
Giải Nội Mông Trung Quốc
BXH Giải Nội Mông Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Chifeng Team đang dẫn đầu Giải Nội Mông Trung Quốc với 28 điểm sau 11 trận, hơn Tongliao Team 3 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải Nội Mông Trung Quốc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 27–9 | +18 | 28 | TBTTT | |
| 2 | 11 | 7 | 4 | 0 | 27–8 | +19 | 25 | HTTTT | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 18–7 | +11 | 25 | TTTTT | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 18–9 | +9 | 21 | BTBTT | |
| 5 | 11 | 5 | 1 | 5 | 19–12 | +7 | 16 | TTTBT | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15–14 | +1 | 15 | HTBBB | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 17–17 | 0 | 13 | TBTHH | |
| 8 | 11 | 4 | 1 | 6 | 11–22 | -11 | 13 | BTBTB | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11–19 | -8 | 11 | TBBBH | |
| 10 | 11 | 3 | 1 | 7 | 12–17 | -5 | 10 | BBTBB | |
| 11 | 11 | 1 | 2 | 8 | 7–27 | -20 | 5 | BBBBB | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 5–26 | -21 | 3 | BBBHB |
Play Offs: Quarter-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Chifeng Team | 6 | 5-1-0 | 16–4 | 16 | 5 | 4-0-1 | 11–5 | 12 |
| 2 | Tongliao Team | 6 | 6-0-0 | 20–5 | 18 | 5 | 1-4-0 | 7–3 | 7 |
| 3 | Baotou Team | 5 | 5-0-0 | 8–1 | 15 | 6 | 3-1-2 | 10–6 | 10 |
| 4 | Ordos Team | 6 | 3-2-1 | 10–4 | 11 | 5 | 3-1-1 | 8–5 | 10 |
| 5 | Xilingol League Team | 6 | 2-1-3 | 10–7 | 7 | 5 | 3-0-2 | 9–5 | 9 |
| 6 | Ulanqab Team | 6 | 3-1-2 | 9–7 | 10 | 5 | 1-2-2 | 6–7 | 5 |
| 7 | Hohhot Team | 6 | 2-2-2 | 11–10 | 8 | 5 | 1-2-2 | 6–7 | 5 |
| 8 | Bayannur Team | 5 | 2-0-3 | 8–10 | 6 | 6 | 2-1-3 | 3–12 | 7 |
| 9 | Hulunbuir Team | 5 | 1-2-2 | 5–6 | 5 | 6 | 2-0-4 | 6–13 | 6 |
| 10 | Alxa League Team | 5 | 2-1-2 | 8–6 | 7 | 6 | 1-0-5 | 4–11 | 3 |
| 11 | Hinggan League Team | 5 | 0-2-3 | 2–9 | 2 | 6 | 1-0-5 | 5–18 | 3 |
| 12 | Wuhai Team | 5 | 0-1-4 | 1–10 | 1 | 6 | 0-2-4 | 4–16 | 2 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chifeng Team | 11 | 54% | 81% | 72% | 36% | 3.27 |
| 2 | Tongliao Team | 11 | 45% | 81% | 54% | 45% | 3.18 |
| 3 | Baotou Team | 11 | 27% | 72% | 27% | 18% | 2.27 |
| 4 | Ordos Team | 11 | 36% | 81% | 54% | 18% | 2.45 |
| 5 | Xilingol League Team | 11 | 36% | 72% | 45% | 36% | 2.82 |
| 6 | Ulanqab Team | 11 | 45% | 81% | 45% | 27% | 2.64 |
| 7 | Hohhot Team | 11 | 72% | 90% | 72% | 36% | 3.09 |
| 8 | Bayannur Team | 11 | 36% | 72% | 54% | 36% | 3.00 |
| 9 | Hulunbuir Team | 11 | 45% | 72% | 54% | 27% | 2.73 |
| 10 | Alxa League Team | 11 | 54% | 72% | 45% | 27% | 2.64 |
| 11 | Hinggan League Team | 11 | 36% | 81% | 45% | 36% | 3.09 |
| 12 | Wuhai Team | 11 | 36% | 81% | 45% | 36% | 2.82 |
Đội cuối bảng là Wuhai Team với 3 điểm, hiệu số -21.
Toàn giải trung bình 2.79 bàn/trận sau 66 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Nội Mông Trung Quốc?
- Chifeng Team dẫn đầu Giải Nội Mông Trung Quốc 2026 với 28 điểm sau 11 trận (9 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +18), hơn Tongliao Team xếp thứ hai 3 điểm.
- Giải Nội Mông Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 66 trận đã đấu, 12 đội ở Giải Nội Mông Trung Quốc ghi tổng cộng 187 bàn, trung bình 2,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Chifeng Team (27 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:41 29/10/2026 (giờ Việt Nam).