Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giải Tứ Xuyên Trung Quốc

ChinaMùa 2025-2026Vòng 18/18Giải vô địch (league)cập nhật 17:30 13/07/2026

BXH Giải Tứ Xuyên Trung Quốc mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Chengdu Team đang dẫn đầu Giải Tứ Xuyên Trung Quốc với 28 điểm sau 10 trận, hơn Nanchong Team 9 điểm.

Bảng xếp hạng Giải Tứ Xuyên Trung Quốc 2025-2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 13/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Chengdu Team 10910 36–3+3328
2 Nanchong Team 10613 24–13+1119
3 Dazhou Team 10523 21–12+917
4 Guangan Team 10325 7–18-1111
5 Suining Team 10055 7–21-145
6 Bazhong Team 10037 6–34-283
Post season qualificationT thắngH hòaB bại
Bảng B · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 13/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Zigong Team 8620 21–9+1220
2 YIbin Team 8422 19–7+1214
3 Luzhou Team 8422 12–8+414
4 Neijiang Team 8224 10–17-78
5 Ziyang Team 8008 5–26-210
Post season qualificationT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 13/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Liangshan Team 8620 22–4+1820
2 Leshan Team 8431 16–8+815
3 Meishan Team 8314 5–12-710
4 Panzhihua Team 8233 6–11-59
5 Yaan Team 8017 4–18-141
Post season qualificationT thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 13/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mianyang Team 8530 12–4+818
2 Deyang Team 8521 22–3+1917
3 Guangyuan Team 8422 7–5+214
4 Aba Prefecture Team 8125 3–17-145
5 Ganzi Team 8017 2–17-151
Post season qualificationT thắngH hòaB bại
Finals Stage · 9 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 13/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Chengdu Team 161132 37–14+2336 THHBT
2 Mianyang Team 16862 24–16+830 THHTT
3 Deyang Team 16655 19–17+223 THTBT
4 Zigong Team 16475 21–22-119 TBTHB
5 Liangshan Team 16475 19–21-219 BTHHB
6 Nanchong Team 16475 27–32-519 HHHTH
7 YIbin Team 16367 17–28-1115 BTHTH
8 Leshan Team 16367 23–22+115 BBBHH
9 Dazhou Team 16358 15–30-1514 HBBBB
Post season qualificationT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Chengdu Team55-0-021–11554-1-015–213
2Nanchong Team53-0-212–7953-1-112–610
3Dazhou Team53-0-214–7952-2-17–58
4Guangan Team51-2-22–7552-0-35–116
5Suining Team50-3-25–8350-2-32–132
6Bazhong Team50-2-33–14250-1-43–201
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Chengdu Team100%0%0%0%0.00
2Nanchong Team100%0%0%0%0.00
3Dazhou Team100%0%0%0%0.00
4Guangan Team100%0%0%0%0.00
5Suining Team100%0%0%0%0.00
6Bazhong Team100%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Zigong Team44-0-013–31242-2-08–68
2YIbin Team43-1-011–11041-1-28–64
3Luzhou Team42-2-05–2842-0-27–66
4Neijiang Team41-1-27–9441-1-23–84
5Ziyang Team40-0-44–12040-0-41–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Zigong Team80%0%0%0%0.00
2YIbin Team80%0%0%0%0.00
3Luzhou Team80%0%0%0%0.00
4Neijiang Team80%0%0%0%0.00
5Ziyang Team80%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Liangshan Team43-1-017–31043-1-05–110
2Leshan Team43-0-18–2941-3-08–66
3Meishan Team42-1-14–3741-0-31–93
4Panzhihua Team41-3-03–2641-0-33–93
5Yaan Team40-0-43–8040-1-31–101
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Liangshan Team80%0%0%0%0.00
2Leshan Team80%0%0%0%0.00
3Meishan Team80%0%0%0%0.00
4Panzhihua Team80%0%0%0%0.00
5Yaan Team80%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mianyang Team43-1-07–21042-2-05–28
2Deyang Team43-1-014–11042-1-18–27
3Guangyuan Team42-2-05–2842-0-22–36
4Aba Prefecture Team41-0-31–7340-2-22–102
5Ganzi Team40-1-31–6140-0-41–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mianyang Team80%0%0%0%0.00
2Deyang Team80%0%0%0%0.00
3Guangyuan Team80%0%0%0%0.00
4Aba Prefecture Team80%0%0%0%0.00
5Ganzi Team80%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Finals Stage
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Chengdu Team86-1-114–31985-2-123–1117
2Mianyang Team85-2-115–101783-4-19–613
3Deyang Team92-4-310–111074-1-29–613
4Zigong Team84-3-113–81580-4-48–144
5Liangshan Team84-3-111–81580-4-48–134
6Nanchong Team72-4-112–141092-3-415–189
7YIbin Team83-1-410–171080-5-37–115
8Leshan Team82-5-113–71181-1-610–154
9Dazhou Team83-3-212–141280-2-63–162
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Finals Stage
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Chengdu Team1646%66%53%40%2.93
2Mianyang Team1660%60%53%40%2.60
3Deyang Team1643%68%37%25%2.25
4Zigong Team1660%66%40%33%2.60
5Liangshan Team1660%66%46%33%2.53
6Nanchong Team1680%86%60%60%3.47
7YIbin Team1666%73%53%40%2.73
8Leshan Team1666%80%53%40%2.93
9Dazhou Team1660%80%66%33%2.87

Đội cuối bảng là Bazhong Team với 3 điểm, hiệu số -28.

Toàn giải trung bình 3.26 bàn/trận sau 30 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Giải Tứ Xuyên Trung Quốc?
Chengdu Team dẫn đầu Giải Tứ Xuyên Trung Quốc 2025-2026 với 28 điểm sau 10 trận (9 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +33), hơn Nanchong Team xếp thứ hai 9 điểm.
Giải Tứ Xuyên Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 30 trận đã đấu, 6 đội ở Giải Tứ Xuyên Trung Quốc ghi tổng cộng 101 bàn, trung bình 3,37 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Chengdu Team (36 bàn).
Giải Tứ Xuyên Trung Quốc đang đá đến vòng mấy?
Giải Tứ Xuyên Trung Quốc 2025-2026 đang ở vòng 18 trên tổng 18 vòng, với 6 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:36 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com