Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 3 Na Uy

NorwayMùa 2026Vòng 26/26Giải vô địch (league)cập nhật 00:27 26/10/2026

BXH Hạng 3 Na Uy mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

Jerv đang dẫn đầu Hạng 3 Na Uy với 56 điểm sau 25 trận, hơn Bjarg 3 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Eik-Tonsberg.

Bảng xếp hạng Hạng 3 Na Uy 2026

Group A · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jerv 251753 53–30+2356 THHTB
2 Bjarg 251726 60–31+2953 TTTTT
3 Brattvag 251636 55–34+2151 TTTBT
4 Mjondalen IF 251627 48–33+1550 TTTTB
5 Sotra 251438 58–31+2745 TBTBT
6 Notodden FK 2510510 38–34+435 BBBBB
7 Treaff 25988 40–47-735 BBTHH
8 Kvik Halden 2510411 34–35-134 TBBBB
9 FK Arendal 258710 35–40-531 BBHTH
10 Pors Grenland 258611 32–35-330 BTBTH
11 Sandvikens 257513 34–49-1526 TTBBH
12 Lysekloster 255713 34–52-1822 BHTHT
13 Eik-Tonsberg 254120 28–56-2813 BTBBT
14 Vidar 253418 23–65-4213 BBBTB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:27 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Eidsvold Turn 251933 62–23+3960 TBTTT
2 Kjelsas 251825 61–34+2756 HTTTT
3 Levanger FK 251717 60–31+2952 BBHTT
4 Honefoss BK 251546 59–38+2149 TBHTB
5 Grorud 251447 44–26+1846 TTTBB
6 Stjordals Blink 2512310 44–41+339 TTBTT
7 Tromsdalen 2512211 46–41+538 BTTBT
8 Lorenskog 2511410 42–43-137 TBHBT
9 Junkeren 259412 36–45-931 BTBBB
10 Rana FK 259313 39–48-930 TTBBB
11 Skeid Oslo 257216 37–54-1723 BTBTB
12 Follo 255515 32–51-1920 HBBTT
13 Ullensaker/Kisa IL 254120 30–82-5213 BBTBB
14 SK Trygg Lade 252419 30–65-3510 BBHBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Group A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jerv129-2-125–1229138-3-228–1827
2Bjarg138-1-434–1925129-1-226–1228
3Brattvag128-1-328–2025138-2-327–1426
4Mjondalen IF139-1-327–1528127-1-421–1822
5Sotra139-1-336–1328125-2-522–1817
6Notodden FK124-2-616–1714136-3-422–1721
7Treaff135-5-323–2020124-3-517–2715
8Kvik Halden124-2-612–1314136-2-522–2220
9FK Arendal126-3-322–1321132-4-713–2710
10Pors Grenland134-4-516–1616124-2-616–1914
11Sandvikens124-1-718–2413133-4-616–2513
12Lysekloster121-5-617–248134-2-717–2814
13Eik-Tonsberg133-1-918–2410121-0-1110–323
14Vidar131-2-1014–365122-2-89–298
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jerv2564%84%76%48%3.32
2Bjarg2560%84%68%56%3.64
3Brattvag2560%88%60%44%3.56
4Mjondalen IF2552%72%68%48%3.24
5Sotra2560%88%80%52%3.56
6Notodden FK2544%68%52%32%2.88
7Treaff2564%84%64%56%3.48
8Kvik Halden2536%68%48%28%2.76
9FK Arendal2556%84%64%44%3.00
10Pors Grenland2552%68%44%24%2.68
11Sandvikens2544%60%56%48%3.32
12Lysekloster2568%96%72%48%3.44
13Eik-Tonsberg2548%84%60%44%3.36
14Vidar2560%92%68%60%3.52
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Eidsvold Turn1310-2-132–1132129-1-230–1228
2Kjelsas1310-1-234–1431128-1-327–2025
3Levanger FK127-1-428–13221310-0-332–1830
4Honefoss BK129-2-130–1329136-2-529–2520
5Grorud128-1-325–1425136-3-419–1221
6Stjordals Blink136-2-522–1620126-1-522–2519
7Tromsdalen126-1-523–2019136-1-623–2119
8Lorenskog126-2-428–2220135-2-614–2117
9Junkeren136-2-525–2220123-2-711–2311
10Rana FK135-2-618–2117124-1-721–2713
11Skeid Oslo126-1-528–2819131-1-119–264
12Follo133-1-913–2110122-4-619–3010
13Ullensaker/Kisa IL133-1-921–3710121-0-119–453
14SK Trygg Lade121-2-916–275131-2-1014–385
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Eidsvold Turn2568%76%76%48%3.40
2Kjelsas2568%92%80%64%3.80
3Levanger FK2552%84%76%48%3.64
4Honefoss BK2580%88%80%52%3.88
5Grorud2548%72%52%36%2.80
6Stjordals Blink2564%84%68%40%3.40
7Tromsdalen2556%88%68%44%3.48
8Lorenskog2552%76%60%48%3.40
9Junkeren2560%84%60%36%3.24
10Rana FK2568%84%72%48%3.48
11Skeid Oslo2552%80%60%44%3.64
12Follo2564%80%64%48%3.32
13Ullensaker/Kisa IL2568%100%96%56%4.48
14SK Trygg Lade2580%88%80%52%3.80

Đội cuối bảng là Vidar với 13 điểm, hiệu số -42.

Toàn giải trung bình 3.25 bàn/trận sau 175 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 3 Na Uy?
Jerv dẫn đầu Hạng 3 Na Uy 2026 với 56 điểm sau 25 trận (17 thắng, 5 hòa, 3 thua, hiệu số +23), hơn Bjarg xếp thứ hai 3 điểm.
Hạng 3 Na Uy mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 175 trận đã đấu, 14 đội ở Hạng 3 Na Uy ghi tổng cộng 572 bàn, trung bình 3,27 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Bjarg (60 bàn).
Vua phá lưới Hạng 3 Na Uy hiện tại là ai?
Benedict notoane (Eidsvold Turn) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 3 Na Uy 2026 với 18 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là Andreas tveiten (Brattvag) với 17 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 3 Na Uy diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 3 Na Uy là Skeid Oslo vs Stjordals Blink lúc 19:00 ngày 31/10/2026 (Vòng 26); ngày đó có 10 trận.
Hạng 3 Na Uy đang đá đến vòng mấy?
Hạng 3 Na Uy 2026 đang ở vòng 26 trên tổng 26 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:00 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com