Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U19 Pháp

FranceMùa 2026-2027Vòng 10/26Giải vô địch (league)ĐKVĐ U19 Paris Saint Germain (7 lần)cập nhật 06:24 02/11/2026

BXH U19 Pháp mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

U19 Caen đang dẫn đầu U19 Pháp với 24 điểm sau 9 trận, hơn U19 Paris Saint Germain 6 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Valenciennes US U19.

Bảng xếp hạng U19 Pháp 2026-2027

14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:24 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Caen 9801 27–13+1424 BTTTT
2 U19 Paris Saint Germain 9531 23–15+818 HBTHT
3 U19 Valenciennes US 9513 21–12+916 TTTTB
4 U19 Racing Levallois 9504 15–15015 TTBTT
5 U19 Amiens 9414 17–17013 TBBTB
6 U19 Lille 9333 14–12+212 BTHHT
7 U19 Orleans US 45 9333 16–15+112 TBBHT
8 U19 Versailles 9333 8–9-112 BHBHB
9 U19 Le Havre 9324 12–12011 TBTBB
10 U19 ROUEN FC 9324 15–19-411 TTHBB
11 U19 Quevilly US 9315 16–29-1310 BBBBT
12 U19 Lens 9234 18–22-49 HHTBT
13 U19 Dunkerque 9216 13–16-37 BBTTB
14 U19 FC Chartres 9216 12–21-97 BTBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:24 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Troyes 9630 22–10+1221 THHHT
2 Annecy U19 9621 18–9+920 TBTHT
3 U19 Clermont 9522 18–7+1117 THTHT
4 U19 Metz 9432 17–11+615 TBTHT
5 U19 Sochaux 9423 15–12+314 BTBHH
6 U19 Montfermeil 9423 10–8+214 BTHTH
7 U19 Auxerre 9414 11–12-113 BTTTB
8 U19 Nancy 9414 12–15-313 TTBBH
9 U19 Dijon 9315 12–11+110 BBTBB
10 U19 Paris FC 9243 10–14-410 BHBBH
11 U19 Lyon 9234 13–15-29 THHTB
12 U19 Stade Reims 9234 13–19-69 HTBTB
13 U19 Strasbourg 9225 9–16-78 BBHHT
14 U19 Pontarlier 9018 4–25-211 HBBBB
T thắngH hòaB bại
Group C · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:24 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Angers SCO 9621 29–9+2020 TBHTT
2 U19 Lorient 9603 34–23+1118 BBTTT
3 U19 USSA Vertou 9531 14–7+718 THHHT
4 U19 Guingamp 9450 24–10+1417 TTHHH
5 U19 Nantes 9450 19–11+817 HHHHT
6 U19 SPA Merignacais 9432 16–11+515 BTHHT
7 U19 Rennes 9342 13–9+413 TTHHB
8 U19 Brest Stade 7331 17–12+512 THHHT
9 Stade Briochin(U19) 9315 13–25-1210 BHTTB
10 U19 Laval 9234 10–13-39 THHBH
11 TA Rennes U19 8305 15–24-99 TTBBB
12 U19 Beaucouze 9216 10–17-77 BBTBB
13 Stade Poitevin(U19) 9027 11–30-192 BHBHB
14 U19 Saint Lo Manche FC 8008 3–27-240 BBBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:24 02/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Monaco 8701 22–7+1521 TTTBT
2 U19 Olympique Rovenain 9621 20–10+1020 TBHTH
3 U19 Marseille 8530 31–8+2318 HTHTT
4 U19 Avenir Sportif Beziers 8521 23–12+1117 TTTBH
5 U19 Nice 8512 25–9+1616 BTTTH
6 Balma(U19) 9324 18–19-111 BBBTH
7 U19 Montpellier 9324 15–21-611 BTTBH
8 US Cap dAil U19 9324 13–22-911 BTHBH
9 U19 Bastia 8314 14–18-410 BTBTH
10 U19 Colomiers 9315 11–22-1110 BTHBT
