Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 4 Đức

GermanyMùa 2026-2027Vòng 16/34Giải vô địch (league)cập nhật 02:09 02/11/2026

BXH Hạng 4 Đức mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

Rot-Weiss Erfurt đang dẫn đầu Hạng 4 Đức với 34 điểm sau 15 trận, hơn Chemnitzer 1 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp BSG Chemie Leipzig.

Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức 2026-2027

18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:09 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rot-Weiss Erfurt 151041 46–19+2734 TBHTT
2 Chemnitzer 151032 34–12+2233 TTHBT
3 Hallescher FC 15861 23–12+1130 TTTHH
4 Berliner FC Dynamo 15852 24–13+1129 TTHHT
5 VSG Altglienicke 15834 27–20+727 TBTTB
6 Erzgebirge Aue 15834 24–18+627 BBBTT
7 Carl Zeiss Jena 15825 23–13+1026 TTTHB
8 Greifswalder FC 15654 29–24+523 BTBBH
9 FC Lokomotive Leipzig 15564 30–28+221 BHHHT
10 1.FC Magdeburg II 15627 28–29-120 BBTTH
11 FSV Zwickau 15546 17–25-819 HTHBB
12 SV Babelsberg 03 15447 16–27-1116 THBTB
13 BFC Preussen 15357 19–22-314 BHBBT
14 BSG Chemie Leipzig 15357 18–23-514 TBHTH
15 SV Tasmania Berlin 153210 24–43-1911 BBTTB
16 Hertha Berlin II 15258 11–26-1511 HHBBH
17 RSV Eintracht 152310 15–34-199 BBTBB
18 FSV luckenwalde 152112 15–35-207 BTBBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:09 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 VfR Aalen 14932 24–11+1330 TTTTT
2 VfR Mannheim 14851 25–11+1429 TTTTT
3 SGV Freiberg 14770 32–13+1928 HTTHH
4 Kickers Offenbach 14833 31–20+1127 BHTHT
5 Eintracht Trier 14725 16–17-123 BBTTH
6 Stuttgarter Kickers 14725 22–19+323 TBTBB
7 FC 08 Homburg 14563 18–17+121 HHTHH
8 SC Freiburg II 14563 25–19+621 BBHTH
9 TSV Steinbach Haiger 14455 22–22017 HTBBH
10 Trẻ Eintracht Frankfurt 14518 18–22-416 BTTBB
11 SV Sandhausen 14446 22–28-616 HTBBB
12 Mainz II 14428 15–27-1214 BHHBT
13 FSV Frankfurt 14356 22–25-314 BHBBH
14 Astoria Walldorf 14356 20–22-214 THBTH
15 Hessen Kassel 14428 21–29-814 HTBBB
16 SG Barockstadt Fulda-Lehnerz 14338 18–28-1012 HBBTT
17 Trẻ Kaiserslautern 14257 16–30-1411 BHBHB
18 SSV Ulm 1846 14185 17–24-711 HTHHH
T thắngH hòaB bại
West · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:09 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rot-Weiss Oberhausen 151212 36–13+2337 TTBTT
2 Borussia Dortmund II 151041 32–16+1634 TTTTB
3 Gutersloh 151023 32–20+1232 TBTTT
4 Borussia Monchengladbach II 15924 34–18+1629 BTTBT
5 Siegen Sportfreunde 15843 36–20+1628 BTTTT
6 Koln Youth 15645 30–27+322 BTTHH
7 Bonner 15564 29–26+321 TTBBT
8 SV Westfalia Rhynern 15636 25–28-321 BBHTB
9 Trẻ FC Schalke 04 15627 29–29020 THBHB
10 VfB Hilden 15546 19–27-819 TTTHB
11 Bocholt FC 15465 31–34-318 BBTHH
12 SC Paderborn 07 II 14455 24–25-117 TBBHT
13 Bergisch Gladbach 09 15528 22–33-1117 BBBHB
14 Bochum II 14437 23–33-1015 BTTHB
15 Wattenscheid 09 15348 19–28-913 TBBBH
16 SV Rodinghausen 15348 25–31-613 TBBHT
17 Wiedenbruck 152211 19–39-208 BBBBB
18 Sportfreunde Lotte 151410 9–27-187 BTBBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:09 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 ETSV Weiche Flensburg 161123 44–18+2635 TTTBH
2 Hannover 96 Am 161033 38–25+1333 TTTTB
3 VfB Oldenburg 151023 42–20+2232 BTTTH
4 SV Drochtersen/Assel 161024 49–23+2632 TTBTH
5 Phonix Lubeck 15942 41–14+2731 BTHHT
6 FC Schoningen08 15735 22–27-524 HBBBB
