Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1)

TurkeyMùa 2013-2014Vòng 10/10Giải vô địch (league)cập nhật 09:11 03/08/2021

BXH Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) mùa 2013-2014: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.

U23 Tepecik đang dẫn đầu Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) với 34 điểm sau 14 trận, hơn U23 Kasimpasa 7 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) 2013-2014

8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Tepecik 141112 31–17+1434 TTBTB
2 U23 Kasimpasa 14833 29–15+1427 BHTTT
3 U23 Istanbul Buyuksehir Belediyespor 14644 24–14+1022 TTTBH
4 U23 Galatasaray 14473 19–13+619 THTBH
5 U23 Bayrampasaspor 14608 23–25-218 BBTBT
6 U23 Istanbulspor AS 14527 13–16-317 THBBT
7 U23 Golcukspor 14347 11–30-1913 BHBTB
8 U23 Derince Belediyespor 142111 13–33-207 BBBTB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Galatasaray 12921 32–11+2129 TTTHH
2 U23 Kasimpasa 12750 21–7+1426 TTHTH
3 U23 Istanbul Buyuksehir Belediyespor 12624 22–18+420 BTTTT
4 U23 Istanbulspor AS 12543 21–14+719 TBHBT
5 U23 Bayrampasaspor 12246 21–25-410 TBHBB
6 U23 Derince Belediyespor 12228 13–40-278 BBBBT
7 U23 Golcukspor 121110 10–25-154 BBBBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Fenerbahce 141103 35–12+2333 TTTTB
2 U23 Besiktas 141013 38–16+2231 TTBTT
3 U23 Kartalspor 14923 26–16+1029 TTTTT
4 U23 Korfez Bld 14536 20–18+218 THBBB
5 U23 Anadolu Uskudar 14509 17–35-1815 BBTBT
6 U23 Pendikspor 14347 16–23-713 BBTHB
7 U23 Kardemir Karabukspor 14347 16–30-1413 BHHTB
8 U23 Kocaelispor 142210 14–32-188 BBBBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Besiktas 12912 23–10+1328 THTTT
2 U23 Korfez Bld 12822 25–17+826 TTBHT
3 U23 Kartalspor 12435 21–17+415 TBHHB
4 U23 Kocaelispor 12435 12–18-615 HBHHB
5 U23 Anadolu Uskudar 12426 14–35-2114 BHTBT
6 U23 Kardemir Karabukspor 12327 18–17+111 HBHBB
7 U23 Pendikspor 12318 21–20+110 BTBBT
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Boluspor 12822 25–7+1826 HTTHT
2 U23 Balikesirspor 12822 21–10+1126 TTHTT
3 U23 Bursaspor 12732 28–13+1524 HTTHT
4 U23 Sakaryaspor 12426 15–22-714 BBHTB
5 U23 Eskisehirspor 12417 16–27-1113 BTHBB
6 U23 Tavsanli Belediye T.L 12246 14–18-410 BBBHH
7 U23 Bandirmaspor 12129 7–29-225 BBHBB
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Balikesirspor 10703 23–13+1021 TTTBT
2 U23 Sakaryaspor 10703 18–14+421 BBTTT
3 U23 Eskisehirspor 10514 23–15+816 HBBTT
4 U23 Tavsanli Belediye T.L 10505 11–16-515 TTBTB
5 U23 Bursaspor 10424 20–13+714 HTHBB
6 U23 Bandirmaspor 10019 2–26-241 BBHBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Bucaspor 14932 22–10+1230 TBTHT
2 U23 Altay Spor Kulubu 14905 24–18+627 TTBBT
3 U23 Manisaspor 14734 15–12+324 THTTT
4 U23 Nazilli Belediyespor 14644 22–20+222 BHTTH
5 U23 Karsiyaka 14626 14–15-120 BTBBB
6 U23 Denizlispor 14536 23–20+318 TTBBB
7 U23 Akhisar Belediyespor 14329 13–20-711 BBTTB
8 U23 Fethiyespor 141310 13–31-186 BBBHH
