
Giải Reykjavik Băng Đảo
BXH Giải Reykjavik Băng Đảo mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.
Vikingur Reykjavik đang dẫn đầu Giải Reykjavik Băng Đảo với 0 điểm sau 0 trận, bằng điểm Fram Reykjavik.
Bảng xếp hạng Giải Reykjavik Băng Đảo 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0–0 | 0 | 0 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Vikingur Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Fram Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | IR Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Leiknir Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Fjolnir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Fram Reykjavik | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | IR Reykjavik | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Leiknir Reykjavik | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Fjolnir | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Fylkir | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | KR Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Valur Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | KR Reykjavik | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Valur Reykjavik | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Fjolnir với 0 điểm, hiệu số +0.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Reykjavik Băng Đảo?
- Vikingur Reykjavik dẫn đầu Giải Reykjavik Băng Đảo 2026 với 0 điểm sau 0 trận (0 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +0), hơn Fram Reykjavik xếp thứ hai 0 điểm.
- Đương kim vô địch Giải Reykjavik Băng Đảo là đội nào?
- Đương kim vô địch Giải Reykjavik Băng Đảo là Vikingur Reykjavik (1 lần đăng quang).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:17 30/10/2026 (giờ Việt Nam).