7 SV Atlas Delmenhorst 15564 22–23-121 THTHH
8 Kickers Emden 16556 37–42-520 BBHBH
9 Hamburger SV II 16619 28–35-719 TBBTT
10 Werder Bremen II 16538 27–31-418 HBTBT
11 HSC Hannover 16466 24–33-918 TTHBH
12 VFB Lubeck 15465 22–28-618 THTTB
13 Eimsbutteler TV 15447 23–37-1416 THBHH
14 SV Todesfelde 16439 27–50-2315 TBHBT
15 SSV Jeddeloh 16439 23–37-1415 BBTHH
16 St Pauli II 15429 28–30-214 BBBTH
17 Eintracht Norderstedt 14347 29–39-1013 BTBBB
18 Bremer SV 15339 13–27-1412 BBBTH
T thắngH hòaB bại
19 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:09 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Memmingen 171133 20–9+1136 TTBTT
2 Unterhaching 16772 22–14+828 HTHTB
3 TSV 1860 München 15762 32–20+1227 HTBTT
4 TSV Buchbach 16754 30–26+426 HBBHB
5 FC Augsburg Youth 16745 27–28-125 BTTTH
6 Wacker Burghausen 16655 37–28+923 BHHHT
7 FV Illertissen 15654 27–18+923 HHTBT
8 SpVgg Oberfranken Bayreuth 15717 30–22+822 TTBTT
9 Nurnberg II 16637 27–23+421 TTHHB
10 TSV Schwaben Augsburg 16637 20–28-821 TBTTT
11 Bayern Munchen II 15564 25–21+421 HHTHH
12 DJK Vilzing 15564 22–23-121 BHTHB
13 VfB Eichstatt 14536 16–21-518 TBBBB
14 SC Eltersdorf 16466 22–24-218 HHHBB
15 Schweinfurt 05 FC 15456 19–26-717 HHBTB
16 Furth II 15348 19–27-813 HBHBB
17 SpVgg Ansbach 14347 12–25-1313 BHHBH
18 TSV Aubstadt 14257 13–21-811 HHBHT
19 TSV Landsberg 16178 19–35-1610 HBHBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rot-Weiss Erfurt85-3-028–81875-1-118–1116
2Chemnitzer74-1-214–71386-2-020–520
3Hallescher FC74-3-011–51584-3-112–715
4Berliner FC Dynamo86-2-015–32072-3-29–109
5VSG Altglienicke74-1-212–81384-2-215–1214
6Erzgebirge Aue84-2-212–101474-1-212–813
7Carl Zeiss Jena84-1-313–71374-1-210–613
8Greifswalder FC83-3-215–141273-2-214–1011
9FC Lokomotive Leipzig81-3-415–18674-3-015–1015
101.FC Magdeburg II84-1-315–91372-1-413–207
11FSV Zwickau73-0-47–12982-4-210–1310
12SV Babelsberg 0371-4-27–9783-0-59–189
13BFC Preussen82-4-213–101071-1-56–124
14BSG Chemie Leipzig71-1-56–12482-4-212–1110
15SV Tasmania Berlin71-1-516–21482-1-58–227
16Hertha Berlin II70-2-54–15282-3-37–119
17RSV Eintracht71-1-59–15481-2-56–195
18FSV luckenwalde80-1-77–21172-0-58–146
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rot-Weiss Erfurt1580%100%86%73%4.33
2Chemnitzer1553%86%60%46%3.07
3Hallescher FC1553%73%33%26%2.33
4Berliner FC Dynamo1546%73%33%33%2.47
5VSG Altglienicke1573%80%66%53%3.13
6Erzgebirge Aue1560%73%66%26%2.80
7Carl Zeiss Jena1546%66%53%13%2.40
8Greifswalder FC1580%86%73%53%3.53
9FC Lokomotive Leipzig1586%93%86%60%3.87
101.FC Magdeburg II1580%80%73%53%3.80
11FSV Zwickau1560%86%73%26%2.80
12SV Babelsberg 031546%66%46%40%2.87
13BFC Preussen1566%93%46%20%2.73
14BSG Chemie Leipzig1560%80%40%33%2.73
15SV Tasmania Berlin1566%100%73%66%4.47
16Hertha Berlin II1553%86%40%20%2.47
17RSV Eintracht1553%86%66%40%3.27
18FSV luckenwalde1566%93%73%46%3.33
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1VfR Aalen74-1-213–81375-2-011–317
2VfR Mannheim73-3-112–61275-2-013–517
3SGV Freiberg74-3-017–51573-4-015–813
4Kickers Offenbach74-2-116–101474-1-215–1013
5Eintracht Trier73-1-39–101074-1-27–713
6Stuttgarter Kickers74-1-214–91373-1-38–1010
7FC 08 Homburg73-3-19–71272-3-29–109
8SC Freiburg II73-2-214–101172-4-111–910
9TSV Steinbach Haiger74-2-112–71470-3-410–153
10Trẻ Eintracht Frankfurt72-1-49–12773-0-49–109
11SV Sandhausen70-4-38–13474-0-314–1512