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Akhisar Belediyespor 12831 27–10+1727 TBHTT
2 U23 Karsiyaka 12732 21–12+924 BTTHH
3 U23 Denizlispor 12615 23–12+1119 TTTBT
4 U23 Nazilli Belediyespor 12363 13–16-315 BTHBB
5 U23 Fethiyespor 12354 16–18-214 TBBHH
6 U23 Altay Spor Kulubu 12246 12–21-910 BBHTH
7 U23 Manisaspor 12129 7–30-235 BBTBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Genclerbirligi 14923 27–11+1629 BTBTT
2 U23 Sivas Dort Eylul Belediyespor 14914 18–12+628 TTTTB
3 U23 Kayserispor 14815 24–23+125 TTTTT
4 U23 Ankaraspor 14644 18–15+322 HTBBT
5 U23 Sivasspor 14635 20–17+321 HBTBB
6 U23 Kayseri Erciyespor 14608 22–21+118 BBTTB
7 U23 Ankaragucu 14437 18–26-815 TBBBB
8 U23 Beypazari Sekerspor 141013 14–36-223 BBBBT
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Genclerbirligi 12813 27–14+1325 TTTBB
2 U23 Ankaraspor 12732 23–14+924 BTTTT
3 U23 Kayserispor 12723 23–12+1123 TBTTH
4 U23 Sivasspor 12525 16–13+317 BTBTB
5 U23 Ankaragucu 12516 17–24-716 TTBTT
6 U23 Kayseri Erciyespor 12336 17–16+112 TBBBH
7 U23 Beypazari Sekerspor 121011 4–34-303 BBBBB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor 14842 27–13+1428 HTHBT
2 U23 Elazigspor 14752 29–20+926 TBHTT
3 U23 Iskenderun Demir Celikspor 14716 18–25-722 BTTBT
4 U23 S.Urfaspor 14545 22–16+619 HTTTB
5 U23 Batman Petrolspor 14545 20–22-219 HBHBH
6 U23 Gaziantepspor 14446 13–15-216 TBBTB
7 U23 Kahramanmaras Belediyesi 14365 15–19-415 HTHTH
8 U23 Kahramanmaras 143011 13–27-149 BBBBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor 12921 24–10+1429 HTHBT
2 U23 Kahramanmaras Belediyesi 12642 24–12+1222 THTHB
3 U23 Gaziantepspor 12624 18–16+220 TBHTT
4 U23 S.Urfaspor 12534 19–14+518 THBTB
5 U23 Batman Petrolspor 12318 18–23-510 BBHTB
6 U23 Kahramanmaras 12237 16–29-139 BHHTB
7 U23 Iskenderun Demir Celikspor 12237 9–24-159 BHBBT
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 1461 Trabzon 12912 28–12+1628 TTTBT
2 U23 Caykur Rizespor 12822 26–10+1626 TTTHB
3 U23 Trabzonspor 12624 24–16+820 TTBTH
4 U23 Orduspor 12615 24–13+1119 BBTHT
5 U23 Samsunspor 12444 15–17-216 HBTBH
6 U23 Erzurum BB 122010 12–32-206 BTBBB
7 U23 Pazarspor 12129 7–36-295 HBBTB
T thắngH hòaB bại
Group 8 secondary cycle · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Trabzonspor 10811 27–7+2025 TTTBT
2 U23 Caykur Rizespor 10703 21–12+921 BTTTB
3 U23 Orduspor 10424 15–13+214 TBTHB
4 U23 Erzurum BB 10244 17–29-1210 BHBHT
5 U23 Samsunspor 10235 16–14+29 BHBHT
6 U23 Pazarspor 10127 10–31-215 TBBHB
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Antalyaspor 10703 33–13+2021 TTTTT
2 U23 Tarsus Idman Yurdu 10514 18–15+316 BHTTB
3 U23 Adanaspor 10424 17–19-214 TBHBB
4 U23 Alanyaspor 10415 13–16-313 TBBBT
5 U23 Adana Demirspor 10415 10–17-713 BTBTT
6 U23 Mersin Idman Yurdu 10235 14–25-119 BHHBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:11 03/08/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U23 Konyaspor 121011 22–8+1431 TTTTT
2 U23 Antalyaspor 12822 33–9+2426 HHTTB
