Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament

ChinaMùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 07:44 12/08/2026

BXH Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

Hong Da đang dẫn đầu Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament với 12 điểm sau 4 trận, hơn Lan Yue 4 điểm; thắng 4/4 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament 2026

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 07:44 12/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hong Da 4400 23–9+1412 TTTT
2 Lan Yue 4211 9–7+28 BHTT
3 Wangmu Youth 4211 19–7+127 THTB
4 Diversity Veterans 4103 10–19-93 BBTB
5 Zhuiqiu Person 4004 2–21-190 BBBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 07:44 12/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Diversification 4310 18–3+1511 THTT
2 Hongyan Village Ⅰ 4220 18–3+159 HHTT
3 Tuanpo Village 4211 22–4+187 HTBT
4 Halftime Brothers 4103 7–21-143 BBTB
5 Jingchi Team 4004 5–39-340 BBBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 07:44 12/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hongda Hongxing 4301 15–6+99 TBTT
2 Ziyun Agricultural Tourism Group 4301 12–7+59 TTTB
3 Chengfa Group 4301 10–6+49 BTTT
4 Changshun August 4103 4–16-123 BTBB
5 Hongyan Village Ⅱ 4004 6–12-60 BBBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 07:44 12/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Luodian Football Association 5500 25–2+2315 TTTTT
2 Qinglong County 5401 23–7+1612 TTTTB
3 Yaopu Youth 4202 13–12+16 TTBB
4 Chenfeng Youth 5203 8–12-46 BBTBT
5 Ziyun No.3 Middle School 5104 9–29-203 BBBTB
6 Fengye 4004 4–20-160 BBBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hong Da00-0-00–0000-0-00–00
2Lan Yue00-0-00–0000-0-00–00
3Wangmu Youth00-0-00–0000-0-00–00
4Diversity Veterans00-0-00–0000-0-00–00
5Zhuiqiu Person00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hong Da475%100%100%100%8.00
2Lan Yue475%100%75%50%4.00
3Wangmu Youth4100%100%75%75%6.50
4Diversity Veterans4100%100%100%75%7.25
5Zhuiqiu Person450%100%100%100%5.75
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Diversification00-0-00–0000-0-00–00
2Hongyan Village Ⅰ00-0-00–0000-0-00–00
3Tuanpo Village00-0-00–0000-0-00–00
4Halftime Brothers00-0-00–0000-0-00–00
5Jingchi Team00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Diversification475%75%75%50%5.25
2Hongyan Village Ⅰ450%50%50%50%5.25
3Tuanpo Village450%75%75%50%6.50
4Halftime Brothers450%100%100%100%7.00
5Jingchi Team475%100%100%100%11.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hongda Hongxing00-0-00–0000-0-00–00
2Ziyun Agricultural Tourism Group00-0-00–0000-0-00–00
3Chengfa Group00-0-00–0000-0-00–00
4Changshun August00-0-00–0000-0-00–00
5Hongyan Village Ⅱ00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hongda Hongxing475%100%100%75%5.25
2Ziyun Agricultural Tourism Group4100%100%100%100%4.75
3Chengfa Group475%100%100%75%4.00
4Changshun August450%100%100%100%5.00
5Hongyan Village Ⅱ4100%100%100%100%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Luodian Football Association00-0-00–0000-0-00–00
2Qinglong County00-0-00–0000-0-00–00
3Yaopu Youth00-0-00–0000-0-00–00
4Chenfeng Youth00-0-00–0000-0-00–00
5Ziyun No.3 Middle School00-0-00–0000-0-00–00
6Fengye00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Luodian Football Association540%100%100%80%5.40
2Qinglong County580%100%100%80%6.00
3Yaopu Youth475%100%100%100%6.25
4Chenfeng Youth540%100%100%40%4.00
5Ziyun No.3 Middle School5100%100%100%100%7.60
6Fengye450%100%100%75%6.00

Đội cuối bảng là Zhuiqiu Person với 0 điểm, hiệu số -19.

Toàn giải trung bình 5.73 bàn/trận sau 10 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament?
Hong Da dẫn đầu Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +14), hơn Lan Yue xếp thứ hai 4 điểm.
Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament ghi tổng cộng 63 bàn, trung bình 6,30 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Hong Da (23 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:48 05/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com