
Hạng 2 Gruzia
BXH Hạng 2 Gruzia mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 10 đội.
Gareji Sagarejo đang dẫn đầu Hạng 2 Gruzia với 54 điểm sau 30 trận, hơn Shturmi 5 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp FC Kolkheti Poti.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Gruzia 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 15 | 9 | 6 | 37–30 | +7 | 54 | TBBTH | |
| 2 | 30 | 13 | 10 | 7 | 33–26 | +7 | 49 | HTTBT | |
| 3 | 30 | 12 | 11 | 7 | 35–29 | +6 | 47 | HHTBH | |
| 4 | 30 | 12 | 4 | 14 | 51–42 | +9 | 40 | BTTBB | |
| 5 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34–40 | -6 | 40 | TBBTB | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32–41 | -9 | 39 | BTBTH | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | 33–41 | -8 | 38 | THTBT | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | 36–38 | -2 | 36 | BBBTB | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | 30–37 | -7 | 33 | BHTBT | |
| 10 | 30 | 7 | 11 | 12 | 39–36 | +3 | 32 | THBTH |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Gareji Sagarejo | 15 | 10-3-2 | 24–15 | 33 | 15 | 5-6-4 | 13–15 | 21 |
| 2 | Shturmi | 15 | 10-1-4 | 18–10 | 31 | 15 | 3-9-3 | 15–16 | 18 |
| 3 | FC Telavi | 15 | 8-6-1 | 16–9 | 30 | 15 | 4-5-6 | 19–20 | 17 |
| 4 | Samtredia | 15 | 8-3-4 | 30–16 | 27 | 15 | 4-1-10 | 21–26 | 13 |
| 5 | Merani Martvili | 15 | 8-4-3 | 20–13 | 28 | 15 | 3-3-9 | 14–27 | 12 |
| 6 | Aragvi Dusheti | 15 | 7-2-6 | 20–23 | 23 | 15 | 4-4-7 | 12–18 | 16 |
| 7 | Odishi 1919 | 15 | 6-6-3 | 22–15 | 24 | 15 | 4-2-9 | 11–26 | 14 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 15 | 7-5-3 | 21–12 | 26 | 15 | 2-4-9 | 15–26 | 10 |
| 9 | FC Gori | 15 | 6-5-4 | 20–19 | 23 | 15 | 2-4-9 | 10–18 | 10 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 15 | 6-7-2 | 26–11 | 25 | 15 | 1-4-10 | 13–25 | 7 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 30 | 51% | 62% | 37% | 18% | 2.33 |
| 2 | Shturmi | 30 | 34% | 61% | 23% | 11% | 1.92 |
| 3 | FC Telavi | 30 | 51% | 74% | 40% | 14% | 2.26 |
| 4 | Samtredia | 30 | 44% | 77% | 59% | 29% | 3.00 |
| 5 | Merani Martvili | 30 | 50% | 73% | 53% | 19% | 2.50 |
| 6 | Aragvi Dusheti | 30 | 55% | 70% | 37% | 22% | 2.52 |
| 7 | Odishi 1919 | 30 | 48% | 70% | 44% | 18% | 2.33 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 51% | 74% | 48% | 14% | 2.52 |
| 9 | FC Gori | 30 | 53% | 65% | 42% | 23% | 2.31 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 30 | 61% | 76% | 42% | 30% | 2.58 |
Đội cuối bảng là FC Kolkheti Poti với 32 điểm, hiệu số +3.
Toàn giải trung bình 2.38 bàn/trận sau 150 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Gruzia?
- Gareji Sagarejo dẫn đầu Hạng 2 Gruzia 2026 với 54 điểm sau 30 trận (15 thắng, 9 hòa, 6 thua, hiệu số +7), hơn Shturmi xếp thứ hai 5 điểm.
- Hạng 2 Gruzia mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 150 trận đã đấu, 10 đội ở Hạng 2 Gruzia ghi tổng cộng 360 bàn, trung bình 2,40 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Samtredia (51 bàn).
- Vua phá lưới Hạng 2 Gruzia hiện tại là ai?
- Otar Kvernadze (Odishi 1919) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 2 Gruzia 2026 với 11 bàn (3 từ phạt đền) và 2 kiến tạo; xếp sau là Julen Cordero (Samtredia) với 10 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Gruzia diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Hạng 2 Gruzia là Merani Martvili vs FC Telavi lúc 18:00 ngày 31/10/2026 (Vòng 31); ngày đó có 5 trận.
- Hạng 2 Gruzia đang đá đến vòng mấy?
- Hạng 2 Gruzia 2026 đang ở vòng 31 trên tổng 36 vòng, với 10 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:47 28/10/2026 (giờ Việt Nam).