3 U23 Mersin Idman Yurdu 12534 16–13+318 TTHBH
4 U23 Adanaspor 12525 15–22-717 HTBBH
5 U23 Adana Demirspor 12336 17–16+112 HTHBT
6 U23 Alanyaspor 12327 12–23-1111 TBBHB
7 U23 Tarsus Idman Yurdu 121110 7–31-244 BBBBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Tepecik77-0-018–52174-1-213–1213
2U23 Kasimpasa75-1-117–51673-2-212–1011
3U23 Istanbul Buyuksehir Belediyespor74-2-117–61472-2-37–88
4U23 Galatasaray74-3-015–51570-4-34–84
5U23 Bayrampasaspor75-0-216–71571-0-67–183
6U23 Istanbulspor AS73-1-37–71072-1-46–97
7U23 Golcukspor72-4-16–61071-0-65–243
8U23 Derince Belediyespor72-0-510–16670-1-63–171
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Tepecik1457%85%78%42%3.43
2U23 Kasimpasa1457%85%50%35%3.14
3U23 Istanbul Buyuksehir Belediyespor1450%78%42%35%2.71
4U23 Galatasaray1450%71%42%21%2.29
5U23 Bayrampasaspor1442%78%57%35%3.43
6U23 Istanbulspor AS1435%50%35%21%2.07
7U23 Golcukspor1442%78%64%35%2.93
8U23 Derince Belediyespor1464%85%85%42%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Galatasaray65-1-017–31664-1-115–813
2U23 Kasimpasa65-1-015–41662-4-06–310
3U23 Istanbul Buyuksehir Belediyespor63-1-211–91063-1-211–910
4U23 Istanbulspor AS63-2-113–71162-2-28–78
5U23 Bayrampasaspor61-2-310–10561-2-311–155
6U23 Derince Belediyespor61-2-37–16561-0-56–243
7U23 Golcukspor60-1-55–13161-0-55–123
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Galatasaray1266%91%83%50%3.58
2U23 Kasimpasa1250%66%58%25%2.33
3U23 Istanbul Buyuksehir Belediyespor1258%83%58%50%3.33
4U23 Istanbulspor AS1275%83%66%41%2.92
5U23 Bayrampasaspor1283%83%75%75%3.83
6U23 Derince Belediyespor1258%83%75%75%4.42
7U23 Golcukspor1258%75%66%33%2.92
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Fenerbahce74-0-313–81277-0-022–421
2U23 Besiktas75-1-120–51675-0-218–1115
3U23 Kartalspor75-0-214–121574-2-112–414
4U23 Korfez Bld74-2-115–71471-1-55–114
5U23 Anadolu Uskudar74-0-313–151271-0-64–203
6U23 Pendikspor72-2-310–12871-2-46–115
7U23 Kardemir Karabukspor73-1-39–121070-3-47–183
8U23 Kocaelispor72-2-38–9870-0-76–230
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Fenerbahce1442%85%78%42%3.36
2U23 Besiktas1457%85%78%57%3.86
3U23 Kartalspor1442%78%57%35%3.00
4U23 Korfez Bld1450%64%50%35%2.71
5U23 Anadolu Uskudar1457%85%78%50%3.71
6U23 Pendikspor1457%78%57%35%2.79
7U23 Kardemir Karabukspor1478%78%57%42%3.29
8U23 Kocaelispor1457%85%71%42%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Besiktas66-0-016–21863-1-27–810
2U23 Korfez Bld64-1-19–61364-1-116–1113
3U23 Kartalspor62-2-29–9862-1-312–87
4U23 Kocaelispor62-2-24–5862-1-38–137
5U23 Anadolu Uskudar61-2-38–20563-0-36–159
6U23 Kardemir Karabukspor62-0-412–8661-2-36–95
7U23 Pendikspor62-0-414–12661-1-47–84
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Besiktas1241%66%58%41%2.75
2U23 Korfez Bld1275%91%75%33%3.50
3U23 Kartalspor1250%83%58%25%3.17
4U23 Kocaelispor1250%66%41%16%2.50
5U23 Anadolu Uskudar1258%91%75%50%4.08
6U23 Kardemir Karabukspor1258%83%66%16%2.92
