Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 2 Argentina

ArgentinaMùa 2026Vòng 36/36Giải vô địch (league)ĐKVĐ Deportivo Madryn (1 lần)cập nhật 03:23 27/10/2026

BXH Hạng 2 Argentina mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

Ferrol Carril Oeste đang dẫn đầu Hạng 2 Argentina với 65 điểm sau 35 trận, hơn Godoy Cruz Antonio Tomba 2 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Club Atletico Acassuso.

Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina 2026

Bảng A · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:23 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ferrol Carril Oeste 351988 38–31+765 TBHTB
2 Godoy Cruz Antonio Tomba 351898 51–32+1963 HTHTT
3 Deportivo Moron 3517711 51–37+1458 BTBBB
4 Deportivo Madryn 3515128 51–31+2057 HTBHT
5 Colon de Santa Fe 3515128 43–27+1657 HTHHT
6 Almirante Brown 35131210 29–24+551 BBHHT
7 Club Ciudad de Bolivar 35131210 30–31-151 TTTTB
8 Club Atlético Estudiantes 35131012 35–34+149 TBTBH
9 Chaco For Ever 35111014 36–36043 BHTBT
10 Los Andes 3591511 27–26+142 TBBHH
11 Racing de Cordoba 35101015 31–42-1140 HHTBB
12 Defensores de Belgrano 3581512 25–32-739 BHBHH
13 Atletico Mitre de Santiago del Estero 3581512 31–42-1139 BTHTB
14 Central Norte Salta 3571711 23–31-838 HHHTH
15 All Boys 3571711 21–30-938 HBHHT
16 San Telmo 3591115 29–41-1238 TTBHB
17 Club Atletico Acassuso 3581017 25–35-1034 TBTHH
18 CA San Miguel 3561514 27–41-1433 BBHBH
RelegationUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:23 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Atletico Atlanta 3519412 42–34+861 TTTBT
2 Tristan Suarez 3415154 31–15+1660 THHTH
3 Temperley 3516127 41–29+1260 BTTHB
4 Gimnasia Jujuy 3516109 52–44+858 HBHTB
5 Ferrocarril Midland 3515911 43–29+1454 BHTBT
6 Gimnasia y Tiro 35141011 37–34+352 TBHTB
7 Deportivo Maipu 3514912 43–34+951 TTHBT
8 Colegiales 3514912 36–32+451 TTHTH
9 San Martin San Juan 35121211 37–35+248 BBHHH
10 San Martin Tucuman 35111311 39–37+246 HTBTB
11 Atletico Rafaela 35121013 29–35-646 BBBTH
12 Agropecuario de Carlos Casares 35111014 29–38-943 BHTBT
13 Quilmes 3511915 32–30+242 THBBT
14 Almagro 3511915 32–42-1042 BTTBH
15 Chacarita juniors 3511618 27–35-839 BTBTT
16 Patronato Parana 3571612 29–35-637 TBTBB
17 Nueva Chicago 3591016 25–34-937 TBBBH
18 Club Atletico Guemes 346820 25–57-3226 BBBTB
RelegationUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ferrol Carril Oeste1810-2-618–1732179-6-220–1433
2Godoy Cruz Antonio Tomba1712-4-134–1440186-5-717–1823
3Deportivo Moron1712-3-231–1339185-4-920–2419
4Deportivo Madryn1810-5-332–1435175-7-519–1722
5Colon de Santa Fe1710-5-227–1035185-7-616–1722
6Almirante Brown1810-5-317–835173-7-712–1616
7Club Ciudad de Bolivar186-7-516–1725177-5-514–1426
8Club Atlético Estudiantes188-6-421–1430175-4-814–2019
9Chaco For Ever177-5-522–1626184-5-914–2017
10Los Andes175-9-314–924184-6-813–1718
11Racing de Cordoba189-5-423–1632171-5-118–268
12Defensores de Belgrano184-9-513–1721174-6-712–1518
13Atletico Mitre de Santiago del Estero185-7-617–2122173-8-614–2117
14Central Norte Salta184-11-312–1123173-6-811–2015
15All Boys174-12-19–624183-5-1012–2414
16San Telmo176-5-617–1823183-6-912–2315
17Club Atletico Acassuso175-4-813–1519183-6-912–2015
18CA San Miguel175-5-715–1720181-10-712–2413
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ferrol Carril Oeste350%0%0%0%0.00
2Godoy Cruz Antonio Tomba350%0%0%0%0.00
3Deportivo Moron350%0%0%0%0.00
4Deportivo Madryn350%0%0%0%0.00
5Colon de Santa Fe350%0%0%0%0.00
6Almirante Brown350%0%0%0%0.00
7Club Ciudad de Bolivar350%0%0%0%0.00
8Club Atlético Estudiantes350%0%0%0%0.00
9Chaco For Ever350%0%0%0%0.00
10Los Andes350%0%0%0%0.00
11Racing de Cordoba350%0%0%0%0.00
12Defensores de Belgrano350%0%0%0%0.00
13Atletico Mitre de Santiago del Estero350%0%0%0%0.00
14Central Norte Salta350%0%0%0%0.00
15All Boys350%0%0%0%0.00
16San Telmo350%0%0%0%0.00
17Club Atletico Acassuso350%0%0%0%0.00
18CA San Miguel350%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Atletico Atlanta1711-2-422–1035188-2-820–2426
2Tristan Suarez179-7-119–734176-8-312–826
3Temperley1812-3-332–2039174-9-49–921
4Gimnasia Jujuy1811-5-233–1738175-5-719–2720
5Ferrocarril Midland1812-3-326–739173-6-817–2215
6Gimnasia y Tiro179-6-220–1033185-4-917–2419
7Deportivo Maipu1810-5-323–1235174-4-920–2216
8Colegiales1811-6-127–1039173-3-119–2212
9San Martin San Juan178-6-322–1430184-6-815–2118
10San Martin Tucuman177-8-224–1329184-5-915–2417
11Atletico Rafaela1711-3-322–1236181-7-107–2310
12Agropecuario de Carlos Casares178-5-417–1229183-5-1012–2614
13Quilmes1810-4-421–834171-5-1111–228
14Almagro187-5-619–1626174-4-913–2616
15Chacarita juniors179-3-518–1130182-3-139–249
16Patronato Parana186-7-522–1725171-9-77–1812
17Nueva Chicago185-9-417–1324174-1-128–2113
18Club Atletico Guemes165-3-813–2218181-5-1212–358
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Atletico Atlanta350%0%0%0%0.00
2Tristan Suarez340%0%0%0%0.00
3Temperley350%0%0%0%0.00
4Gimnasia Jujuy350%0%0%0%0.00
5Ferrocarril Midland350%0%0%0%0.00
6Gimnasia y Tiro350%0%0%0%0.00
7Deportivo Maipu350%0%0%0%0.00
8Colegiales350%0%0%0%0.00
9San Martin San Juan350%0%0%0%0.00
10San Martin Tucuman350%0%0%0%0.00
11Atletico Rafaela350%0%0%0%0.00
12Agropecuario de Carlos Casares350%0%0%0%0.00
13Quilmes350%0%0%0%0.00
14Almagro350%0%0%0%0.00
15Chacarita juniors350%0%0%0%0.00
16Patronato Parana350%0%0%0%0.00
17Nueva Chicago350%0%0%0%0.00
18Club Atletico Guemes340%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là CA San Miguel với 33 điểm, hiệu số -14.

