3-2-0 | 11–7 | 11 | 6 | 3-1-2 | 9–7 | 10 |
| 3 | Nyva Vinnytsya | 5 | 4-1-0 | 12–5 | 13 | 6 | 1-4-1 | 6–6 | 7 |
| 4 | FC Vilkhivtsi | 5 | 1-1-3 | 5–9 | 4 | 6 | 2-4-0 | 7–5 | 10 |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 5 | 2-1-2 | 7–10 | 7 | 5 | 2-0-3 | 10–11 | 6 |
| 6 | Nyva Ternopil B | 6 | 2-2-2 | 4–4 | 8 | 5 | 1-1-3 | 6–13 | 4 |
| 7 | Skala 1911 Stryi | 5 | 1-2-2 | 5–7 | 5 | 5 | 2-0-3 | 7–9 | 6 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 6 | 1-2-3 | 10–17 | 5 | 5 | 0-3-2 | 4–7 | 3 |
| 9 | Rukh Vynnyky | 5 | 0-2-3 | 7–10 | 2 | 5 | 1-0-4 | 8–8 | 3 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 11 | 45% | 81% | 54% | 45% | 3.18 |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 11 | 54% | 81% | 45% | 36% | 3.09 |
| 3 | Nyva Vinnytsya | 11 | 72% | 81% | 54% | 27% | 2.64 |
| 4 | FC Vilkhivtsi | 11 | 54% | 72% | 45% | 27% | 2.36 |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 10 | 100% | 100% | 90% | 40% | 3.80 |
| 6 | Nyva Ternopil B | 11 | 54% | 63% | 45% | 27% | 2.45 |
| 7 | Skala 1911 Stryi | 10 | 50% | 70% | 60% | 40% | 2.80 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 11 | 72% | 81% | 54% | 45% | 3.45 |
| 9 | Rukh Vynnyky | 10 | 80% | 80% | 60% | 30% | 3.30 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Karbon Cherkasy | 4 | 2-1-1 | 4–3 | 7 | 5 | 3-2-0 | 17–7 | 11 |
| 2 | Rebel Kyiv | 4 | 2-0-2 | 9–8 | 6 | 5 | 2-2-1 | 9–7 | 8 |
| 3 | FC Trostianets | 5 | 1-3-1 | 5–4 | 6 | 5 | 2-2-1 | 5–3 | 8 |
| 4 | SC Poltava B | 6 | 3-2-1 | 6–3 | 11 | 5 | 1-0-4 | 2–7 | 3 |
| 5 | Atlet Kiev | 5 | 1-2-2 | 9–9 | 5 | 4 | 2-2-0 | 8–4 | 8 |
| 6 | Oleksandriya B | 5 | 2-2-1 | 7–3 | 8 | 6 | 1-2-3 | 4–8 | 5 |
| 7 | Lozova | 5 | 3-1-1 | 6–4 | 10 | 4 | 1-0-3 | 3–7 | 3 |
| 8 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 2-1-1 | 6–4 | 7 | 5 | 1-2-2 | 4–6 | 5 |
| 9 | Penuel Kryvyi Rih | 6 | 1-1-4 | 6–17 | 4 | 5 | 1-1-3 | 3–9 | 4 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karbon Cherkasy | 9 | 55% | 55% | 55% | 44% | 3.44 |
| 2 | Rebel Kyiv | 9 | 66% | 100% | 77% | 33% | 3.67 |
| 3 | FC Trostianets | 10 | 40% | 50% | 20% | 20% | 1.70 |
| 4 | SC Poltava B | 11 | 9% | 45% | 36% | 0% | 1.64 |
| 5 | Atlet Kiev | 9 | 77% | 100% | 55% | 44% | 3.33 |
| 6 | Oleksandriya B | 11 | 36% | 63% | 27% | 18% | 2.00 |
| 7 | Lozova | 9 | 44% | 55% | 33% | 22% | 2.22 |
| 8 | Metalurh Zaporizhya | 9 | 44% | 66% | 44% | 22% | 2.22 |
| 9 | Penuel Kryvyi Rih | 11 | 45% | 81% | 63% | 27% | 3.18 |
Đội cuối bảng là Rukh Vynnyky với 5 điểm, hiệu số -3.
Toàn giải trung bình 2.94 bàn/trận sau 48 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng 3 Ukraina?
- Bratslav Vinnytsia dẫn đầu Hạng 3 Ukraina 2026-2027 với 25 điểm sau 11 trận (7 thắng, 4 hòa, 0 thua, hiệu số +17), hơn Dnister Zalishchyky xếp thứ hai 4 điểm.
- Hạng 3 Ukraina mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 48 trận đã đấu, 9 đội ở Hạng 3 Ukraina ghi tổng cộng 144 bàn, trung bình 3,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Bratslav Vinnytsia (26 bàn).
- Lượt trận tiếp theo của Hạng 3 Ukraina diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Hạng 3 Ukraina là Metalurh Zaporizhya vs Rebel Kyiv lúc 16:30 ngày 30/10/2026 (Vòng 13); ngày đó có 3 trận.
- Hạng 3 Ukraina đang đá đến vòng mấy?
- Hạng 3 Ukraina 2026-2027 đang ở vòng 13 trên tổng 33 vòng, với 9 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:58 28/10/2026 (giờ Việt Nam).