
Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament
BXH Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.
Hong Da đang dẫn đầu Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament với 12 điểm sau 4 trận, hơn Lan Yue 4 điểm; thắng 4/4 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 23–9 | +14 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9–7 | +2 | 8 | BHTT | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 19–7 | +12 | 7 | THTB | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 10–19 | -9 | 3 | BBTB | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2–21 | -19 | 0 | BBBB |
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 18–3 | +15 | 11 | THTT | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 18–3 | +15 | 9 | HHTT | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 22–4 | +18 | 7 | HTBT | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7–21 | -14 | 3 | BBTB | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 5–39 | -34 | 0 | BBBB |
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 15–6 | +9 | 9 | TBTT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 12–7 | +5 | 9 | TTTB | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 10–6 | +4 | 9 | BTTT | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4–16 | -12 | 3 | BTBB | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6–12 | -6 | 0 | BBBB |
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 25–2 | +23 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 23–7 | +16 | 12 | TTTTB | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 13–12 | +1 | 6 | TTBB | |
| 4 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8–12 | -4 | 6 | BBTBT | |
| 5 | 5 | 1 | 0 | 4 | 9–29 | -20 | 3 | BBBTB | |
| 6 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4–20 | -16 | 0 | BBBB |
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Hong Da | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Lan Yue | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Wangmu Youth | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Diversity Veterans | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Zhuiqiu Person | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hong Da | 4 | 75% | 100% | 100% | 100% | 8.00 |
| 2 | Lan Yue | 4 | 75% | 100% | 75% | 50% | 4.00 |
| 3 | Wangmu Youth | 4 | 100% | 100% | 75% | 75% | 6.50 |
| 4 | Diversity Veterans | 4 | 100% | 100% | 100% | 75% | 7.25 |
| 5 | Zhuiqiu Person | 4 | 50% | 100% | 100% | 100% | 5.75 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Diversification | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Hongyan Village Ⅰ | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Tuanpo Village | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Halftime Brothers | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Jingchi Team | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diversification | 4 | 75% | 75% | 75% | 50% | 5.25 |
| 2 | Hongyan Village Ⅰ | 4 | 50% | 50% | 50% | 50% | 5.25 |
| 3 | Tuanpo Village | 4 | 50% | 75% | 75% | 50% | 6.50 |
| 4 | Halftime Brothers | 4 | 50% | 100% | 100% | 100% | 7.00 |
| 5 | Jingchi Team | 4 | 75% | 100% | 100% | 100% | 11.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Hongda Hongxing | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Ziyun Agricultural Tourism Group | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Chengfa Group | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Changshun August | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Hongyan Village Ⅱ | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hongda Hongxing | 4 | 75% | 100% | 100% | 75% | 5.25 |
| 2 | Ziyun Agricultural Tourism Group | 4 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.75 |
| 3 | Chengfa Group | 4 | 75% | 100% | 100% | 75% | 4.00 |
| 4 | Changshun August | 4 | 50% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
| 5 | Hongyan Village Ⅱ | 4 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.50 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Luodian Football Association | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Qinglong County | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Yaopu Youth | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Chenfeng Youth | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Ziyun No.3 Middle School | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | Fengye | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luodian Football Association | 5 | 40% | 100% | 100% | 80% | 5.40 |
| 2 | Qinglong County | 5 | 80% | 100% | 100% | 80% | 6.00 |
| 3 | Yaopu Youth | 4 | 75% | 100% | 100% | 100% | 6.25 |
| 4 | Chenfeng Youth | 5 | 40% | 100% | 100% | 40% | 4.00 |
| 5 | Ziyun No.3 Middle School | 5 | 100% | 100% | 100% | 100% | 7.60 |
| 6 | Fengye | 4 | 50% | 100% | 100% | 75% | 6.00 |
Đội cuối bảng là Zhuiqiu Person với 0 điểm, hiệu số -19.
Toàn giải trung bình 5.73 bàn/trận sau 10 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament?
- Hong Da dẫn đầu Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +14), hơn Lan Yue xếp thứ hai 4 điểm.
- Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Guizhou Ziyun "Wufeng Cup" Football Tournament ghi tổng cộng 63 bàn, trung bình 6,30 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Hong Da (23 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:48 05/11/2026 (giờ Việt Nam).