12Mainz II72-1-47–11772-1-48–167
13FSV Frankfurt72-2-310–9871-3-312–166
14Astoria Walldorf72-3-213–11971-2-47–115
15Hessen Kassel83-1-413–121061-1-48–174
16SG Barockstadt Fulda-Lehnerz61-1-411–14482-2-47–148
17Trẻ Kaiserslautern71-3-37–15671-2-49–155
18SSV Ulm 184671-3-39–12670-5-28–125
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1VfR Aalen1442%78%35%28%2.50
2VfR Mannheim1450%71%50%28%2.57
3SGV Freiberg1450%78%71%42%3.21
4Kickers Offenbach1478%100%71%57%3.64
5Eintracht Trier1428%64%42%28%2.36
6Stuttgarter Kickers1457%78%57%35%2.93
7FC 08 Homburg1471%78%57%21%2.50
8SC Freiburg II1478%85%64%35%3.14
9TSV Steinbach Haiger1464%78%64%50%3.14
10Trẻ Eintracht Frankfurt1464%78%71%14%2.86
11SV Sandhausen1478%85%71%50%3.57
12Mainz II1478%92%71%28%3.00
13FSV Frankfurt1478%92%78%50%3.36
14Astoria Walldorf1471%85%64%28%3.00
15Hessen Kassel1464%85%78%42%3.57
16SG Barockstadt Fulda-Lehnerz1464%78%64%42%3.29
17Trẻ Kaiserslautern1457%78%71%50%3.29
18SSV Ulm 18461464%78%42%35%2.93
Sân nhà / sân khách · West
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rot-Weiss Oberhausen86-1-119–81976-0-117–518
2Borussia Dortmund II86-1-118–101974-3-014–615
3Gutersloh74-0-316–131286-2-016–720
4Borussia Monchengladbach II74-1-215–81385-1-219–1016
5Siegen Sportfreunde83-4-117–111375-0-219–915
6Koln Youth72-2-312–15884-2-218–1214
7Bonner84-2-216–131471-4-213–137
8SV Westfalia Rhynern74-2-115–121482-1-510–167
9Trẻ FC Schalke 0473-1-312–111083-1-417–1810
10VfB Hilden72-2-39–12883-2-310–1511
11Bocholt FC82-3-317–19972-3-214–159
12SC Paderborn 07 II72-2-313–15872-3-211–109
13Bergisch Gladbach 0972-2-39–16883-0-513–179
14Bochum II71-2-411–18573-1-312–1510
15Wattenscheid 0983-3-212–81270-1-67–201
16SV Rodinghausen83-2-313–131170-2-512–182
17Wiedenbruck81-1-69–21471-1-510–184
18Sportfreunde Lotte71-0-62–16380-4-47–114
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · West
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rot-Weiss Oberhausen1560%86%86%46%3.27
2Borussia Dortmund II1573%86%53%46%3.20
3Gutersloh1566%86%73%46%3.47
4Borussia Monchengladbach II1566%86%80%53%3.47
5Siegen Sportfreunde1573%93%80%66%3.73
6Koln Youth1586%100%93%53%3.80
7Bonner1586%93%73%46%3.67
8SV Westfalia Rhynern1586%86%73%46%3.53
9Trẻ FC Schalke 041573%93%66%60%3.87
10VfB Hilden1540%80%46%26%3.07
11Bocholt FC1586%86%80%73%4.33
12SC Paderborn 07 II1471%85%64%57%3.50
13Bergisch Gladbach 091573%93%73%53%3.67
14Bochum II1457%78%64%50%4.00
15Wattenscheid 091573%93%66%26%3.13
16SV Rodinghausen1593%100%73%33%3.73
17Wiedenbruck1586%86%80%66%3.87
18Sportfreunde Lotte1533%53%46%33%2.40
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1ETSV Weiche Flensburg86-1-123–91985-1-221–916
2Hannover 96 Am86-1-121–131984-2-217–1214
3VfB Oldenburg76-0-125–121884-2-217–814
4SV Drochtersen/Assel86-0-231–101884-2-218–1314
5Phonix Lubeck65-1-023–31694-3-218–1115
6FC Schoningen0884-2-213–131473-1-39–1410
7SV Atlas Delmenhorst73-3-114–101282-3-38–139
8Kickers Emden73-2-218–111192-3-419–319
9Hamburger SV II81-1-68–20485-0-320–1515
10Werder Bremen II81-2-56–15584-1-321–1613
11HSC Hannover82-3-312–19982-3-312–149
12VFB Lubeck103-4-317–181351-2-25–105
13Eimsbutteler TV72-1-410–14782-3-313–239
14SV Todesfelde73-1-316–191091-2-611–315
15SSV Jeddeloh93-2-414–151171-1-59–224
16St Pauli II83-2-316–111171-0-612–193
17Eintracht Norderstedt61-3-215–17682-1-514–227
18Bremer SV91-2-68–20562-1-35–77
