Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

FIFA World Cup

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Spain (2 lần)cập nhật 11:00 28/06/2026

BXH FIFA World Cup mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Mexico đang dẫn đầu FIFA World Cup với 9 điểm sau 3 trận, hơn South Africa 5 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng FIFA World Cup 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mexico 3300 6–0+69 TTT
2 South Africa 3111 2–3-14 BHT
3 South Korea 3102 2–3-13 TBB
4 Czechia 3012 2–6-41 BHB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Switzerland 3210 7–3+47 HTT
2 Canada 3111 8–3+54 HTB
3 Bosnia and Herzegovina 3111 5–6-14 HBT
4 Qatar 3012 2–10-81 HBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Brazil 3210 7–1+67 HTT
2 Morocco 3210 6–3+37 HTT
3 Scotland 3102 1–4-33 TBB
4 Haiti 3003 2–8-60 BBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 USA 3201 8–4+46 TTB
2 Australia 3111 2–204 TBH
3 Paraguay 3111 2–4-24 BTH
4 Turkiye 3102 3–5-23 BBT
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Germany 3201 10–4+66 TTB
2 Cote d'Ivoire 3201 4–2+26 TBT
3 Ecuador 3111 2–204 BHT
4 Curacao 3012 1–9-81 BHB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Netherlands 3210 10–4+67 HTT
2 Japan 3120 7–3+45 HTH
3 Sweden 3111 7–704 TBH
4 Tunisia 3003 2–12-100 BBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Belgium 3120 6–2+45 HHT
2 Egypt 3120 5–3+25 HTH
3 IR Iran 3030 3–303 HHH
4 New Zealand 3012 4–10-61 HBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Spain 3210 5–0+57 HTT
2 Cabo Verde 3030 2–203 HHH
3 Uruguay 3021 3–4-12 HHB
4 Saudi Arabia 3021 1–5-42 HBH
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 France 3300 10–2+89 TTT
2 Norway 3201 8–7+16 TTB
3 Senegal 3102 8–6+23 BBT
4 Iraq 3003 1–12-110 BBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Argentina 3300 8–1+79 TTT
2 Austria 3111 6–604 TBH
3 Algeria 3111 5–7-24 BTH
4 Jordan 3003 3–8-50 BBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Colombia 3210 4–1+37 TTH
2 Portugal 3120 6–1+55 HTH
3 Democratic Republic of the Congo 3111 4–3+14 HBT
4 Uzbekistan 3003 2–11-90 BBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 England 3210 6–2+47 THT
2 Croatia 3201 5–506 BTT
3 Ghana 3111 2–204 THB
4 Panama 3003 0–4-40 BBB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:00 28/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Democratic Republic of the Congo 3111 4–3+14 HBT
2 Sweden 3111 7–704 TBH
3 Ghana 3111 2–204 THB
4 Ecuador 3111 2–204 BHT
5 Bosnia and Herzegovina 3111 5–6-14 HBT
6 Algeria 3111 5–7-24 BTH
7 Paraguay 3111 2–4-24 BTH
8 Senegal 3102 8–6+23 BBT
9 IR Iran 3030 3–303 HHH
10 South Korea 3102 2–3-13 TBB
11 Scotland 3102 1–4-33 TBB
12 Uruguay 3021 3–4-12 HHB
Advancing to the Round of 32T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mexico00-0-00–0000-0-00–00
2South Africa00-0-00–0000-0-00–00
3South Korea00-0-00–0000-0-00–00
4Czechia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mexico30%66%33%0%2.00
2South Africa333%66%0%0%1.67
3South Korea333%33%33%0%1.67
4Czechia366%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Switzerland00-0-00–0000-0-00–00
2Canada00-0-00–0000-0-00–00
3Bosnia and Herzegovina00-0-00–0000-0-00–00
4Qatar00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Switzerland3100%100%66%33%3.33
2Canada366%100%66%33%3.67
3Bosnia and Herzegovina3100%100%66%66%3.67
