
Giải Brisbane 1 Úc
BXH Giải Brisbane 1 Úc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 13 đội.
Newmarket SFC đang dẫn đầu Giải Brisbane 1 Úc với 58 điểm sau 24 trận, hơn AC Carina 4 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải Brisbane 1 Úc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 4 | 2 | 92–28 | +64 | 58 | TTHTT | |
| 2 | 24 | 17 | 3 | 4 | 83–38 | +45 | 54 | TTTTB | |
| 3 | 24 | 14 | 5 | 5 | 65–35 | +30 | 47 | THHTB | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 69–35 | +34 | 43 | TBTHH | |
| 5 | 24 | 9 | 7 | 8 | 50–49 | +1 | 34 | BHBBH | |
| 6 | 24 | 8 | 6 | 10 | 39–51 | -12 | 30 | HBHTB | |
| 7 | 24 | 9 | 3 | 12 | 53–71 | -18 | 30 | BTHHT | |
| 8 | 24 | 8 | 3 | 13 | 54–69 | -15 | 27 | BBTBB | |
| 9 | 23 | 8 | 1 | 14 | 31–54 | -23 | 25 | TBTHB | |
| 10 | 24 | 7 | 3 | 14 | 31–49 | -18 | 24 | BBTBT | |
| 11 | 24 | 6 | 5 | 13 | 35–70 | -35 | 23 | BHHBB | |
| 12 | 23 | 5 | 7 | 11 | 48–59 | -11 | 22 | BBBTB | |
| 13 | 24 | 6 | 3 | 15 | 42–84 | -42 | 21 | TBHBH |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Newmarket SFC | 12 | 9-2-1 | 47–11 | 29 | 12 | 9-2-1 | 45–17 | 29 |
| 2 | AC Carina | 12 | 11-1-0 | 52–16 | 34 | 12 | 6-2-4 | 31–22 | 20 |
| 3 | Moggill FC | 12 | 10-1-1 | 40–11 | 31 | 12 | 4-4-4 | 25–24 | 16 |
| 4 | Yeronga Eagles | 12 | 8-1-3 | 37–14 | 25 | 12 | 5-3-4 | 32–21 | 18 |
| 5 | Springfield United | 12 | 3-5-4 | 23–24 | 14 | 12 | 6-2-4 | 27–25 | 20 |
| 6 | Mount Gravatt Hawks | 12 | 5-3-4 | 21–27 | 18 | 12 | 3-3-6 | 18–24 | 12 |
| 7 | Logan Roos | 12 | 5-2-5 | 26–31 | 17 | 12 | 4-1-7 | 27–40 | 13 |
| 8 | North Lakes United | 12 | 3-3-6 | 26–33 | 12 | 12 | 5-0-7 | 28–36 | 15 |
| 9 | Ipswich knights SC | 11 | 5-0-6 | 15–18 | 15 | 12 | 3-1-8 | 16–36 | 10 |
| 10 | North Pine United | 12 | 6-1-5 | 19–22 | 19 | 12 | 1-2-9 | 12–27 | 5 |
| 11 | North Brisbane | 12 | 3-2-7 | 17–37 | 11 | 12 | 3-3-6 | 18–33 | 12 |
| 12 | University of Queensland | 12 | 3-4-5 | 29–30 | 13 | 11 | 2-3-6 | 19–29 | 9 |
| 13 | Redcliffe PCYC | 12 | 3-2-7 | 25–41 | 11 | 12 | 3-1-8 | 17–43 | 10 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newmarket SFC | 24 | 57% | 90% | 85% | 76% | 5.10 |
| 2 | AC Carina | 24 | 90% | 100% | 85% | 70% | 4.65 |
| 3 | Moggill FC | 24 | 66% | 90% | 80% | 61% | 4.29 |
| 4 | Yeronga Eagles | 24 | 66% | 95% | 85% | 61% | 4.33 |
| 5 | Springfield United | 24 | 85% | 90% | 80% | 75% | 4.15 |
| 6 | Mount Gravatt Hawks | 24 | 70% | 85% | 65% | 45% | 3.60 |
| 7 | Logan Roos | 24 | 95% | 95% | 90% | 70% | 5.30 |
| 8 | North Lakes United | 24 | 85% | 100% | 95% | 66% | 5.19 |
| 9 | Ipswich knights SC | 23 | 45% | 80% | 60% | 45% | 3.75 |
| 10 | North Pine United | 24 | 70% | 85% | 75% | 45% | 3.25 |
| 11 | North Brisbane | 24 | 80% | 100% | 85% | 55% | 4.15 |
| 12 | University of Queensland | 23 | 80% | 90% | 76% | 57% | 4.62 |
| 13 | Redcliffe PCYC | 24 | 85% | 100% | 90% | 71% | 4.90 |
Đội cuối bảng là Redcliffe PCYC với 21 điểm, hiệu số -42.
Toàn giải trung bình 4.44 bàn/trận sau 155 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải Brisbane 1 Úc?
- Newmarket SFC dẫn đầu Giải Brisbane 1 Úc 2026 với 58 điểm sau 24 trận (18 thắng, 4 hòa, 2 thua, hiệu số +64), hơn AC Carina xếp thứ hai 4 điểm.
- Giải Brisbane 1 Úc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 155 trận đã đấu, 13 đội ở Giải Brisbane 1 Úc ghi tổng cộng 692 bàn, trung bình 4,46 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Newmarket SFC (92 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:26 28/10/2026 (giờ Việt Nam).