
Futsal World Cup
Mùa 2024Cúp / loại trực tiếpcập nhật 14:47 09/10/2024
BXH Futsal World Cup mùa 2024: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
Paraguay (Futsal) đang dẫn đầu Futsal World Cup với 6 điểm sau 3 trận, hơn Hà Lan Futsal 1 điểm.
Bảng xếp hạng Futsal World Cup 2024
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11–8 | +3 | 6 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10–7 | +3 | 5 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 9–10 | -1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7–12 | -5 | 1 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 27–2 | +25 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 13–15 | -2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 9–10 | -1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 5–27 | -22 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 18–7 | +11 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 12–10 | +2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8–10 | -2 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 11–22 | -11 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 16–2 | +14 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 15–2 | +13 | 7 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4–13 | -9 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2–20 | -18 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 17–4 | +13 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11–9 | +2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 12–19 | -7 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 7–15 | -8 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 20–6 | +14 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 14–10 | +4 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 11–17 | -6 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 10–22 | -12 | 0 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Paraguay (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Hà Lan Futsal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Costa Rica (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Uzbekistan (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paraguay (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Hà Lan Futsal | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Costa Rica (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Uzbekistan (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Brazil (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Thái Lan Futsal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Croatia trong nhà | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Cuba (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Thái Lan Futsal | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Croatia trong nhà | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Cuba (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Argentina (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Ukraina (trong nhà) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Afghanistan (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Angola (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Ukraina (trong nhà) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Afghanistan (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Angola (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Tây Ban Nha trong nhà | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Kazakhstan Futsal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Libya (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | New Zealand | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha trong nhà | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Kazakhstan Futsal | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Libya (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | New Zealand | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng E
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Bồ Đào Nha trong nhà | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Maroc Futsal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Panama (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Tajikistan (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồ Đào Nha trong nhà | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Maroc Futsal | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Panama (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Tajikistan (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng F
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Iran (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Pháp trong nhà | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Venezuela (Futsal) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Guatemala Futsal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Pháp trong nhà | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Venezuela (Futsal) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Guatemala Futsal | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Uzbekistan (Futsal) với 1 điểm, hiệu số -5.
Toàn giải trung bình 5.29 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Futsal World Cup?
- Paraguay (Futsal) dẫn đầu Futsal World Cup 2024 với 6 điểm sau 3 trận (2 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +3), hơn Hà Lan Futsal xếp thứ hai 1 điểm.
- Futsal World Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Futsal World Cup ghi tổng cộng 37 bàn, trung bình 6,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Paraguay (Futsal) (11 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).