Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 2 Algeria

AlgeriaMùa 2026-2027Vòng 8/30Giải vô địch (league)cập nhật 23:59 24/10/2026

BXH Hạng 2 Algeria mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 16 đội.

JS Azazga đang dẫn đầu Hạng 2 Algeria với 14 điểm sau 7 trận, bằng điểm MSP Batna; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp NC Magra.

Bảng xếp hạng Hạng 2 Algeria 2026-2027

East · 16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:59 24/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 JS Azazga 7421 9–4+514 HTBTT
2 MSP Batna 7421 7–4+314 TTTTB
3 USM Annaba 7412 11–5+613 TTBHT
4 JSM Skikda 6402 7–4+312 BTTBT
5 AS Khroub 7331 6–4+212 HHBTT
6 NC Magra 7322 6–7-111 THBTH
7 MO Bejaia 6312 8–5+310 TBTBT
8 MO Constantine 7241 5–4+110 THTHB
9 CA Batna 7232 5–4+19 BHTHT
10 NRB Teleghma 7223 8–9-18 BHTBT
11 Beni Oulbane 7223 4–5-18 BTBHB
12 US Chaouia 7223 3–7-48 HBTTB
13 Paradou AC 6213 6–607 TBBTB
14 IRB Nezla 6114 4–8-44 THBBB
15 CR Beni Thour 6105 6–13-73 BBTBB
16 Djijel 6024 2–8-62 HBBBH
T thắngH hòaB bại
16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:59 24/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 GC Mascara 7520 12–3+917 HTTTT
2 USM Blida 7520 12–3+917 HTTTH
3 RC Kouba 7430 13–3+1015 TTHHH
4 MC Saida 6420 7–3+414 TTTTH
5 ASM Oran 7322 10–4+611 BTTHH
6 Harrach 7322 9–7+211 TBTBH
7 ES Mostaganem 7322 9–7+211 HBTTH
8 Sidi Benali 7322 10–10011 HTBTH
9 NA Hussein Dey 7304 8–9-19 BBTBT
10 WA Mostaganem 7142 8–9-17 THHBH
11 WA Tlemcen 6213 4–7-37 BHBBT
12 JSM Tiaret 7124 11–10+15 BBBTH
13 RC Arba 4103 3–8-53 BBTB
14 El Bayadh 7034 1–7-63 BHBBH
15 ESM Kolea 6105 6–14-83 TBBBB
16 Taghit 7016 2–21-191 BHBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · East
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1JS Azazga33-0-06–1941-2-13–35
2MSP Batna32-1-03–1742-1-14–37
3USM Annaba43-1-08–11031-0-23–43
4JSM Skikda44-0-06–11220-0-21–30
5AS Khroub42-2-05–3831-1-11–14
6NC Magra32-1-02–0741-1-24–74
7MO Bejaia32-1-04–1731-0-24–43
8MO Constantine32-0-13–2640-4-02–24
9CA Batna42-1-15–3730-2-10–12
10NRB Teleghma42-1-15–4730-1-23–51
11Beni Oulbane32-1-03–0740-1-31–51
12US Chaouia42-2-03–1830-0-30–60
13Paradou AC22-0-04–1640-1-32–51
14IRB Nezla31-1-13–3430-0-31–50
15CR Beni Thour31-0-24–6330-0-32–70
16Djijel30-2-12–3230-0-30–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · East
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1JS Azazga728%42%42%14%1.86
2MSP Batna742%42%28%0%1.57
3USM Annaba742%71%71%0%2.29
4JSM Skikda633%50%33%0%1.83
5AS Khroub728%28%28%14%1.43
6NC Magra742%57%42%0%1.86
7MO Bejaia650%66%50%16%2.17
8MO Constantine728%28%28%14%1.29
9CA Batna714%28%14%14%1.29
10NRB Teleghma771%71%57%14%2.43
11Beni Oulbane714%42%0%0%1.29
12US Chaouia714%42%14%0%1.43
13Paradou AC650%66%50%0%2.00
14IRB Nezla633%50%33%16%2.00
15CR Beni Thour683%100%100%16%3.17
16Djijel633%66%16%0%1.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1GC Mascara43-1-07–11032-1-05–27
2USM Blida33-0-07–1942-2-05–28
3RC Kouba32-1-06–0742-2-07–38
4MC Saida42-2-04–2822-0-03–16
5ASM Oran32-1-09–2741-1-21–24
6Harrach43-1-08–11030-1-21–61
7ES Mostaganem42-0-24–3631-2-05–45
8Sidi Benali43-1-09–51030-1-21–51
9NA Hussein Dey43-0-16–2930-0-32–70
10WA Mostaganem31-2-03–1540-2-25–82
11WA Tlemcen32-0-14–3630-1-20–41
12JSM Tiaret30-2-13–4241-0-38–63
13RC Arba11-0-02–1330-0-31–70
14El Bayadh30-2-11–2240-1-30–51
15ESM Kolea41-0-35–10320-0-21–40
16Taghit30-1-21–8140-0-41–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1GC Mascara728%57%28%14%2.14
2USM Blida742%71%42%14%2.14
3RC Kouba728%71%57%28%2.29
4MC Saida633%33%33%16%1.67
5ASM Oran728%28%28%28%2.00
6Harrach728%57%42%42%2.29
7ES Mostaganem742%57%42%28%2.29
8Sidi Benali757%71%57%57%2.86
9NA Hussein Dey728%57%57%14%2.43
10WA Mostaganem771%71%57%42%2.43
11WA Tlemcen616%83%16%0%1.83
12JSM Tiaret757%71%57%42%3.00
13RC Arba450%75%75%25%2.75
14El Bayadh714%28%28%0%1.14
15ESM Kolea650%66%66%50%3.33
16Taghit728%71%42%42%3.29

Đội cuối bảng là Djijel với 2 điểm, hiệu số -6.

Toàn giải trung bình 1.80 bàn/trận sau 53 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Algeria?
JS Azazga dẫn đầu Hạng 2 Algeria 2026-2027 với 14 điểm sau 7 trận (4 thắng, 2 hòa, 1 thua, hiệu số +5), hơn MSP Batna xếp thứ hai 0 điểm.
Hạng 2 Algeria mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 53 trận đã đấu, 16 đội ở Hạng 2 Algeria ghi tổng cộng 97 bàn, trung bình 1,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là USM Annaba (11 bàn).
Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Algeria diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 2 Algeria là Sidi Benali vs WA Tlemcen lúc 21:00 ngày 30/10/2026 (Vòng 8); ngày đó có 10 trận.
Hạng 2 Algeria đang đá đến vòng mấy?
Hạng 2 Algeria 2026-2027 đang ở vòng 8 trên tổng 30 vòng, với 16 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:59 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com