7U23 Pendikspor1266%83%75%33%3.42
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Boluspor64-1-115–31364-1-110–413
2U23 Balikesirspor65-1-014–31663-1-27–710
3U23 Bursaspor65-1-020–51662-2-28–88
4U23 Sakaryaspor63-0-312–10961-2-33–125
5U23 Eskisehirspor64-0-29–61260-1-57–211
6U23 Tavsanli Belediye T.L61-3-29–7661-1-45–114
7U23 Bandirmaspor60-2-42–11261-0-55–183
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Boluspor1233%83%58%16%2.67
2U23 Balikesirspor1233%100%33%25%2.58
3U23 Bursaspor1250%83%50%41%3.42
4U23 Sakaryaspor1241%83%66%50%3.08
5U23 Eskisehirspor1258%91%66%41%3.58
6U23 Tavsanli Belediye T.L1275%83%50%16%2.67
7U23 Bandirmaspor1241%75%58%25%3.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Balikesirspor53-0-212–8954-0-111–512
2U23 Sakaryaspor53-0-211–7954-0-17–712
3U23 Eskisehirspor53-1-115–81052-0-38–76
4U23 Tavsanli Belediye T.L53-0-26–7952-0-35–96
5U23 Bursaspor53-0-210–4951-2-210–95
6U23 Bandirmaspor50-1-42–7150-0-50–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Balikesirspor1040%90%60%50%3.60
2U23 Sakaryaspor1030%80%60%40%3.20
3U23 Eskisehirspor1070%90%80%50%3.80
4U23 Tavsanli Belediye T.L1060%70%70%20%2.70
5U23 Bursaspor1050%90%70%40%3.30
6U23 Bandirmaspor1010%60%40%40%2.80
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Bucaspor77-0-013–22172-3-29–89
2U23 Altay Spor Kulubu76-0-111–51873-0-413–139
3U23 Manisaspor74-2-18–51473-1-37–710
4U23 Nazilli Belediyespor73-3-113–71273-1-39–1310
5U23 Karsiyaka74-0-39–91272-2-35–68
6U23 Denizlispor72-2-314–13873-1-39–710
7U23 Akhisar Belediyespor71-2-47–8572-0-56–126
8U23 Fethiyespor70-1-67–15171-2-46–165
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Bucaspor1442%57%42%28%2.29
2U23 Altay Spor Kulubu1442%64%57%35%3.00
3U23 Manisaspor1442%42%35%14%1.93
4U23 Nazilli Belediyespor1450%78%42%42%3.00
5U23 Karsiyaka1428%50%35%14%2.07
6U23 Denizlispor1457%71%64%35%3.07
7U23 Akhisar Belediyespor1428%64%42%28%2.36
8U23 Fethiyespor1450%71%50%42%3.14
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Akhisar Belediyespor65-0-116–51563-3-011–512
2U23 Karsiyaka64-2-014–61463-1-27–610
3U23 Denizlispor64-1-112–31362-0-411–96
4U23 Nazilli Belediyespor63-2-19–71160-4-24–94
5U23 Fethiyespor62-3-17–7961-2-39–115
6U23 Altay Spor Kulubu61-3-26–8661-1-46–134
7U23 Manisaspor61-1-45–14460-1-52–161
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Akhisar Belediyespor1258%83%58%41%3.08
2U23 Karsiyaka1266%83%41%33%2.75
3U23 Denizlispor1241%83%66%33%2.92
4U23 Nazilli Belediyespor1266%83%33%25%2.42
5U23 Fethiyespor1275%83%50%33%2.83
6U23 Altay Spor Kulubu1258%91%58%25%2.75
7U23 Manisaspor1233%91%58%41%3.08
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Genclerbirligi75-1-114–31674-1-213–813
2U23 Sivas Dort Eylul Belediyespor73-1-35–61076-0-113–618
3U23 Kayserispor72-1-410–14776-0-114–918
4U23 Ankaraspor73-2-28–51173-2-210–1011
5U23 Sivasspor72-1-411–12774-2-19–514
6U23 Kayseri Erciyespor73-0-415–13973-0-47–89
7U23 Ankaragucu72-1-49–14772-2-39–128
