
Giải Gaucho Brazil
BXH Giải Gaucho Brazil mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.
Internacional - RS đang dẫn đầu Giải Gaucho Brazil với 15 điểm sau 6 trận, hơn Esporte Clube Juventude 3 điểm.
Bảng xếp hạng Giải Gaucho Brazil 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 14–5 | +9 | 15 | ||
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 8–3 | +5 | 12 | ||
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4–3 | +1 | 9 | ||
| 4 | 6 | 1 | 4 | 1 | 6–10 | -4 | 7 | ||
| 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4–9 | -5 | 5 | ||
| 6 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4–10 | -6 | 5 |
Degrade TeamPlay Offs: Quarter-finalsT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 14–6 | +8 | 10 | ||
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8–5 | +3 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 7–9 | -2 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5–5 | 0 | 6 | ||
| 5 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5–11 | -6 | 6 | ||
| 6 | 6 | 1 | 2 | 3 | 1–4 | -3 | 5 |
Degrade TeamPlay Offs: Quarter-finalsT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 6–4 | +2 | 8 | ||
| 2 | 6 | 1 | 5 | 0 | 6–5 | +1 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6–7 | -1 | 8 | ||
| 4 | 6 | 0 | 4 | 2 | 5–7 | -2 | 4 |
Degrade TeamPlay Offs: Quarter-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Internacional - RS | 3 | 3-0-0 | 8–3 | 9 | 3 | 2-0-1 | 6–2 | 6 |
| 2 | Esporte Clube Juventude | 3 | 2-1-0 | 5–1 | 7 | 3 | 1-2-0 | 3–2 | 5 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 3 | 1-1-1 | 2–2 | 4 | 3 | 1-2-0 | 2–1 | 5 |
| 4 | São Luiz | 3 | 1-2-0 | 4–3 | 5 | 3 | 0-2-1 | 2–7 | 2 |
| 5 | Avenida RS | 3 | 1-1-1 | 4–5 | 4 | 3 | 0-1-2 | 0–4 | 1 |
| 6 | Guarany de Bage | 3 | 1-1-1 | 2–3 | 4 | 3 | 0-1-2 | 2–7 | 1 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Esporte Clube Juventude | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | São Luiz | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Avenida RS | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 6 | Guarany de Bage | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Grêmio - RS | 3 | 1-1-1 | 6–2 | 4 | 3 | 2-0-1 | 8–4 | 6 |
| 2 | SER Caxias | 3 | 2-0-1 | 7–2 | 6 | 3 | 0-1-2 | 1–3 | 1 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 3 | 1-2-0 | 4–3 | 5 | 3 | 0-2-1 | 3–6 | 2 |
| 4 | Novo Hamburgo RS | 3 | 1-2-0 | 3–1 | 5 | 3 | 0-1-2 | 2–4 | 1 |
| 5 | Monsoon FC | 3 | 0-2-1 | 2–6 | 2 | 3 | 1-1-1 | 3–5 | 4 |
| 6 | Inter Santa Maria(RS) | 3 | 1-1-1 | 1–1 | 4 | 3 | 0-1-2 | 0–3 | 1 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | SER Caxias | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Novo Hamburgo RS | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Monsoon FC | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 6 | Inter Santa Maria(RS) | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Monsoon FC | 3 | 1-2-0 | 4–2 | 5 | 3 | 0-3-0 | 2–2 | 3 |
| 2 | Avenida RS | 3 | 1-2-0 | 3–2 | 5 | 3 | 0-3-0 | 3–3 | 3 |
| 3 | Guarany de Bage | 3 | 1-2-0 | 4–3 | 5 | 3 | 1-0-2 | 2–4 | 3 |
| 4 | Inter Santa Maria(RS) | 3 | 0-2-1 | 2–3 | 2 | 3 | 0-2-1 | 3–4 | 2 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monsoon FC | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Avenida RS | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Guarany de Bage | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Inter Santa Maria(RS) | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Guarany de Bage với 5 điểm, hiệu số -6.
Toàn giải trung bình 2.11 bàn/trận sau 18 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Gaucho Brazil?
- Internacional - RS dẫn đầu Giải Gaucho Brazil 2026 với 15 điểm sau 6 trận (5 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +9), hơn Esporte Clube Juventude xếp thứ hai 3 điểm.
- Giải Gaucho Brazil mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 18 trận đã đấu, 6 đội ở Giải Gaucho Brazil ghi tổng cộng 40 bàn, trung bình 2,22 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Internacional - RS (14 bàn).
- Vua phá lưới Giải Gaucho Brazil hiện tại là ai?
- Fabinho (Monsoon FC) dẫn đầu danh sách ghi bàn Giải Gaucho Brazil 2026 với 6 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là wellisson (Avenida RS) với 6 bàn.
- Đương kim vô địch Giải Gaucho Brazil là đội nào?
- Đương kim vô địch Giải Gaucho Brazil là Grêmio - RS (44 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Internacional - RS với 46 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:13 31/10/2026 (giờ Việt Nam).