Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 2 Litva

LithuaniaMùa 2026Vòng 29/30Giải vô địch (league)cập nhật 00:49 27/10/2026

BXH Hạng 2 Litva mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 16 đội.

Babrungas đang dẫn đầu Hạng 2 Litva với 70 điểm sau 28 trận, hơn FK Minija 3 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất, vòng tới gặp BE1 NFA.

Bảng xếp hạng Hạng 2 Litva 2026

League · 16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:49 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Babrungas 282242 52–13+3970 TTTTT
2 FK Minija 272214 71–18+5367 TTTBB
3 BE1 NFA 271836 49–28+2157 TTHTT
4 FK Zalgiris Vilnius B 281549 44–36+849 TBTBT
5 BFA Vilnius 2814410 42–41+146 THBBT
6 FK Tauras Taurage 271359 48–37+1144 BBTHB
7 DFK Dainava Alytus 281288 40–29+1144 TBHTB
8 FK Neptunas Klaipeda 2814212 33–35-244 TBBBB
9 Atomsfera Mazeikiai 2710710 43–35+837 BHHTT
10 Lietava Jonava 288614 31–38-730 BBBTB
11 FK Garliava 288515 32–35-329 BTHTB
12 FK Transinvest B 288416 35–61-2628 TBHTT
13 FK Kauno Zalgiris II 288218 27–48-2126 TBHBT
14 Hegelmann Litauen II 288218 35–64-2926 BBTHB
15 Siauliai B 284618 34–65-3118 BTHBB
16 Ekranas Panevezys 285320 29–62-3318 BBHBT
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Babrungas1412-2-029–4381410-2-223–932
2FK Minija1312-0-137–9361410-1-334–931
3BE1 NFA1310-1-226–1431148-2-423–1426
4FK Zalgiris Vilnius B148-2-426–1826147-2-518–1823
5BFA Vilnius149-1-423–1628145-3-619–2518
6FK Tauras Taurage138-1-427–1525145-4-521–2219
7DFK Dainava Alytus158-3-423–1327134-5-417–1617
8FK Neptunas Klaipeda148-0-618–2024146-2-615–1520
9Atomsfera Mazeikiai145-4-520–1619135-3-523–1918
10Lietava Jonava134-5-418–1217154-1-1013–2613
11FK Garliava155-4-619–1519133-1-913–2010
12FK Transinvest B144-4-620–2516144-0-1015–3612
13FK Kauno Zalgiris II146-0-816–2018142-2-1011–288
14Hegelmann Litauen II145-1-822–2816143-1-1013–3610
15Siauliai B142-4-817–2810142-2-1017–378
16Ekranas Panevezys143-1-1015–3610142-2-1014–268
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Babrungas2833%62%40%22%2.30
2FK Minija2746%80%80%38%3.27
3BE1 NFA2746%76%57%26%2.81
4FK Zalgiris Vilnius B2851%70%55%29%2.81
5BFA Vilnius2848%70%62%37%2.93
6FK Tauras Taurage2765%80%57%38%3.15
7DFK Dainava Alytus2844%66%48%25%2.33
8FK Neptunas Klaipeda2840%70%51%25%2.52
9Atomsfera Mazeikiai2765%88%50%34%2.88
10Lietava Jonava2848%77%55%18%2.48
11FK Garliava2844%66%44%22%2.41
12FK Transinvest B2851%85%70%37%3.33
13FK Kauno Zalgiris II2837%70%51%25%2.67
14Hegelmann Litauen II2855%85%70%48%3.56
15Siauliai B2866%85%66%55%3.67
16Ekranas Panevezys2862%88%70%37%3.26

Đội cuối bảng là Ekranas Panevezys với 18 điểm, hiệu số -33.

Toàn giải trung bình 2.89 bàn/trận sau 222 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Litva?
Babrungas dẫn đầu Hạng 2 Litva 2026 với 70 điểm sau 28 trận (22 thắng, 4 hòa, 2 thua, hiệu số +39), hơn FK Minija xếp thứ hai 3 điểm.
Hạng 2 Litva mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 222 trận đã đấu, 16 đội ở Hạng 2 Litva ghi tổng cộng 645 bàn, trung bình 2,91 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là FK Minija (71 bàn).
Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Litva diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 2 Litva là Ekranas Panevezys vs FK Tauras Taurage lúc 22:00 ngày 30/10/2026 (Vòng 29); ngày đó có 3 trận.
Hạng 2 Litva đang đá đến vòng mấy?
Hạng 2 Litva 2026 đang ở vòng 29 trên tổng 30 vòng, với 16 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:56 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com