8U23 Beypazari Sekerspor71-0-67–15370-0-77–210
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Genclerbirligi1442%71%57%28%2.71
2U23 Sivas Dort Eylul Belediyespor1442%57%50%7%2.14
3U23 Kayserispor1471%100%78%35%3.36
4U23 Ankaraspor1457%71%35%21%2.36
5U23 Sivasspor1457%78%64%21%2.64
6U23 Kayseri Erciyespor1471%78%78%21%3.07
7U23 Ankaragucu1457%85%71%42%3.14
8U23 Beypazari Sekerspor1471%100%78%50%3.57
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Genclerbirligi65-0-117–51563-1-210–910
2U23 Ankaraspor64-1-110–71363-2-113–711
3U23 Kayserispor64-1-113–51363-1-210–710
4U23 Sivasspor63-2-111–51162-0-45–86
5U23 Ankaragucu63-0-37–10962-1-310–147
6U23 Kayseri Erciyespor61-2-38–9562-1-39–77
7U23 Beypazari Sekerspor61-0-53–17360-0-61–170
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Genclerbirligi1250%91%58%41%3.42
2U23 Ankaraspor1291%100%66%25%3.08
3U23 Kayserispor1250%91%66%25%2.92
4U23 Sivasspor1241%66%50%16%2.42
5U23 Ankaragucu1241%91%75%50%3.42
6U23 Kayseri Erciyespor1266%83%50%25%2.75
7U23 Beypazari Sekerspor1225%91%66%33%3.17
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor74-1-216–111374-3-011–215
2U23 Elazigspor74-2-116–101473-3-113–1012
3U23 Iskenderun Demir Celikspor73-1-39–151074-0-39–1012
4U23 S.Urfaspor73-2-27–31172-2-315–138
5U23 Batman Petrolspor74-2-112–81471-2-48–145
6U23 Gaziantepspor73-2-28–71171-2-45–85
7U23 Kahramanmaras Belediyesi71-4-28–10772-2-37–98
8U23 Kahramanmaras72-0-56–11671-0-67–163
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor1450%78%50%35%2.86
2U23 Elazigspor1485%85%64%50%3.50
3U23 Iskenderun Demir Celikspor1457%92%64%35%3.07
4U23 S.Urfaspor1442%64%35%28%2.71
5U23 Batman Petrolspor1457%85%50%42%3.00
6U23 Gaziantepspor1435%64%21%14%2.00
7U23 Kahramanmaras Belediyesi1442%71%42%28%2.43
8U23 Kahramanmaras1442%85%42%35%2.86
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor65-0-116–81564-2-08–214
2U23 Kahramanmaras Belediyesi64-1-115–61362-3-19–69
3U23 Gaziantepspor62-2-210–10864-0-28–612
4U23 S.Urfaspor63-1-28–51062-2-211–98
5U23 Batman Petrolspor61-1-411–13462-0-47–106
6U23 Kahramanmaras62-2-28–7860-1-58–221
7U23 Iskenderun Demir Celikspor61-2-33–8561-1-46–164
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Gaziantep Buyuksehir Belediyespor1250%75%58%33%2.83
2U23 Kahramanmaras Belediyesi1241%91%66%33%3.00
3U23 Gaziantepspor1250%83%50%25%2.83
4U23 S.Urfaspor1266%91%50%25%2.75
5U23 Batman Petrolspor1258%75%66%41%3.42
6U23 Kahramanmaras1250%66%58%50%3.75
7U23 Iskenderun Demir Celikspor1250%83%50%25%2.75
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 1461 Trabzon66-0-017–41863-1-211–810
2U23 Caykur Rizespor64-1-112–31364-1-114–713
3U23 Trabzonspor63-1-213–71063-1-211–910
4U23 Orduspor63-0-315–8963-1-29–510
5U23 Samsunspor62-4-08–51062-0-47–126
6U23 Erzurum BB62-0-49–14660-0-63–180
7U23 Pazarspor61-0-53–18360-2-44–182
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 1461 Trabzon1275%91%83%41%3.33
2U23 Caykur Rizespor1250%75%66%33%3.00
