Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản

JapanMùa 2010Cúp / loại trực tiếpcập nhật 17:47 16/01/2019

BXH Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản mùa 2010: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U18 Urawa Red Diamonds đang dẫn đầu Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản với 7 điểm sau 3 trận, hơn U18 Ehime FC 1 điểm; thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản 2010

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:47 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U18 Urawa Red Diamonds 3210 7–2+57 TTH
2 U18 Ehime FC 3201 12–5+76 BTT
3 U18 Consadole Sapporo 3111 15–2+134 TBH
4 U18 Granscena FC 3003 0–25-250 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:47 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U18 Kashiwa Reysol 3210 5–3+27 TTH
2 U18 Nagoya Grampus 3201 11–3+86 TBT
3 U18 Vegalta Sendai 3021 5–8-32 BHH
4 U18 Ventforet Kofu 3012 2–9-71 BHB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:47 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U18 Tokyo Verdy 3210 8–2+67 TTH
2 U18 Shimizu S-Pulse 3111 6–8-24 TBH
3 U18 Kashima Antlers 3102 5–6-13 BTB
4 U18 Vissel Kobe 3102 7–10-33 BBT
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:47 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U18 Hiroshima Sanfrecce 3201 4–3+16 TBT
2 U18 FC Tokyo 3201 3–306 TTB
3 U18 Kyoto Sanga 3111 5–3+24 BTH
4 U18 Mitsubishi Yowakai Foundation 3012 3–6-31 BBH
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:47 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U18 Yokohama F Marinos 3300 7–2+59 TTT
2 U18 Cerezo Osaka 3111 5–4+14 HTB
3 U18 FC Shiogama 3102 3–7-43 BBT
4 U18 Oita Trinita 3012 3–5-21 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:47 16/01/2019
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U18 Omiya Ardija 3300 11–2+99 TTT
2 U18 Gamba Osaka 3201 12–2+106 BTT
3 U18 Albirex Niigata 3102 3–10-73 TBB
4 U18 Avispa Fukuoka 3003 2–14-120 BBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U18 Urawa Red Diamonds00-0-00–0000-0-00–00
2U18 Ehime FC00-0-00–0000-0-00–00
3U18 Consadole Sapporo00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Granscena FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U18 Urawa Red Diamonds333%66%66%33%3.00
2U18 Ehime FC366%100%100%66%5.67
3U18 Consadole Sapporo333%66%66%33%5.67
4U18 Granscena FC30%100%100%66%8.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U18 Kashiwa Reysol00-0-00–0000-0-00–00
2U18 Nagoya Grampus00-0-00–0000-0-00–00
3U18 Vegalta Sendai00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Ventforet Kofu00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U18 Kashiwa Reysol366%66%66%33%2.67
2U18 Nagoya Grampus366%100%100%66%4.67
3U18 Vegalta Sendai3100%100%100%100%4.33
4U18 Ventforet Kofu333%66%66%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U18 Tokyo Verdy00-0-00–0000-0-00–00
2U18 Shimizu S-Pulse00-0-00–0000-0-00–00
3U18 Kashima Antlers00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Vissel Kobe00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U18 Tokyo Verdy366%100%66%66%3.33
2U18 Shimizu S-Pulse366%100%66%33%4.67
3U18 Kashima Antlers366%100%100%66%3.67
4U18 Vissel Kobe366%100%100%100%5.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U18 Hiroshima Sanfrecce00-0-00–0000-0-00–00
2U18 FC Tokyo00-0-00–0000-0-00–00
3U18 Kyoto Sanga00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Mitsubishi Yowakai Foundation00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U18 Hiroshima Sanfrecce30%100%33%0%2.33
2U18 FC Tokyo333%66%33%0%2.00
3U18 Kyoto Sanga333%66%66%33%2.67
4U18 Mitsubishi Yowakai Foundation366%100%66%33%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U18 Yokohama F Marinos00-0-00–0000-0-00–00
2U18 Cerezo Osaka00-0-00–0000-0-00–00
3U18 FC Shiogama00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Oita Trinita00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U18 Yokohama F Marinos366%100%100%0%3.00
2U18 Cerezo Osaka3100%100%66%33%3.00
3U18 FC Shiogama366%100%100%33%3.33
4U18 Oita Trinita3100%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U18 Omiya Ardija00-0-00–0000-0-00–00
2U18 Gamba Osaka00-0-00–0000-0-00–00
3U18 Albirex Niigata00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Avispa Fukuoka00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U18 Omiya Ardija366%100%66%33%4.33
2U18 Gamba Osaka30%100%66%66%4.67
3U18 Albirex Niigata366%100%100%33%4.33
4U18 Avispa Fukuoka366%100%100%66%5.33

Đội cuối bảng là U18 Granscena FC với 0 điểm, hiệu số -25.

Toàn giải trung bình 4.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản?
U18 Urawa Red Diamonds dẫn đầu Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản 2010 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn U18 Ehime FC xếp thứ hai 1 điểm.
Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Giải vô địch trẻ CLB Nhật Bản ghi tổng cộng 34 bàn, trung bình 5,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U18 Consadole Sapporo (15 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:00 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com