
VĐQG nữ Hy Lạp
GreeceGiải vô địch (league)
Lịch thi đấu VĐQG nữ Hy Lạp mùa theo giờ Việt Nam, kèm tỷ lệ kèo châu Á từng trận.
Trận sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| Đang đá, 58' | 1 – 0 | 0.5 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | ||
| – | -2.75 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | -2.5 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||