Toàn giải trung bình 1.91 bàn/trận sau 315 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Argentina?
Ferrol Carril Oeste dẫn đầu Hạng 2 Argentina 2026 với 65 điểm sau 35 trận (19 thắng, 8 hòa, 8 thua, hiệu số +7), hơn Godoy Cruz Antonio Tomba xếp thứ hai 2 điểm.
Hạng 2 Argentina mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 315 trận đã đấu, 18 đội ở Hạng 2 Argentina ghi tổng cộng 603 bàn, trung bình 1,91 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Godoy Cruz Antonio Tomba (51 bàn).
Vua phá lưới Hạng 2 Argentina hiện tại là ai?
Martin Pino (Godoy Cruz Antonio Tomba) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 2 Argentina 2026 với 19 bàn (2 từ phạt đền) và 8 kiến tạo; xếp sau là L. Silba (Deportivo Madryn) với 16 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Argentina diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 2 Argentina là Club Atletico Acassuso vs Ferrol Carril Oeste lúc 01:00 ngày 01/11/2026 (Vòng 36); ngày đó có 10 trận.
Đương kim vô địch Hạng 2 Argentina là đội nào?
Đương kim vô địch Hạng 2 Argentina là Deportivo Madryn (1 lần đăng quang).
Hạng 2 Argentina đang đá đến vòng mấy?
Hạng 2 Argentina 2026 đang ở vòng 36 trên tổng 36 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:58 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com