Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giải Phật Sơn Trung Quốc

ChinaMùa 2026Giải vô địch (league)cập nhật 11:21 29/07/2026

BXH Giải Phật Sơn Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Guangdong Fenglu đang dẫn đầu Giải Phật Sơn Trung Quốc với 6 điểm sau 3 trận, bằng điểm Shenzhen Saizhuo; thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Giải Phật Sơn Trung Quốc 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangdong Fenglu 3210 15–0+156 HTT
2 Shenzhen Saizhuo 3201 10–3+76 TTB
3 U17 Guangzhou Yinghua Sili 3111 10–6+45 HBT
4 Trẻ Sanshui Qianghongxuan 3003 0–26-260 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tanwan FC 3300 8–0+89 TTT
2 Hong Kong Hongsheng International 3201 7–2+56 TBT
3 Dynamo Canton FC 3102 3–7-43 BTB
4 Guangdong Chengjun 3003 0–9-90 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Trẻ Jitu Shengshi 3300 14–2+129 TTT
2 Guangzhou Rockgoal 3111 10–7+35 BTH
3 Budweiser·Huaxing 3111 13–6+73 TBH
4 Alliance FC 3003 1–23-220 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangzhou Huadu Red Treasure 3300 10–1+99 TTT
2 Zhaoqing Hengjuncheng 3201 9–4+56 TTB
3 Guang Dong Foshan 3102 3–7-43 BBT
4 Guangdong Mingtu Class 0910 3003 0–10-100 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Chaoshan Enqi 3210 8–3+56 TTH
2 Guangdong Baode Aumei 3201 7–8-16 TBT
3 Babu Science and Technology 3111 10–8+25 BTH
4 Peiying Youth League 3003 5–11-60 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Zhanjiang Redian 3300 15–0+159 TTT
2 De Jing Football Club 3201 8–1+76 BTT
3 Rejoy Lubao 3102 1–7-63 TBB
4 Jiangmen Kaixin 3003 0–16-160 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hakka Youth FC 3210 5–2+38 TTH
2 37 Interactive Entertainment 3210 3–0+36 TTH
3 Suya Weiyutang FC 3102 5–2+33 BBT
4 Max Hyper Eagles Guangzhou FC 3003 2–11-90 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Leminxing FC 3300 14–1+139 TTT
2 Crazy Wolf FC 3201 12–5+76 TTB
3 Guangdong Feima 3102 4–12-83 BBT
4 Guangzhou Qiuqi 3003 1–13-120 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yuecheng FC 3300 11–2+99 TTT
2 Zhongxinglong FC 3201 9–3+66 BTT
3 Zhen Jiang Longren FC 3102 4–10-63 TBB
4 Nanshan Boxin Tech 3003 1–10-90 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yipingao International 3210 6–3+38 TTH
2 MUST IPO 3210 12–3+96 TTH
3 Midea FC 3102 10–6+43 BBT
4 Playboy United 3003 3–19-160 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangdong Southwest Construction 3300 12–0+129 TTT
2 Guangzhou Qiuxin 3201 12–1+116 BTT
3 Dim To Dak FC 3102 3–5-23 TBB
4 Yundonghai FC 3003 0–21-210 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Datang Town FC 3300 12–2+109 TTT
2 La Jeunesse 3111 4–5-15 TBH
3 Hong Kong Saints 3102 9–8+13 BTB
4 Guangzhou Yuyan 3012 5–15-100 BBH
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:21 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Guangzhou Yinghua Sili 3111 10–6+45 HBT
2 Babu Science and Technology 3111 10–8+25 BTH
3 Budweiser·Huaxing 3111 13–6+73 TBH
4 Midea FC 3102 10–6+43 BBT
5 Suya Weiyutang FC 3102 5–2+33 BBT
6 Hong Kong Saints 3102 9–8+13 BTB
7 Dim To Dak FC 3102 3–5-23 TBB
8 Dynamo Canton FC 3102 3–7-43 BTB
9 Guang Dong Foshan 3102 3–7-43 BBT
10 Zhen Jiang Longren FC 3102 4–10-63 TBB
11 Rejoy Lubao 3102 1–7-63 TBB
