
Hạng 2 Belarus
BXH Hạng 2 Belarus mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.
Slutsksakhar Slutsk đang dẫn đầu Hạng 2 Belarus với 66 điểm sau 30 trận, hơn FK Lida 3 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Ostrowitz.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Belarus 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 60–28 | +32 | 66 | TTTTT | |
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | 54–43 | +11 | 63 | TTTTT | |
| 3 | 30 | 19 | 5 | 6 | 77–36 | +41 | 62 | THTTH | |
| 4 | 30 | 18 | 5 | 7 | 65–36 | +29 | 59 | TTTBT | |
| 5 | 30 | 16 | 5 | 9 | 53–35 | +18 | 53 | THTTB | |
| 6 | 30 | 13 | 8 | 9 | 60–46 | +14 | 47 | THTHT | |
| 7 | 29 | 14 | 3 | 12 | 48–50 | -2 | 45 | TBBBB | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 54–48 | +6 | 41 | HTBBB | |
| 9 | 30 | 9 | 12 | 9 | 41–42 | -1 | 39 | HHBHT | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | 36–40 | -4 | 39 | BTTTB | |
| 11 | 30 | 11 | 5 | 14 | 45–56 | -11 | 38 | BBHBT | |
| 12 | 27 | 10 | 5 | 12 | 42–41 | +1 | 35 | BHTBB | |
| 13 | 30 | 10 | 3 | 17 | 42–58 | -16 | 33 | BBBTB | |
| 14 | 29 | 7 | 9 | 13 | 29–37 | -8 | 30 | BHBTH | |
| 15 | 30 | 8 | 6 | 16 | 35–56 | -21 | 30 | BHBBT | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 42–62 | -20 | 24 | BBBBT | |
| 17 | 30 | 6 | 5 | 19 | 34–74 | -40 | 23 | HBHTB | |
| 18 | 29 | 5 | 7 | 17 | 37–66 | -29 | 22 | BBHBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 15 | 12-3-0 | 31–11 | 39 | 15 | 8-3-4 | 29–17 | 27 |
| 2 | FK Lida | 15 | 10-2-3 | 24–20 | 32 | 15 | 10-1-4 | 30–23 | 31 |
| 3 | Niva Dolbizno | 15 | 11-3-1 | 45–12 | 36 | 15 | 8-2-5 | 32–24 | 26 |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 15 | 10-3-2 | 37–18 | 33 | 15 | 8-2-5 | 28–18 | 26 |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 16 | 8-4-4 | 27–18 | 28 | 14 | 8-1-5 | 26–17 | 25 |
| 6 | Shakhtyor Soligorsk | 15 | 9-3-3 | 32–16 | 30 | 15 | 4-5-6 | 28–30 | 17 |
| 7 | FC Molodechno | 15 | 7-2-6 | 29–24 | 23 | 14 | 7-1-6 | 19–26 | 22 |
| 8 | FK BumProm Gomel | 15 | 7-1-7 | 29–22 | 22 | 15 | 5-4-6 | 25–26 | 19 |
| 9 | Ostrowitz | 15 | 4-5-6 | 20–22 | 17 | 15 | 5-7-3 | 21–20 | 22 |
| 10 | Smorgon FC | 15 | 7-2-6 | 18–18 | 23 | 15 | 4-4-7 | 18–22 | 16 |
| 11 | Volna Pinsk | 14 | 6-3-5 | 20–23 | 21 | 16 | 5-2-9 | 25–33 | 17 |
| 12 | Dinamo-2 Minsk | 13 | 5-2-6 | 20–23 | 17 | 14 | 5-3-6 | 22–18 | 18 |
| 13 | FK Minsk B | 15 | 2-3-10 | 14–37 | 9 | 15 | 8-0-7 | 28–21 | 24 |
| 14 | Uni X-Labs Minsk | 14 | 4-5-5 | 13–13 | 17 | 15 | 3-4-8 | 16–24 | 13 |
| 15 | FK Orsha | 15 | 2-3-10 | 15–33 | 9 | 15 | 6-3-6 | 20–23 | 21 |
| 16 | FC Gomel B | 15 | 3-2-10 | 19–32 | 11 | 15 | 3-4-8 | 23–30 | 13 |
| 17 | Osipovichy | 15 | 4-3-8 | 20–39 | 15 | 15 | 2-2-11 | 14–35 | 8 |
| 18 | BATE-2 Borisov | 15 | 3-3-9 | 25–35 | 12 | 14 | 2-4-8 | 12–31 | 10 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 30 | 63% | 80% | 60% | 33% | 2.93 |
| 2 | FK Lida | 30 | 73% | 86% | 73% | 33% | 3.23 |
| 3 | Niva Dolbizno | 30 | 66% | 86% | 76% | 50% | 3.77 |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 30 | 56% | 83% | 63% | 43% | 3.37 |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 30 | 53% | 83% | 53% | 30% | 2.93 |
| 6 | Shakhtyor Soligorsk | 30 | 63% | 86% | 70% | 50% | 3.53 |
| 7 | FC Molodechno | 29 | 44% | 75% | 65% | 44% | 3.38 |
| 8 | FK BumProm Gomel | 30 | 73% | 86% | 70% | 43% | 3.40 |
| 9 | Ostrowitz | 30 | 73% | 86% | 46% | 33% | 2.77 |
| 10 | Smorgon FC | 30 | 33% | 80% | 36% | 20% | 2.53 |
| 11 | Volna Pinsk | 30 | 70% | 83% | 70% | 50% | 3.37 |
| 12 | Dinamo-2 Minsk | 27 | 66% | 88% | 66% | 37% | 3.07 |
| 13 | FK Minsk B | 30 | 60% | 86% | 70% | 40% | 3.33 |
| 14 | Uni X-Labs Minsk | 29 | 37% | 65% | 44% | 24% | 2.28 |
| 15 | FK Orsha | 30 | 63% | 83% | 70% | 36% | 3.03 |
| 16 | FC Gomel B | 30 | 60% | 83% | 66% | 46% | 3.47 |
| 17 | Osipovichy | 30 | 63% | 86% | 63% | 43% | 3.60 |
| 18 | BATE-2 Borisov | 29 | 68% | 89% | 65% | 41% | 3.55 |
Đội cuối bảng là BATE-2 Borisov với 22 điểm, hiệu số -29.
Toàn giải trung bình 3.19 bàn/trận sau 267 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Belarus?
- Slutsksakhar Slutsk dẫn đầu Hạng 2 Belarus 2026 với 66 điểm sau 30 trận (20 thắng, 6 hòa, 4 thua, hiệu số +32), hơn FK Lida xếp thứ hai 3 điểm.
- Hạng 2 Belarus mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 267 trận đã đấu, 18 đội ở Hạng 2 Belarus ghi tổng cộng 854 bàn, trung bình 3,20 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Niva Dolbizno (77 bàn).
- Vua phá lưới Hạng 2 Belarus hiện tại là ai?
- miron korytko (Energetik-BGU Minsk) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 2 Belarus 2026 với 22 bàn (4 từ phạt đền) và 3 kiến tạo; xếp sau là Ilya Sen (Shakhtyor Soligorsk) với 18 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Belarus diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Hạng 2 Belarus là Dinamo-2 Minsk vs FC Molodechno lúc 22:00 ngày 29/10/2026 (Vòng 26); ngày đó có 1 trận.
- Hạng 2 Belarus đang đá đến vòng mấy?
- Hạng 2 Belarus 2026 đang ở vòng 26 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:18 28/10/2026 (giờ Việt Nam).