
Giải Tây Úc 1
BXH Giải Tây Úc 1 mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Floreat Athena đang dẫn đầu Giải Tây Úc 1 với 49 điểm sau 21 trận, hơn UWA-Nedlands FC 5 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải Tây Úc 1 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 4 | 2 | 56–24 | +32 | 49 | TTTTH | |
| 2 | 22 | 14 | 2 | 6 | 45–28 | +17 | 44 | TTTBT | |
| 3 | 22 | 11 | 3 | 8 | 47–39 | +8 | 36 | HBBBT | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 36–32 | +4 | 36 | HBHTB | |
| 5 | 21 | 11 | 3 | 7 | 34–36 | -2 | 36 | TTTTT | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26–24 | +2 | 33 | HBHHT | |
| 7 | 22 | 10 | 2 | 10 | 38–33 | +5 | 32 | HBBTB | |
| 8 | 22 | 6 | 7 | 9 | 36–47 | -11 | 25 | BTBBH | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 34–49 | -15 | 23 | BTBHB | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 38–46 | -8 | 22 | TBBTB | |
| 11 | 22 | 6 | 2 | 14 | 36–46 | -10 | 20 | HTTBT | |
| 12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 19–41 | -22 | 13 | BTHBB |
Relegation PlayoffsDegrade TeamUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Floreat Athena | 11 | 11-0-0 | 34–11 | 33 | 10 | 4-4-2 | 22–13 | 16 |
| 2 | UWA-Nedlands FC | 11 | 9-1-1 | 26–9 | 28 | 11 | 5-1-5 | 19–19 | 16 |
| 3 | Mandurah City | 11 | 5-3-3 | 22–14 | 18 | 11 | 6-0-5 | 25–25 | 18 |
| 4 | Joondalup City | 11 | 5-0-6 | 14–17 | 15 | 11 | 6-3-2 | 22–15 | 21 |
| 5 | Quinns FC | 10 | 6-1-3 | 19–15 | 19 | 11 | 5-2-4 | 15–21 | 17 |
| 6 | Inglewood United | 11 | 5-3-3 | 13–10 | 18 | 11 | 4-3-4 | 13–14 | 15 |
| 7 | Kingsley Westside | 11 | 6-2-3 | 24–14 | 20 | 11 | 4-0-7 | 14–19 | 12 |
| 8 | Gwulup Croatia | 11 | 3-6-2 | 23–21 | 15 | 11 | 3-1-7 | 13–26 | 10 |
| 9 | Cockburn City | 11 | 3-3-5 | 13–18 | 12 | 11 | 3-2-6 | 21–31 | 11 |
| 10 | Murdoch Uni Melville | 11 | 3-3-5 | 21–23 | 12 | 11 | 2-4-5 | 17–23 | 10 |
| 11 | Subiaco AFC | 11 | 3-1-7 | 20–24 | 10 | 11 | 3-1-7 | 16–22 | 10 |
| 12 | Curtin Univ SC | 11 | 0-1-10 | 10–30 | 1 | 11 | 3-3-5 | 9–11 | 12 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floreat Athena | 21 | 66% | 90% | 80% | 52% | 3.81 |
| 2 | UWA-Nedlands FC | 22 | 54% | 95% | 77% | 36% | 3.32 |
| 3 | Mandurah City | 22 | 81% | 90% | 86% | 54% | 3.91 |
| 4 | Joondalup City | 22 | 72% | 81% | 63% | 40% | 3.09 |
| 5 | Quinns FC | 21 | 61% | 90% | 66% | 42% | 3.33 |
| 6 | Inglewood United | 22 | 50% | 72% | 36% | 18% | 2.27 |
| 7 | Kingsley Westside | 22 | 54% | 81% | 68% | 50% | 3.23 |
| 8 | Gwulup Croatia | 22 | 68% | 86% | 63% | 45% | 3.77 |
| 9 | Cockburn City | 22 | 72% | 90% | 68% | 54% | 3.77 |
| 10 | Murdoch Uni Melville | 22 | 90% | 100% | 81% | 54% | 3.82 |
| 11 | Subiaco AFC | 22 | 68% | 90% | 63% | 36% | 3.73 |
| 12 | Curtin Univ SC | 22 | 36% | 63% | 50% | 36% | 2.73 |
Đội cuối bảng là Curtin Univ SC với 13 điểm, hiệu số -22.
Toàn giải trung bình 3.37 bàn/trận sau 131 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Tây Úc 1?
- Floreat Athena dẫn đầu Giải Tây Úc 1 2026 với 49 điểm sau 21 trận (15 thắng, 4 hòa, 2 thua, hiệu số +32), hơn UWA-Nedlands FC xếp thứ hai 5 điểm.
- Giải Tây Úc 1 mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 131 trận đã đấu, 12 đội ở Giải Tây Úc 1 ghi tổng cộng 445 bàn, trung bình 3,40 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Floreat Athena (56 bàn).
- Đương kim vô địch Giải Tây Úc 1 là đội nào?
- Đương kim vô địch Giải Tây Úc 1 là Floreat Athena (1 lần đăng quang).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:30 28/10/2026 (giờ Việt Nam).