12 Guangdong Feima 3102 4–12-83 BBT
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangdong Fenglu21-1-012–0311-0-03–03
2Shenzhen Saizhuo21-0-16–3311-0-04–03
3U17 Guangzhou Yinghua Sili11-0-010–0320-1-10–62
4Trẻ Sanshui Qianghongxuan10-0-10–4020-0-20–220
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangdong Fenglu30%66%66%33%5.00
2Shenzhen Saizhuo30%100%100%66%4.33
3U17 Guangzhou Yinghua Sili30%66%66%66%5.33
4Trẻ Sanshui Qianghongxuan30%100%100%100%8.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tanwan FC11-0-03–0322-0-05–06
2Hong Kong Hongsheng International21-0-13–2311-0-04–03
3Dynamo Canton FC10-0-10–4021-0-13–33
4Guangdong Chengjun20-0-20–6010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tanwan FC30%100%66%0%2.67
2Hong Kong Hongsheng International30%100%66%33%3.00
3Dynamo Canton FC30%100%100%33%3.33
4Guangdong Chengjun30%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Trẻ Jitu Shengshi22-0-08–2611-0-06–03
2Guangzhou Rockgoal10-1-02–2221-0-18–53
3Budweiser·Huaxing11-0-09–0320-1-14–60
4Alliance FC20-0-21–14010-0-10–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Trẻ Jitu Shengshi333%100%100%100%5.33
2Guangzhou Rockgoal366%100%100%100%5.67
3Budweiser·Huaxing366%100%100%100%6.33
4Alliance FC333%100%100%100%8.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangzhou Huadu Red Treasure22-0-06–0611-0-04–13
2Zhaoqing Hengjuncheng21-0-14–4311-0-05–03
3Guang Dong Foshan10-0-10–5021-0-13–23
4Guangdong Mingtu Class 091010-0-10–3020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangzhou Huadu Red Treasure333%100%66%66%3.67
2Zhaoqing Hengjuncheng333%100%100%66%4.33
3Guang Dong Foshan30%100%66%33%3.33
4Guangdong Mingtu Class 091030%100%100%33%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Chaoshan Enqi22-0-05–0610-1-03–30
2Guangdong Baode Aumei11-0-03–2321-0-14–63
3Babu Science and Technology21-1-08–5510-0-12–30
4Peiying Youth League10-0-13–4020-0-22–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Chaoshan Enqi333%100%66%33%3.67
2Guangdong Baode Aumei366%100%100%66%5.00
3Babu Science and Technology3100%100%100%100%6.00
4Peiying Youth League366%100%66%66%5.33
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Zhanjiang Redian22-0-06–0611-0-09–03
2De Jing Football Club11-0-02–0321-0-16–13
3Rejoy Lubao11-0-01–0320-0-20–70
4Jiangmen Kaixin20-0-20–15010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Zhanjiang Redian30%66%66%66%5.00
2De Jing Football Club30%66%33%33%3.00
3Rejoy Lubao30%66%33%33%2.67
4Jiangmen Kaixin30%66%66%66%5.33
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hakka Youth FC21-1-01–0511-0-04–23
237 Interactive Entertainment22-0-03–0610-1-00–00
3Suya Weiyutang FC11-0-05–0320-0-20–20
4Max Hyper Eagles Guangzhou FC10-0-12–4020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hakka Youth FC333%33%33%33%2.33
237 Interactive Entertainment30%33%0%0%1.00
3Suya Weiyutang FC30%33%33%33%2.33
4Max Hyper Eagles Guangzhou FC333%100%66%66%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Leminxing FC22-0-010–0611-0-04–13
2Crazy Wolf FC21-0-15–4311-0-07–13
3Guangdong Feima10-0-11–7021-0-13–53
4Guangzhou Qiuqi10-0-11–3020-0-20–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Leminxing FC333%100%100%100%5.00
2Crazy Wolf FC366%100%100%100%5.67
