
Hạng 2 Gruzia
BXH Hạng 2 Gruzia mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 10 đội.
Gareji Sagarejo đang dẫn đầu Hạng 2 Gruzia với 54 điểm sau 31 trận, hơn Shturmi 5 điểm; thắng 1/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Merani Tbilisi.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Gruzia 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 15 | 9 | 7 | 37–33 | +4 | 54 | BBTHB | |
| 2 | 31 | 13 | 10 | 8 | 34–30 | +4 | 49 | TTBTB | |
| 3 | 31 | 12 | 11 | 8 | 35–31 | +4 | 47 | HTBHB | |
| 4 | 31 | 13 | 4 | 14 | 55–43 | +12 | 43 | TTBBT | |
| 5 | 31 | 12 | 7 | 12 | 36–40 | -4 | 43 | BBTBT | |
| 6 | 31 | 11 | 7 | 13 | 32–41 | -9 | 40 | TBTHH | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | 33–41 | -8 | 39 | HTBTH | |
| 8 | 31 | 9 | 10 | 12 | 36–38 | -2 | 37 | BBTBH | |
| 9 | 31 | 8 | 11 | 12 | 42–36 | +6 | 35 | HBTHT | |
| 10 | 31 | 8 | 10 | 13 | 30–37 | -7 | 34 | HTBTH |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Gareji Sagarejo | 15 | 10-3-2 | 24–15 | 33 | 16 | 5-6-5 | 13–18 | 21 |
| 2 | Shturmi | 15 | 10-1-4 | 18–10 | 31 | 16 | 3-9-4 | 16–20 | 18 |
| 3 | FC Telavi | 15 | 8-6-1 | 16–9 | 30 | 16 | 4-5-7 | 19–22 | 17 |
| 4 | Samtredia | 16 | 9-3-4 | 34–17 | 30 | 15 | 4-1-10 | 21–26 | 13 |
| 5 | Merani Martvili | 16 | 9-4-3 | 22–13 | 31 | 15 | 3-3-9 | 14–27 | 12 |
| 6 | Aragvi Dusheti | 15 | 7-2-6 | 20–23 | 23 | 16 | 4-5-7 | 12–18 | 17 |
| 7 | Odishi 1919 | 15 | 6-6-3 | 22–15 | 24 | 16 | 4-3-9 | 11–26 | 15 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 16 | 7-6-3 | 21–12 | 27 | 15 | 2-4-9 | 15–26 | 10 |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 16 | 7-7-2 | 29–11 | 28 | 15 | 1-4-10 | 13–25 | 7 |
| 10 | FC Gori | 16 | 6-6-4 | 20–19 | 24 | 15 | 2-4-9 | 10–18 | 10 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 31 | 50% | 64% | 39% | 17% | 2.36 |
| 2 | Shturmi | 31 | 37% | 62% | 25% | 14% | 2.04 |
| 3 | FC Telavi | 31 | 50% | 75% | 39% | 14% | 2.25 |
| 4 | Samtredia | 31 | 46% | 78% | 60% | 32% | 3.07 |
| 5 | Merani Martvili | 31 | 48% | 74% | 51% | 18% | 2.48 |
| 6 | Aragvi Dusheti | 31 | 53% | 67% | 35% | 21% | 2.43 |
| 7 | Odishi 1919 | 31 | 46% | 67% | 42% | 17% | 2.25 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 31 | 50% | 71% | 46% | 14% | 2.43 |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 31 | 59% | 77% | 44% | 29% | 2.59 |
| 10 | FC Gori | 31 | 51% | 62% | 40% | 22% | 2.22 |
Đội cuối bảng là FC Gori với 34 điểm, hiệu số -7.
Toàn giải trung bình 2.37 bàn/trận sau 155 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Gruzia?
- Gareji Sagarejo dẫn đầu Hạng 2 Gruzia 2026 với 54 điểm sau 31 trận (15 thắng, 9 hòa, 7 thua, hiệu số +4), hơn Shturmi xếp thứ hai 5 điểm.
- Hạng 2 Gruzia mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 155 trận đã đấu, 10 đội ở Hạng 2 Gruzia ghi tổng cộng 370 bàn, trung bình 2,39 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Samtredia (55 bàn).
- Vua phá lưới Hạng 2 Gruzia hiện tại là ai?
- Julen Cordero (Samtredia) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 2 Gruzia 2026 với 11 bàn (2 từ phạt đền) và 3 kiến tạo; xếp sau là Otar Kvernadze (Odishi 1919) với 11 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Gruzia diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Hạng 2 Gruzia là Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti lúc 17:30 ngày 07/11/2026 (Vòng 32); ngày đó có 5 trận.
- Hạng 2 Gruzia đang đá đến vòng mấy?
- Hạng 2 Gruzia 2026 đang ở vòng 32 trên tổng 36 vòng, với 10 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:15 03/11/2026 (giờ Việt Nam).