
Giải Phúc Kiến Trung Quốc
BXH Giải Phúc Kiến Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 10 đội.
Xiamen Team đang dẫn đầu Giải Phúc Kiến Trung Quốc với 27 điểm sau 9 trận, hơn Fuzhou Team 3 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải Phúc Kiến Trung Quốc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 29–1 | +28 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23–6 | +17 | 24 | TTTTT | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14–6 | +8 | 19 | TTHTT | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11–9 | +2 | 15 | BHTBH | |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 13–10 | +3 | 15 | TTBTB | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12–11 | +1 | 13 | TBBBB | |
| 7 | 9 | 2 | 1 | 6 | 5–19 | -14 | 7 | BTTBH | |
| 8 | 9 | 2 | 0 | 7 | 5–22 | -17 | 6 | BBBBT | |
| 9 | 9 | 1 | 0 | 8 | 5–13 | -8 | 3 | BBBBB | |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 8 | 4–24 | -20 | 3 | BBBTB |
Placement MatchesTitle Play-offsT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 18–2 | +16 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16–9 | +7 | 12 | BTTHB | |
| 3 | 8 | 3 | 0 | 5 | 9–10 | -1 | 9 | TBBBT | |
| 4 | 8 | 2 | 1 | 5 | 9–25 | -16 | 8 | TBBHT | |
| 5 | 8 | 2 | 0 | 6 | 14–20 | -6 | 6 | BBTBB |
Placement MatchesTitle Play-offsT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 12–3 | +9 | 17 | TTHHT | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 19–5 | +14 | 17 | THTHT | |
| 3 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9–13 | -4 | 10 | BBHTB | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8–12 | -4 | 6 | BTHHB | |
| 5 | 8 | 1 | 1 | 6 | 5–20 | -15 | 5 | BBHBB |
Placement MatchesTitle Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Xiamen Team | 5 | 5-0-0 | 19–0 | 15 | 4 | 4-0-0 | 10–1 | 12 |
| 2 | Fuzhou Team | 4 | 3-0-1 | 11–3 | 9 | 5 | 5-0-0 | 12–3 | 15 |
| 3 | Quanzhou Team | 5 | 3-1-1 | 6–3 | 10 | 4 | 3-0-1 | 8–3 | 9 |
| 4 | Longyan Team | 5 | 3-1-1 | 8–5 | 10 | 4 | 1-2-1 | 3–4 | 5 |
| 5 | Putian Team | 4 | 2-0-2 | 5–4 | 6 | 5 | 3-0-2 | 8–6 | 9 |
| 6 | Ningde Team | 4 | 1-1-2 | 5–5 | 4 | 5 | 3-0-2 | 7–6 | 9 |
| 7 | Nanping Team | 5 | 2-0-3 | 3–6 | 6 | 4 | 0-1-3 | 2–13 | 1 |
| 8 | Sanming Team | 5 | 1-0-4 | 4–12 | 3 | 4 | 1-0-3 | 1–10 | 3 |
| 9 | Zhangzhou Team | 4 | 1-0-3 | 4–5 | 3 | 5 | 0-0-5 | 1–8 | 0 |
| 10 | Pingtan Team | 4 | 0-0-4 | 2–11 | 0 | 5 | 1-0-4 | 2–13 | 3 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Team | 9 | 11% | 77% | 66% | 33% | 3.33 |
| 2 | Fuzhou Team | 9 | 22% | 77% | 55% | 33% | 3.22 |
| 3 | Quanzhou Team | 9 | 33% | 66% | 22% | 11% | 2.22 |
| 4 | Longyan Team | 9 | 33% | 66% | 33% | 22% | 2.22 |
| 5 | Putian Team | 9 | 22% | 66% | 44% | 22% | 2.56 |
| 6 | Ningde Team | 9 | 44% | 77% | 66% | 22% | 2.56 |
| 7 | Nanping Team | 9 | 11% | 55% | 44% | 44% | 2.67 |
| 8 | Sanming Team | 9 | 33% | 88% | 44% | 22% | 3.00 |
| 9 | Zhangzhou Team | 9 | 22% | 55% | 22% | 11% | 2.00 |
| 10 | Pingtan Team | 9 | 33% | 55% | 44% | 44% | 3.11 |
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Xiamen Team | 3 | 3-0-0 | 8–0 | 9 | 4 | 4-0-0 | 10–2 | 12 |
| 2 | Fuzhou Team | 4 | 2-0-2 | 9–6 | 6 | 3 | 2-1-0 | 7–3 | 6 |
| 3 | Putian Team | 4 | 1-0-3 | 6–4 | 3 | 4 | 2-0-2 | 3–6 | 6 |
| 4 | Longyan Team | 4 | 1-1-2 | 5–11 | 5 | 4 | 1-0-3 | 4–14 | 3 |
| 5 | Quanzhou Team | 4 | 1-0-3 | 8–9 | 3 | 4 | 1-0-3 | 6–11 | 3 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Team | 7 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Fuzhou Team | 7 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Putian Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Longyan Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Quanzhou Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Zhangzhou Team | 4 | 3-1-0 | 8–1 | 9 | 4 | 2-2-0 | 4–2 | 8 |
| 2 | Ningde Team | 4 | 2-2-0 | 8–2 | 8 | 4 | 3-0-1 | 11–3 | 9 |
| 3 | Nanping Team | 4 | 1-1-2 | 6–6 | 5 | 4 | 1-1-2 | 3–7 | 5 |
| 4 | Sanming Team | 4 | 0-1-3 | 3–9 | 0 | 4 | 2-1-1 | 5–3 | 6 |
| 5 | Pingtan Team | 4 | 1-0-3 | 3–7 | 3 | 4 | 0-1-3 | 2–13 | 2 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zhangzhou Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Ningde Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Nanping Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Sanming Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Pingtan Team | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Pingtan Team với 3 điểm, hiệu số -20.
Toàn giải trung bình 2.63 bàn/trận sau 45 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Phúc Kiến Trung Quốc?
- Xiamen Team dẫn đầu Giải Phúc Kiến Trung Quốc 2026 với 27 điểm sau 9 trận (9 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +28), hơn Fuzhou Team xếp thứ hai 3 điểm.
- Giải Phúc Kiến Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 45 trận đã đấu, 10 đội ở Giải Phúc Kiến Trung Quốc ghi tổng cộng 121 bàn, trung bình 2,69 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Xiamen Team (29 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:40 02/11/2026 (giờ Việt Nam).