
Giải Giang Tô Trung Quốc
BXH Giải Giang Tô Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 13 đội.
Wuxi Team đang dẫn đầu Giải Giang Tô Trung Quốc với 25 điểm sau 12 trận, hơn Suqian Team 5 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải Giang Tô Trung Quốc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 22–10 | +12 | 25 | THTTH | |
| 2 | 12 | 6 | 2 | 4 | 17–13 | +4 | 20 | HHTBT | |
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 17–13 | +4 | 20 | HBBHT | |
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 10–9 | +1 | 20 | TTTTH | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 14–13 | +1 | 19 | THHTT | |
| 6 | 12 | 4 | 6 | 2 | 12–9 | +3 | 18 | BHTHH | |
| 7 | 12 | 5 | 3 | 4 | 10–10 | 0 | 18 | BHHBB | |
| 8 | 12 | 4 | 5 | 3 | 14–9 | +5 | 17 | THHBH | |
| 9 | 12 | 4 | 4 | 4 | 10–10 | 0 | 16 | TBBHT | |
| 10 | 12 | 4 | 2 | 6 | 14–16 | -2 | 14 | BHTTB | |
| 11 | 12 | 3 | 3 | 6 | 7–13 | -6 | 12 | HTBBB | |
| 12 | 12 | 2 | 2 | 8 | 9–19 | -10 | 8 | TBHBT | |
| 13 | 12 | 0 | 4 | 8 | 3–15 | -12 | 4 | HBBBB |
Play Offs: Quarter-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Wuxi Team | 6 | 3-2-1 | 11–7 | 11 | 6 | 4-2-0 | 11–3 | 14 |
| 2 | Suqian Team | 6 | 2-1-3 | 8–8 | 7 | 6 | 4-1-1 | 9–5 | 13 |
| 3 | Changzhou Team | 6 | 2-2-2 | 7–8 | 8 | 6 | 4-0-2 | 10–5 | 12 |
| 4 | Nantong Team | 6 | 1-4-1 | 3–3 | 7 | 6 | 4-1-1 | 7–6 | 13 |
| 5 | Taizhou Team | 6 | 3-2-1 | 9–5 | 11 | 6 | 2-2-2 | 5–8 | 8 |
| 6 | Suzhou Team | 6 | 1-3-2 | 5–6 | 6 | 6 | 3-3-0 | 7–3 | 12 |
| 7 | Yancheng Team | 6 | 2-2-2 | 3–4 | 8 | 6 | 3-1-2 | 7–6 | 10 |
| 8 | Xuzhou Team | 6 | 3-0-3 | 9–6 | 9 | 6 | 1-5-0 | 5–3 | 8 |
| 9 | Nanjing Team | 6 | 3-2-1 | 8–6 | 11 | 6 | 1-2-3 | 2–4 | 5 |
| 10 | Huaian Team | 6 | 1-1-4 | 5–8 | 4 | 6 | 3-1-2 | 9–8 | 10 |
| 11 | Yangzhou Team | 6 | 2-1-3 | 3–5 | 7 | 6 | 1-2-3 | 4–8 | 5 |
| 12 | Zhenjiang Team | 6 | 2-1-3 | 6–8 | 7 | 6 | 0-1-5 | 3–11 | 1 |
| 13 | Lianyungang Team | 6 | 0-2-4 | 1–7 | 2 | 6 | 0-2-4 | 2–8 | 2 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuxi Team | 12 | 58% | 66% | 41% | 41% | 2.67 |
| 2 | Suqian Team | 12 | 41% | 66% | 58% | 16% | 2.50 |
| 3 | Changzhou Team | 12 | 41% | 75% | 58% | 16% | 2.50 |
| 4 | Nantong Team | 12 | 33% | 41% | 25% | 8% | 1.58 |
| 5 | Taizhou Team | 12 | 50% | 66% | 41% | 25% | 2.25 |
| 6 | Suzhou Team | 12 | 33% | 41% | 33% | 25% | 1.75 |
| 7 | Yancheng Team | 12 | 33% | 58% | 16% | 0% | 1.67 |
| 8 | Xuzhou Team | 12 | 41% | 58% | 33% | 16% | 1.92 |
| 9 | Nanjing Team | 12 | 33% | 50% | 33% | 8% | 1.67 |
| 10 | Huaian Team | 12 | 66% | 75% | 50% | 16% | 2.50 |
| 11 | Yangzhou Team | 12 | 33% | 41% | 16% | 16% | 1.67 |
| 12 | Zhenjiang Team | 12 | 50% | 83% | 41% | 8% | 2.33 |
| 13 | Lianyungang Team | 12 | 16% | 41% | 16% | 16% | 1.50 |
Đội cuối bảng là Lianyungang Team với 4 điểm, hiệu số -12.
Toàn giải trung bình 2.01 bàn/trận sau 78 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Giang Tô Trung Quốc?
- Wuxi Team dẫn đầu Giải Giang Tô Trung Quốc 2026 với 25 điểm sau 12 trận (7 thắng, 4 hòa, 1 thua, hiệu số +12), hơn Suqian Team xếp thứ hai 5 điểm.
- Giải Giang Tô Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 78 trận đã đấu, 13 đội ở Giải Giang Tô Trung Quốc ghi tổng cộng 159 bàn, trung bình 2,04 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Wuxi Team (22 bàn).
- Vua phá lưới Giải Giang Tô Trung Quốc hiện tại là ai?
- Liu Yuhao (Wuxi Team) dẫn đầu danh sách ghi bàn Giải Giang Tô Trung Quốc 2026 với 12 bàn (2 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Gao Chi (Suqian Team) với 8 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:54 02/11/2026 (giờ Việt Nam).