Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 2 Tunisia

TunisiaMùa 2026-2027Vòng 6/30Giải vô địch (league)cập nhật 07:12 28/10/2026

BXH Hạng 2 Tunisia mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

Croissant Msaken đang dẫn đầu Hạng 2 Tunisia với 11 điểm sau 5 trận, bằng điểm E. M. Mahdia; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp E.S.Beni Khalled.

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tunisia 2026-2027

Bảng A · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 07:12 28/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Croissant Msaken 5320 8–4+411 THHTT
2 E. M. Mahdia 5320 10–7+311 TTHHT
3 Megrine 5311 8–5+310 THTTB
4 AS Slimane 5221 11–7+48 THBHT
5 Sporting Ben Arous 5221 7–4+38 BTHHT
6 Stade Soussien 5212 6–5+17 HBTBT
7 Chebba 5212 5–6-17 BHTTB
8 Club Polideportivo El Ejido 5212 7–9-27 BTHTB
9 Sfax Railways 5131 4–406 THHHB
10 E.S.Beni Khalled 5122 3–4-15 BHHBT
11 BS Bouhajla 5122 2–5-35 THBHB
12 Oceano Kerkennah 5113 3–5-24 BBHBT
13 AS Agareb 5032 3–8-53 HBHHB
14 AS Gabes 5014 3–7-41 BHBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 07:12 28/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 AS Kasserine 5500 9–2+715 TTTTT
2 Union Ksour Essef 5320 4–1+311 HTTHT
3 CS Korba 5311 8–4+410 BTTTH
4 Jendouba Sport 5311 4–2+210 BTTHT
5 Bouchamma 5311 5–5010 TBTHT
6 J.S. Kairouanaise 5302 3–2+19 TTBBT
7 Redeyef 5203 6–3+36 TTBBB
8 Stade Gabesien 5131 5–506 HHBTH
9 Kalaa Sport 5203 5–506 TBBTB
10 A.S Ariana 5122 4–405 HBTHB
11 Olympique du Kef 5113 5–7-24 HBTBB
12 E.Gawafel.S.Gafsa 5104 6–9-33 BBBTB
13 CO Medenine 5104 3–10-73 BBBBT
14 SC Moknine 5014 1–9-81 BHBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Croissant Msaken21-1-02–1432-1-06–37
2E. M. Mahdia32-1-07–5721-1-03–24
3Megrine21-1-03–1432-0-15–46
4AS Slimane32-0-19–5620-2-02–22
5Sporting Ben Arous31-1-14–4421-1-03–04
6Stade Soussien32-1-06–2720-0-20–30
7Chebba21-0-12–2331-1-13–44
8Club Polideportivo El Ejido22-0-02–0630-1-25–91
9Sfax Railways20-2-02–2231-1-12–24
10E.S.Beni Khalled31-1-12–2420-1-11–21
11BS Bouhajla20-2-00–0231-0-22–53
12Oceano Kerkennah31-1-12–2420-0-21–30
13AS Agareb30-1-21–6120-2-02–22
14AS Gabes20-0-22–4030-1-21–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Croissant Msaken50%0%0%0%0.00
2E. M. Mahdia50%0%0%0%0.00
3Megrine50%0%0%0%0.00
4AS Slimane50%0%0%0%0.00
5Sporting Ben Arous50%0%0%0%0.00
6Stade Soussien50%0%0%0%0.00
7Chebba50%0%0%0%0.00
8Club Polideportivo El Ejido50%0%0%0%0.00
9Sfax Railways50%0%0%0%0.00
10E.S.Beni Khalled50%0%0%0%0.00
11BS Bouhajla50%0%0%0%0.00
12Oceano Kerkennah50%0%0%0%0.00
13AS Agareb50%0%0%0%0.00
14AS Gabes50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1AS Kasserine22-0-02–0633-0-07–29
2Union Ksour Essef21-1-01–0432-1-03–17
3CS Korba22-0-05–1631-1-13–34
4Jendouba Sport21-1-02–1432-0-12–16
5Bouchamma33-0-04–1920-1-11–41
6J.S. Kairouanaise32-0-12–1621-0-11–13
7Redeyef31-0-23–2321-0-13–13
8Stade Gabesien31-2-03–2520-1-12–31
9Kalaa Sport21-0-13–1331-0-22–43
10A.S Ariana31-1-14–3420-1-10–11
11Olympique du Kef21-1-03–2430-0-32–50
12E.Gawafel.S.Gafsa21-0-14–2330-0-32–70
13CO Medenine31-0-23–6320-0-20–40
14SC Moknine30-0-31–6020-1-10–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1AS Kasserine50%0%0%0%0.00
2Union Ksour Essef50%0%0%0%0.00
3CS Korba50%0%0%0%0.00
4Jendouba Sport50%0%0%0%0.00
5Bouchamma50%0%0%0%0.00
6J.S. Kairouanaise50%0%0%0%0.00
7Redeyef50%0%0%0%0.00
8Stade Gabesien50%0%0%0%0.00
9Kalaa Sport50%0%0%0%0.00
10A.S Ariana50%0%0%0%0.00
11Olympique du Kef50%0%0%0%0.00
12E.Gawafel.S.Gafsa50%0%0%0%0.00
13CO Medenine50%0%0%0%0.00
14SC Moknine50%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là AS Gabes với 1 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 2.22 bàn/trận sau 35 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Tunisia?
Croissant Msaken dẫn đầu Hạng 2 Tunisia 2026-2027 với 11 điểm sau 5 trận (3 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +4), hơn E. M. Mahdia xếp thứ hai 0 điểm.
Hạng 2 Tunisia mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 35 trận đã đấu, 14 đội ở Hạng 2 Tunisia ghi tổng cộng 80 bàn, trung bình 2,29 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là AS Slimane (11 bàn).
Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Tunisia diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 2 Tunisia là Chebba vs Stade Soussien lúc 20:30 ngày 31/10/2026 (Vòng 6); ngày đó có 7 trận.
Hạng 2 Tunisia đang đá đến vòng mấy?
Hạng 2 Tunisia 2026-2027 đang ở vòng 6 trên tổng 30 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:20 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com