11 U19 Ajaccio Gfco 8305 14–21-79 BBTTB
12 Nice Cavigal (U19) 9225 19–1908 BBTTH
13 U19 Saint Etienne 9216 12–14-27 TBBBB
14 U19 Borgo F.C 9018 6–41-351 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Caen44-0-013–51254-0-114–812
2U19 Paris Saint Germain52-2-111–9843-1-012–610
3U19 Valenciennes US53-1-112–71042-0-29–56
4U19 Racing Levallois53-0-25–10942-0-210–56
5U19 Amiens42-1-19–8752-0-38–96
6U19 Lille51-2-27–7542-1-17–57
7U19 Orleans US 4553-0-210–8940-3-16–73
8U19 Versailles32-1-06–2761-2-32–75
9U19 Le Havre32-0-16–3661-2-36–95
10U19 ROUEN FC52-1-28–10741-1-27–94
11U19 Quevilly US63-1-212–161030-0-34–130
12U19 Lens42-2-011–7850-1-47–151
13U19 Dunkerque51-0-45–6341-1-28–104
14U19 FC Chartres42-1-18–6750-0-54–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Caen988%100%88%77%4.44
2U19 Paris Saint Germain966%88%77%55%4.22
3U19 Valenciennes US966%100%66%55%3.67
4U19 Racing Levallois922%88%66%44%3.33
5U19 Amiens966%88%88%66%3.78
6U19 Lille966%88%44%33%2.89
7U19 Orleans US 45988%88%66%33%3.44
8U19 Versailles922%66%33%11%1.89
9U19 Le Havre955%77%55%11%2.67
10U19 ROUEN FC966%88%77%44%3.78
11U19 Quevilly US977%100%100%77%5.00
12U19 Lens988%88%77%77%4.44
13U19 Dunkerque944%66%55%44%3.22
14U19 FC Chartres966%88%55%55%3.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Troyes54-1-016–81342-2-06–28
2Annecy U1955-0-013–41541-2-15–55
3U19 Clermont40-2-22–5255-0-016–215
4U19 Metz50-3-27–9344-0-010–212
5U19 Sochaux51-1-35–8443-1-010–410
6U19 Montfermeil43-0-15–2951-2-25–65
7U19 Auxerre52-1-26–7742-0-25–56
8U19 Nancy42-1-15–5752-0-37–106
9U19 Dijon42-0-27–7651-1-35–44
10U19 Paris FC50-3-23–8342-1-17–67
11U19 Lyon51-1-37–9441-2-16–65
12U19 Stade Reims42-0-26–8650-3-27–113
13U19 Strasbourg42-1-12–2750-1-47–141
14U19 Pontarlier40-1-33–15150-0-51–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Troyes977%88%66%44%3.56
2Annecy U19966%77%66%33%3.00
3U19 Clermont944%66%55%44%2.78
4U19 Metz966%77%55%55%3.11
5U19 Sochaux977%88%66%33%3.00
6U19 Montfermeil944%55%44%11%2.00
7U19 Auxerre966%66%55%22%2.56
8U19 Nancy955%88%55%33%3.00
9U19 Dijon933%66%33%33%2.56
10U19 Paris FC966%100%44%22%2.67
11U19 Lyon966%77%66%44%3.11
12U19 Stade Reims977%100%66%55%3.56
13U19 Strasbourg944%66%33%33%2.78
14U19 Pontarlier933%88%66%44%3.22
Sân nhà / sân khách · Group C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Angers SCO43-0-111–3953-2-018–611
2U19 Lorient54-0-121–151242-0-213–86
3U19 USSA Vertou41-2-14–4554-1-010–313
4U19 Guingamp52-3-09–5942-2-015–58
5U19 Nantes41-3-010–7653-2-09–411
6U19 SPA Merignacais53-1-111–41041-2-15–75
7U19 Rennes41-2-15–4552-2-18–58
8U19 Brest Stade32-1-08–3741-2-19–95
9Stade Briochin(U19)53-0-211–9940-1-32–161
10U19 Laval41-2-16–4551-1-34–94
11TA Rennes U1942-0-212–14641-0-33–103
12U19 Beaucouze51-0-44–8341-1-26–94
13Stade Poitevin(U19)50-2-34–13240-0-47–170