3Guangdong Feima366%100%100%100%5.33
4Guangzhou Qiuqi333%100%100%100%4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yuecheng FC11-0-03–0322-0-08–26
2Zhongxinglong FC21-0-15–3311-0-04–03
3Zhen Jiang Longren FC20-0-21–10011-0-03–03
4Nanshan Boxin Tech10-0-10–3020-0-21–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yuecheng FC366%100%100%33%4.33
2Zhongxinglong FC366%100%100%66%4.00
3Zhen Jiang Longren FC333%100%100%66%4.67
4Nanshan Boxin Tech333%100%100%33%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yipingao International22-0-04–1610-1-02–22
2MUST IPO21-1-011–3311-0-01–03
3Midea FC10-0-10–1021-0-110–53
4Playboy United10-0-12–9020-0-21–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yipingao International366%66%66%66%3.00
2MUST IPO366%66%66%66%5.00
3Midea FC366%66%66%66%5.33
4Playboy United366%66%66%66%7.33
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangdong Southwest Construction11-0-09–0322-0-03–06
2Guangzhou Qiuxin21-0-19–1311-0-03–03
3Dim To Dak FC20-0-20–5011-0-03–03
4Yundonghai FC10-0-10–3020-0-20–180
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangdong Southwest Construction30%66%33%33%4.00
2Guangzhou Qiuxin30%66%66%33%4.33
3Dim To Dak FC30%100%66%0%2.67
4Yundonghai FC30%100%100%66%7.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Datang Town FC22-0-07–2611-0-05–03
2La Jeunesse11-0-02–1320-1-12–42
3Hong Kong Saints21-0-18–6310-0-11–20
4Guangzhou Yuyan10-1-02–2020-0-23–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Datang Town FC333%100%66%66%4.67
2La Jeunesse366%100%66%33%3.00
3Hong Kong Saints366%100%100%66%5.67
4Guangzhou Yuyan3100%100%100%100%6.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Guangzhou Yinghua Sili11-0-010–0320-1-10–62
2Babu Science and Technology21-1-08–5510-0-12–30
3Budweiser·Huaxing11-0-09–0320-1-14–60
4Midea FC10-0-10–1021-0-110–53
5Suya Weiyutang FC11-0-05–0320-0-20–20
6Hong Kong Saints21-0-18–6310-0-11–20
7Dim To Dak FC20-0-20–5011-0-03–03
8Dynamo Canton FC10-0-10–4021-0-13–33
9Guang Dong Foshan10-0-10–5021-0-13–23
10Zhen Jiang Longren FC20-0-21–10011-0-03–03
11Rejoy Lubao11-0-01–0320-0-20–70
12Guangdong Feima10-0-11–7021-0-13–53
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Guangzhou Yinghua Sili30%0%0%0%0.00
2Babu Science and Technology30%0%0%0%0.00
3Budweiser·Huaxing30%0%0%0%0.00
4Midea FC30%0%0%0%0.00
5Suya Weiyutang FC30%0%0%0%0.00
6Hong Kong Saints30%0%0%0%0.00
7Dim To Dak FC30%0%0%0%0.00
8Dynamo Canton FC30%0%0%0%0.00
9Guang Dong Foshan30%0%0%0%0.00
10Zhen Jiang Longren FC30%0%0%0%0.00
11Rejoy Lubao30%0%0%0%0.00
12Guangdong Feima30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Trẻ Sanshui Qianghongxuan với 0 điểm, hiệu số -26.

Toàn giải trung bình 5.00 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Giải Phật Sơn Trung Quốc?
Guangdong Fenglu dẫn đầu Giải Phật Sơn Trung Quốc 2026 với 6 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +15), hơn Shenzhen Saizhuo xếp thứ hai 0 điểm.
Giải Phật Sơn Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Giải Phật Sơn Trung Quốc ghi tổng cộng 35 bàn, trung bình 5,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Guangdong Fenglu (15 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:40 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com