Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 3 Thụy Điển (nữ)

SwedenMùa 2020Vòng 4/26Giải vô địch (league)cập nhật 01:06 15/11/2020

BXH Hạng 3 Thụy Điển (nữ) mùa 2020: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

AIK Solna (nữ) đang dẫn đầu Hạng 3 Thụy Điển (nữ) với 72 điểm sau 26 trận, hơn Hammarby (nữ) 6 điểm.

Bảng xếp hạng Hạng 3 Thụy Điển (nữ) 2020

League · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:06 15/11/2020
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 AIK Solna (nữ) 262402 77–17+6072
2 Hammarby (nữ) 262132 76–25+5166
3 Moron BK (nữ) 261817 61–30+3155
4 IFK Kalmar (nữ) 261439 53–39+1445
5 Mallbackens IF (nữ) 261268 41–37+442
6 Jitex DFF (nữ) 2613112 45–49-440
7 Alingsas (nữ) 261169 50–38+1239
8 Brommapojkarna (nữ) 261169 57–47+1039
9 Bollstanas Sk (nữ) 269512 42–52-1032
10 Alvsjo AIK FF (nữ) 266416 29–62-3322
11 Lidkopings FK (nữ) 265615 39–63-2421
12 Kvarnsvedens IK (nữ) 266218 27–54-2720
13 Sandvikens IF (nữ) 265417 30–65-3519
14 Sunnana SK (nữ) 263122 23–72-4910
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1AIK Solna (nữ)1312-0-138–10361312-0-139–736
2Hammarby (nữ)1310-1-244–17311311-2-032–835
3Moron BK (nữ)139-0-428–1427139-1-333–1628
4IFK Kalmar (nữ)138-1-430–2325136-2-523–1620
5Mallbackens IF (nữ)137-3-325–1924135-3-516–1818
6Jitex DFF (nữ)134-1-817–2913139-0-428–2027
7Alingsas (nữ)135-2-623–1917136-4-327–1922
8Brommapojkarna (nữ)135-3-532–2518136-3-425–2221
9Bollstanas Sk (nữ)135-4-425–2819134-1-817–2413
10Alvsjo AIK FF (nữ)132-3-813–299134-1-816–3313
11Lidkopings FK (nữ)132-3-816–289133-3-723–3512
12Kvarnsvedens IK (nữ)132-2-910–228134-0-917–3212
13Sandvikens IF (nữ)132-1-1013–297133-3-717–3612
14Sunnana SK (nữ)132-0-1112–326131-1-1111–404
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1AIK Solna (nữ)260%0%0%0%0.00
2Hammarby (nữ)260%0%0%0%0.00
3Moron BK (nữ)260%0%0%0%0.00
4IFK Kalmar (nữ)260%0%0%0%0.00
5Mallbackens IF (nữ)260%0%0%0%0.00
6Jitex DFF (nữ)260%0%0%0%0.00
7Alingsas (nữ)260%0%0%0%0.00
8Brommapojkarna (nữ)260%0%0%0%0.00
9Bollstanas Sk (nữ)260%0%0%0%0.00
10Alvsjo AIK FF (nữ)260%0%0%0%0.00
11Lidkopings FK (nữ)260%0%0%0%0.00
12Kvarnsvedens IK (nữ)260%0%0%0%0.00
13Sandvikens IF (nữ)260%0%0%0%0.00
14Sunnana SK (nữ)260%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Sunnana SK (nữ) với 10 điểm, hiệu số -49.

Toàn giải trung bình 3.55 bàn/trận sau 182 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 3 Thụy Điển (nữ)?
AIK Solna (nữ) dẫn đầu Hạng 3 Thụy Điển (nữ) 2020 với 72 điểm sau 26 trận (24 thắng, 0 hòa, 2 thua, hiệu số +60), hơn Hammarby (nữ) xếp thứ hai 6 điểm.
Hạng 3 Thụy Điển (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 182 trận đã đấu, 14 đội ở Hạng 3 Thụy Điển (nữ) ghi tổng cộng 650 bàn, trung bình 3,57 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là AIK Solna (nữ) (77 bàn).
Vua phá lưới Hạng 3 Thụy Điển (nữ) hiện tại là ai?
Adelisa Grabus (AIK Solna (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 3 Thụy Điển (nữ) 2020 với 24 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là Emma Jansson (Hammarby (nữ)) với 17 bàn.
Hạng 3 Thụy Điển (nữ) đang đá đến vòng mấy?
Hạng 3 Thụy Điển (nữ) 2020 đang ở vòng 4 trên tổng 26 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:35 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com