14U19 Saint Lo Manche FC40-0-43–16040-0-40–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Angers SCO966%77%66%44%4.22
2U19 Lorient977%88%88%88%6.33
3U19 USSA Vertou955%66%44%22%2.33
4U19 Guingamp977%100%66%55%3.78
5U19 Nantes988%100%44%33%3.33
6U19 SPA Merignacais955%88%77%33%3.00
7U19 Rennes955%77%33%33%2.44
8U19 Brest Stade771%100%71%42%4.14
9Stade Briochin(U19)944%100%66%55%4.22
10U19 Laval933%66%55%22%2.56
11TA Rennes U19862%87%87%75%4.88
12U19 Beaucouze955%88%44%33%3.00
13Stade Poitevin(U19)966%100%66%55%4.56
14U19 Saint Lo Manche FC837%100%62%50%3.75
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Monaco55-0-015–31532-0-17–46
2U19 Olympique Rovenain54-1-011–41342-1-19–67
3U19 Marseille43-1-018–41042-2-013–48
4U19 Avenir Sportif Beziers43-1-016–41042-1-17–87
5U19 Nice32-1-013–5753-0-212–49
6Balma(U19)41-2-19–8552-0-39–116
7U19 Montpellier42-2-010–4851-0-45–173
8US Cap dAil U1942-0-29–11651-2-24–115
9U19 Bastia41-0-36–9342-1-18–97
10U19 Colomiers42-1-13–3751-0-48–193
11U19 Ajaccio Gfco53-0-213–10930-0-31–110
12Nice Cavigal (U19)51-1-38–10441-1-211–94
13U19 Saint Etienne41-0-37–5351-1-35–94
14U19 Borgo F.C50-0-52–23040-1-34–181
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Monaco850%87%62%50%3.63
2U19 Olympique Rovenain977%88%77%33%3.33
3U19 Marseille862%100%87%87%4.88
4U19 Avenir Sportif Beziers875%87%75%62%4.38
5U19 Nice837%87%87%50%4.25
6Balma(U19)977%88%88%66%4.11
7U19 Montpellier955%88%66%33%4.00
8US Cap dAil U19944%88%66%55%3.89
9U19 Bastia875%100%87%50%4.00
10U19 Colomiers955%77%55%44%3.67
11U19 Ajaccio Gfco862%100%75%50%4.38
12Nice Cavigal (U19)977%88%88%66%4.22
13U19 Saint Etienne922%77%55%22%2.89
14U19 Borgo F.C944%100%100%77%5.22

Đội cuối bảng là U19 FC Chartres với 7 điểm, hiệu số -9.

Toàn giải trung bình 3.55 bàn/trận sau 63 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U19 Pháp?
U19 Caen dẫn đầu U19 Pháp 2026-2027 với 24 điểm sau 9 trận (8 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +14), hơn U19 Paris Saint Germain xếp thứ hai 6 điểm.
U19 Pháp mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 63 trận đã đấu, 14 đội ở U19 Pháp ghi tổng cộng 227 bàn, trung bình 3,60 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 Caen (27 bàn).
Lượt trận tiếp theo của U19 Pháp diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của U19 Pháp là U19 USSA Vertou vs U19 Brest Stade lúc 20:30 ngày 07/11/2026 (Vòng 10); ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch U19 Pháp là đội nào?
Đương kim vô địch U19 Pháp là U19 Paris Saint Germain (7 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U19 Paris Saint Germain với 7 lần.
U19 Pháp đang đá đến vòng mấy?
U19 Pháp 2026-2027 đang ở vòng 10 trên tổng 26 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:20 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com