
Giải dự bị J.League
BXH Giải dự bị J.League mùa 2009: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.
Consadole Sapporo (dự bị) đang dẫn đầu Giải dự bị J.League với 16 điểm sau 8 trận, hơn Vegalta Sendai (dự bị) 3 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải dự bị J.League 2009
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 1 | 2 | 13–9 | +4 | 16 | TTTTB | |
| 2 | 8 | 4 | 1 | 3 | 11–10 | +1 | 13 | BTBTT | |
| 3 | 8 | 2 | 4 | 2 | 14–11 | +3 | 10 | HBTHB | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8–15 | -7 | 9 | TBBTB | |
| 5 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11–12 | -1 | 8 | BBTHB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7–3 | +4 | 11 | BTHTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8–5 | +3 | 11 | TTHHT | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8–9 | -1 | 7 | HBTBB | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 8–14 | -6 | 3 | BHBHH |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14–7 | +7 | 17 | HTTTT | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 17–4 | +13 | 16 | HTTTT | |
| 3 | 8 | 3 | 0 | 5 | 11–8 | +3 | 9 | BBTTB | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8–9 | -1 | 9 | BTTBT | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 2–24 | -22 | 1 | BBBBB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12–6 | +6 | 14 | THTTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8–5 | +3 | 11 | TTBTH | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 7–9 | -2 | 5 | THHBB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5–12 | -7 | 3 | BBBBT |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 1 | 2 | 16–14 | +2 | 16 | TTHBT | |
| 2 | 8 | 3 | 2 | 3 | 14–15 | -1 | 11 | HBTBT | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11–16 | -5 | 10 | HBTBB | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | 14–9 | +5 | 7 | BBHTT | |
| 5 | 6 | 1 | 3 | 2 | 15–16 | -1 | 6 | BHHBT |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 19–7 | +12 | 14 | TTTHH | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 7–10 | -3 | 7 | THBHH | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 14–14 | 0 | 6 | BHTBH | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6–15 | -9 | 4 | BBTBH |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Consadole Sapporo (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Vegalta Sendai (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Kashiwa Reysol (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Tokyo Verdy (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | RB Omiya Ardija (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Consadole Sapporo (dự bị) | 8 | 50% | 75% | 50% | 37% | 2.75 |
| 2 | Vegalta Sendai (dự bị) | 8 | 62% | 62% | 62% | 37% | 2.63 |
| 3 | Kashiwa Reysol (dự bị) | 8 | 62% | 75% | 75% | 62% | 3.13 |
| 4 | Tokyo Verdy (dự bị) | 8 | 50% | 87% | 62% | 25% | 2.88 |
| 5 | RB Omiya Ardija (dự bị) | 8 | 75% | 75% | 75% | 37% | 2.88 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Urawa Red Diamonds (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Albirex Niigata (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Montedio Yamagata dự bị | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Trẻ Thespa Kusatsu | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (dự bị) | 6 | 33% | 50% | 16% | 0% | 1.67 |
| 2 | Albirex Niigata (dự bị) | 6 | 50% | 50% | 50% | 33% | 2.17 |
| 3 | Montedio Yamagata dự bị | 6 | 50% | 66% | 66% | 33% | 2.83 |
| 4 | Trẻ Thespa Kusatsu | 6 | 100% | 100% | 66% | 66% | 3.67 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | FC Tokyo (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Kashima Antlers (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | JEF United Ichihara (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Kawasaki Frontale (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Shonan Bellmare (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo (dự bị) | 8 | 75% | 87% | 50% | 25% | 2.63 |
| 2 | Kashima Antlers (dự bị) | 6 | 66% | 100% | 66% | 16% | 3.50 |
| 3 | JEF United Ichihara (dự bị) | 8 | 37% | 62% | 62% | 12% | 2.38 |
| 4 | Kawasaki Frontale (dự bị) | 6 | 16% | 83% | 50% | 50% | 2.83 |
| 5 | Shonan Bellmare (dự bị) | 8 | 25% | 87% | 50% | 37% | 3.25 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Yokohama F Marinos (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Jubilo Iwata (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Shimizu S-Pulse (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Ventforet Kofu (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama F Marinos (dự bị) | 6 | 83% | 83% | 50% | 33% | 3.00 |
| 2 | Jubilo Iwata (dự bị) | 6 | 50% | 66% | 16% | 16% | 2.17 |
| 3 | Shimizu S-Pulse (dự bị) | 6 | 83% | 83% | 50% | 16% | 2.67 |
| 4 | Ventforet Kofu (dự bị) | 6 | 50% | 66% | 50% | 33% | 2.83 |
Sân nhà / sân khách · Bảng E
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Vissel Kobe (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Tokushima Vortis (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Kyoto Sanga (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Gamba Osaka (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Nagoya Grampus (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe (dự bị) | 8 | 100% | 100% | 100% | 37% | 3.75 |
| 2 | Tokushima Vortis (dự bị) | 8 | 62% | 87% | 75% | 37% | 3.63 |
| 3 | Kyoto Sanga (dự bị) | 8 | 62% | 75% | 62% | 37% | 3.38 |
| 4 | Gamba Osaka (dự bị) | 6 | 66% | 83% | 83% | 33% | 3.83 |
| 5 | Nagoya Grampus (dự bị) | 6 | 100% | 100% | 100% | 83% | 5.17 |
Sân nhà / sân khách · Bảng F
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Oita Trinita (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Fagiano Okayama (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Cerezo Osaka (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (dự bị) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oita Trinita (dự bị) | 6 | 66% | 100% | 66% | 50% | 4.33 |
| 2 | Fagiano Okayama (dự bị) | 6 | 66% | 66% | 50% | 50% | 2.83 |
| 3 | Cerezo Osaka (dự bị) | 6 | 83% | 83% | 83% | 83% | 4.67 |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (dự bị) | 6 | 50% | 83% | 66% | 50% | 3.50 |
Đội cuối bảng là RB Omiya Ardija (dự bị) với 8 điểm, hiệu số -1.
Toàn giải trung bình 2.71 bàn/trận sau 20 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải dự bị J.League?
- Consadole Sapporo (dự bị) dẫn đầu Giải dự bị J.League 2009 với 16 điểm sau 8 trận (5 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +4), hơn Vegalta Sendai (dự bị) xếp thứ hai 3 điểm.
- Giải dự bị J.League mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 20 trận đã đấu, 5 đội ở Giải dự bị J.League ghi tổng cộng 57 bàn, trung bình 2,85 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Kashiwa Reysol (dự bị) (14 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:10 28/10/2026 (giờ Việt Nam).