3U23 Trabzonspor1258%75%66%58%3.33
4U23 Orduspor1241%75%66%41%3.08
5U23 Samsunspor1283%91%50%16%2.67
6U23 Erzurum BB1258%91%91%41%3.67
7U23 Pazarspor1250%83%75%50%3.58
Sân nhà / sân khách · Group 8 secondary cycle
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Trabzonspor55-0-017–31553-1-110–410
2U23 Caykur Rizespor55-0-015–41552-0-36–86
3U23 Orduspor53-1-19–31051-1-36–104
4U23 Erzurum BB52-2-111–11850-2-36–182
5U23 Samsunspor52-1-213–7750-2-33–72
6U23 Pazarspor51-2-27–6550-0-53–250
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group 8 secondary cycle
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Trabzonspor1030%80%40%40%3.40
2U23 Caykur Rizespor1060%70%70%50%3.30
3U23 Orduspor1050%80%50%20%2.80
4U23 Erzurum BB1070%100%80%70%4.60
5U23 Samsunspor1050%90%40%30%3.00
6U23 Pazarspor1060%100%80%50%4.10
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Antalyaspor55-0-025–41552-0-38–96
2U23 Tarsus Idman Yurdu54-0-110–41251-1-38–114
3U23 Adanaspor53-1-19–51051-1-38–144
4U23 Alanyaspor53-0-29–5951-1-34–114
5U23 Adana Demirspor53-1-18–71051-0-42–103
6U23 Mersin Idman Yurdu51-2-27–12551-1-37–134
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Antalyaspor1070%90%90%80%4.60
2U23 Tarsus Idman Yurdu1070%100%60%50%3.30
3U23 Adanaspor1070%90%60%50%3.60
4U23 Alanyaspor1040%70%50%40%2.90
5U23 Adana Demirspor1050%60%40%20%2.70
6U23 Mersin Idman Yurdu1080%90%60%60%3.90
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U23 Konyaspor65-0-113–51565-1-09–316
2U23 Antalyaspor64-1-119–61364-1-114–313
3U23 Mersin Idman Yurdu63-1-29–61062-2-27–78
4U23 Adanaspor63-0-35–10962-2-210–128
5U23 Adana Demirspor62-3-114–8961-0-53–83
6U23 Alanyaspor62-1-38–7761-1-44–164
7U23 Tarsus Idman Yurdu61-1-43–9460-0-64–220
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U23 Konyaspor1241%66%41%16%2.50
2U23 Antalyaspor1241%91%66%41%3.50
3U23 Mersin Idman Yurdu1258%75%41%25%2.42
4U23 Adanaspor1241%83%58%41%3.08
5U23 Adana Demirspor1258%83%33%25%2.75
6U23 Alanyaspor1241%66%41%33%2.92
7U23 Tarsus Idman Yurdu1250%83%66%33%3.17

Đội cuối bảng là U23 Derince Belediyespor với 7 điểm, hiệu số -20.

Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 56 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1)?
U23 Tepecik dẫn đầu Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) 2013-2014 với 34 điểm sau 14 trận (11 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +14), hơn U23 Kasimpasa xếp thứ hai 7 điểm.
Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 56 trận đã đấu, 8 đội ở Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) ghi tổng cộng 163 bàn, trung bình 2,91 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U23 Tepecik (31 bàn).
Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) đang đá đến vòng mấy?
Giải dự bị Thổ Nhĩ Kỳ (bảng 1) 2013-2014 đang ở vòng 10 trên tổng 10 vòng, với 8 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:34 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com