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1ETSV Weiche Flensburg1662%93%81%43%3.88
2Hannover 96 Am1668%93%68%56%3.94
3VfB Oldenburg1573%93%80%60%4.13
4SV Drochtersen/Assel1668%87%81%50%4.50
5Phonix Lubeck1553%93%80%53%3.67
6FC Schoningen081553%86%60%40%3.27
7SV Atlas Delmenhorst1540%80%53%33%3.00
8Kickers Emden1681%100%81%75%4.94
9Hamburger SV II1662%100%87%68%3.94
10Werder Bremen II1662%81%62%43%3.63
11HSC Hannover1662%93%56%31%3.56
12VFB Lubeck1580%93%60%46%3.33
13Eimsbutteler TV1580%93%60%46%4.00
14SV Todesfelde1668%100%75%68%4.81
15SSV Jeddeloh1656%93%62%56%3.75
16St Pauli II1553%86%66%46%3.87
17Eintracht Norderstedt1478%100%78%78%4.86
18Bremer SV1533%73%60%33%2.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Memmingen93-3-37–71288-0-013–224
2Unterhaching84-4-014–51683-3-28–912
3TSV 1860 München85-2-120–111772-4-112–910
4TSV Buchbach84-2-217–131483-3-213–1312
5FC Augsburg Youth75-1-117–101692-3-410–189
6Wacker Burghausen84-1-321–151382-4-216–1310
7FV Illertissen85-1-216–61671-4-211–127
8SpVgg Oberfranken Bayreuth95-1-320–131662-0-410–96
9Nurnberg II84-2-219–91482-1-58–147
10TSV Schwaben Augsburg93-3-311–121273-0-49–169
11Bayern Munchen II72-3-210–8983-3-215–1312
12DJK Vilzing82-5-111–91173-1-311–1410
13VfB Eichstatt64-0-210–71281-3-46–146
14SC Eltersdorf82-2-411–14882-4-211–1010
15Schweinfurt 05 FC73-3-113–111281-2-56–155
16Furth II62-2-26–6891-2-613–215
17SpVgg Ansbach72-2-36–10871-2-46–155
18TSV Aubstadt72-2-38–8870-3-45–133
19TSV Landsberg80-5-312–16581-2-57–195
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Memmingen1723%41%29%11%1.71
2Unterhaching1643%75%43%18%2.25
3TSV 1860 München1566%100%66%46%3.47
4TSV Buchbach1668%93%56%50%3.50
5FC Augsburg Youth1650%87%87%37%3.44
6Wacker Burghausen1668%87%75%62%4.06
7FV Illertissen1540%93%66%33%3.00
8SpVgg Oberfranken Bayreuth1560%86%80%46%3.47
9Nurnberg II1668%93%62%31%3.13
10TSV Schwaben Augsburg1662%93%62%18%3.00
11Bayern Munchen II1553%86%33%20%3.07
12DJK Vilzing1560%66%46%46%3.00
13VfB Eichstatt1442%71%42%28%2.64
14SC Eltersdorf1656%81%43%31%2.88
15Schweinfurt 05 FC1566%80%53%26%3.00
16Furth II1553%80%46%33%3.07
17SpVgg Ansbach1457%78%50%28%2.64
18TSV Aubstadt1442%78%42%21%2.43
19TSV Landsberg1668%87%62%43%3.38

Đội cuối bảng là FSV luckenwalde với 7 điểm, hiệu số -20.

Toàn giải trung bình 3.11 bàn/trận sau 135 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 4 Đức?
Rot-Weiss Erfurt dẫn đầu Hạng 4 Đức 2026-2027 với 34 điểm sau 15 trận (10 thắng, 4 hòa, 1 thua, hiệu số +27), hơn Chemnitzer xếp thứ hai 1 điểm.
Hạng 4 Đức mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 135 trận đã đấu, 18 đội ở Hạng 4 Đức ghi tổng cộng 423 bàn, trung bình 3,13 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Rot-Weiss Erfurt (46 bàn).
Vua phá lưới Hạng 4 Đức hiện tại là ai?
T. Sanne (SV Drochtersen/Assel) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 4 Đức 2026-2027 với 15 bàn; xếp sau là Mats Facklam (VfB Oldenburg) với 14 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 4 Đức diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 4 Đức là Trẻ FC Schalke 04 vs Borussia Monchengladbach II lúc 20:00 ngày 06/11/2026 (Vòng 16); ngày đó có 8 trận.
Hạng 4 Đức đang đá đến vòng mấy?
Hạng 4 Đức 2026-2027 đang ở vòng 16 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:03 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com