
Giải trẻ Elite Na Uy
NorwayMùa 2014Cúp / loại trực tiếpcập nhật 17:49 16/01/2019
U19 Rosenborg đang dẫn đầu Giải trẻ Elite Na Uy với 5 điểm sau 3 trận, hơn U19 Lillestrom 1 điểm; thắng 1/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải trẻ Elite Na Uy 2014
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U19 Rosenborg | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U19 Lillestrom | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U19 Brommapojkarna | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U19 Bodo Glimt | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U19 Rosenborg | 3 | 0% | 33% | 33% | 0% | 1.00 |
|---|
| 2 | U19 Lillestrom | 3 | 66% | 100% | 66% | 33% | 3.00 |
|---|
| 3 | U19 Brommapojkarna | 3 | 66% | 66% | 0% | 0% | 1.33 |
|---|
| 4 | U19 Bodo Glimt | 3 | 66% | 66% | 33% | 33% | 2.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U19 Odd Grenland | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U19 Valerenga | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U19 AIK Solna | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U19 Brann | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U19 Odd Grenland | 3 | 33% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | U19 Valerenga | 3 | 33% | 100% | 66% | 66% | 3.33 |
|---|
| 3 | U19 AIK Solna | 3 | 0% | 100% | 33% | 33% | 2.67 |
|---|
| 4 | U19 Brann | 3 | 66% | 100% | 33% | 33% | 2.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U19 Viking | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Sandnes UlfU19 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U19 Stromsgodset | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U19 Gais Goteborg | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U19 Viking | 3 | 66% | 100% | 100% | 33% | 3.67 |
|---|
| 2 | Sandnes UlfU19 | 3 | 66% | 100% | 66% | 33% | 3.33 |
|---|
| 3 | U19 Stromsgodset | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 4.00 |
|---|
| 4 | U19 Gais Goteborg | 3 | 33% | 100% | 66% | 66% | 3.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Đội cuối bảng là U19 Bodo Glimt với 2 điểm, hiệu số -2.
Toàn giải trung bình 1.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải trẻ Elite Na Uy?
- U19 Rosenborg dẫn đầu Giải trẻ Elite Na Uy 2014 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn U19 Lillestrom xếp thứ hai 1 điểm.
- Giải trẻ Elite Na Uy mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Giải trẻ Elite Na Uy ghi tổng cộng 11 bàn, trung bình 1,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 Lillestrom (4 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:01 31/10/2026 (giờ Việt Nam).