
Giải Brisbane Úc
BXH Giải Brisbane Úc mùa 2021: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Albany Creek đang dẫn đầu Giải Brisbane Úc với 60 điểm sau 22 trận, hơn The Lakes 18 điểm.
Bảng xếp hạng Giải Brisbane Úc 2021
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 3 | 0 | 102–18 | +84 | 60 | ||
| 2 | 22 | 13 | 3 | 6 | 60–45 | +15 | 42 | ||
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 59–38 | +21 | 41 | ||
| 4 | 22 | 13 | 2 | 7 | 47–28 | +19 | 41 | ||
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 38–42 | -4 | 33 | ||
| 6 | 22 | 10 | 3 | 9 | 42–47 | -5 | 33 | ||
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 47–46 | +1 | 32 | ||
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 27–46 | -19 | 24 | ||
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 30–49 | -19 | 23 | ||
| 10 | 22 | 4 | 5 | 13 | 19–44 | -25 | 17 | ||
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 36–70 | -34 | 16 | ||
| 12 | 22 | 4 | 2 | 16 | 30–64 | -34 | 14 |
RelegationTitle Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Albany Creek | 11 | 11-0-0 | 63–3 | 33 | 11 | 8-3-0 | 39–15 | 27 |
| 2 | The Lakes | 11 | 6-3-2 | 28–19 | 21 | 11 | 7-0-4 | 32–26 | 21 |
| 3 | St George Willawong FC | 10 | 8-1-1 | 33–16 | 25 | 12 | 5-1-6 | 26–22 | 16 |
| 4 | Bayside United FC | 11 | 7-2-2 | 28–9 | 23 | 11 | 6-0-5 | 19–19 | 18 |
| 5 | Mount Gravatt Hawks | 11 | 5-3-3 | 19–20 | 18 | 11 | 5-0-6 | 19–22 | 15 |
| 6 | Acacia Ridge | 12 | 6-0-6 | 23–32 | 18 | 10 | 4-3-3 | 19–15 | 15 |
| 7 | Toowong | 11 | 5-1-5 | 24–23 | 16 | 11 | 4-4-3 | 23–23 | 16 |
| 8 | University of Queensland | 11 | 4-2-5 | 17–19 | 14 | 11 | 3-1-7 | 10–27 | 10 |
| 9 | Centenary Stormers | 11 | 4-2-5 | 18–23 | 14 | 11 | 2-3-6 | 12–26 | 9 |
| 10 | The Gap BPL | 11 | 2-2-7 | 4–19 | 8 | 11 | 2-3-6 | 15–25 | 9 |
| 11 | Western Spirit | 11 | 2-4-5 | 18–27 | 10 | 11 | 2-0-9 | 18–43 | 6 |
| 12 | Brisbane Knights | 11 | 1-0-10 | 15–37 | 3 | 11 | 3-2-6 | 15–27 | 11 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albany Creek | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | The Lakes | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | St George Willawong FC | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Bayside United FC | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Mount Gravatt Hawks | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 6 | Acacia Ridge | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 7 | Toowong | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 8 | University of Queensland | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 9 | Centenary Stormers | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 10 | The Gap BPL | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 11 | Western Spirit | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 12 | Brisbane Knights | 22 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Brisbane Knights với 14 điểm, hiệu số -34.
Toàn giải trung bình 4.04 bàn/trận sau 132 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Brisbane Úc?
- Albany Creek dẫn đầu Giải Brisbane Úc 2021 với 60 điểm sau 22 trận (19 thắng, 3 hòa, 0 thua, hiệu số +84), hơn The Lakes xếp thứ hai 18 điểm.
- Giải Brisbane Úc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở Giải Brisbane Úc ghi tổng cộng 537 bàn, trung bình 4,07 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Albany Creek (102 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:16 29/10/2026 (giờ Việt Nam).