4Qatar366%100%66%66%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Brazil00-0-00–0000-0-00–00
2Morocco00-0-00–0000-0-00–00
3Scotland00-0-00–0000-0-00–00
4Haiti00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Brazil333%100%66%0%2.67
2Morocco366%66%33%33%3.00
3Scotland30%33%33%0%1.67
4Haiti333%66%66%33%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1USA00-0-00–0000-0-00–00
2Australia00-0-00–0000-0-00–00
3Paraguay00-0-00–0000-0-00–00
4Turkiye00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1USA366%100%66%66%4.00
2Australia30%66%0%0%1.33
3Paraguay333%33%33%33%2.00
4Turkiye333%66%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Germany00-0-00–0000-0-00–00
2Cote d'Ivoire00-0-00–0000-0-00–00
3Ecuador00-0-00–0000-0-00–00
4Curacao00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Germany3100%100%100%33%4.67
2Cote d'Ivoire333%66%33%0%2.00
3Ecuador333%33%33%0%1.33
4Curacao333%66%33%33%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Netherlands00-0-00–0000-0-00–00
2Japan00-0-00–0000-0-00–00
3Sweden00-0-00–0000-0-00–00
4Tunisia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Netherlands3100%100%100%100%4.67
2Japan366%100%66%66%3.33
3Sweden3100%100%66%66%4.67
4Tunisia366%100%100%100%4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Belgium00-0-00–0000-0-00–00
2Egypt00-0-00–0000-0-00–00
3IR Iran00-0-00–0000-0-00–00
4New Zealand00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Belgium366%66%33%33%2.67
2Egypt3100%100%33%33%2.67
3IR Iran366%66%33%33%2.00
4New Zealand3100%100%100%100%4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Spain00-0-00–0000-0-00–00
2Cabo Verde00-0-00–0000-0-00–00
3Uruguay00-0-00–0000-0-00–00
4Saudi Arabia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Spain30%33%33%33%1.67
2Cabo Verde333%33%33%33%1.33
3Uruguay366%66%33%33%2.33
4Saudi Arabia333%66%33%33%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1France00-0-00–0000-0-00–00
2Norway00-0-00–0000-0-00–00
3Senegal00-0-00–0000-0-00–00
4Iraq00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1France366%100%100%66%4.00
2Norway3100%100%100%100%5.00
3Senegal366%100%100%100%4.67
4Iraq333%100%100%66%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Argentina00-0-00–0000-0-00–00
2Austria00-0-00–0000-0-00–00
3Algeria00-0-00–0000-0-00–00
4Jordan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Argentina333%100%66%33%3.00
2Austria366%100%66%66%4.00
3Algeria366%100%100%33%4.00
4Jordan3100%100%100%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Colombia00-0-00–0000-0-00–00
2Portugal00-0-00–0000-0-00–00
3Democratic Republic of the Congo00-0-00–0000-0-00–00
4Uzbekistan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Colombia333%33%33%33%1.67
2Portugal333%66%33%33%2.33
3Democratic Republic of the Congo366%66%33%33%2.33
4Uzbekistan366%100%100%100%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1England00-0-00–0000-0-00–00
2Croatia00-0-00–0000-0-00–00
3Ghana00-0-00–0000-0-00–00
4Panama00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1England333%66%33%33%2.67
2Croatia366%66%66%33%3.33
3Ghana333%33%33%0%1.33
4Panama30%33%0%0%1.33
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Democratic Republic of the Congo00-0-00–0000-0-00–00
2Sweden00-0-00–0000-0-00–00
3Ghana00-0-00–0000-0-00–00
4Ecuador00-0-00–0000-0-00–00
5Bosnia and Herzegovina00-0-00–0000-0-00–00
6Algeria00-0-00–0000-0-00–00
7Paraguay00-0-00–0000-0-00–00
8Senegal00-0-00–0000-0-00–00
9IR Iran00-0-00–0000-0-00–00
10South Korea00-0-00–0000-0-00–00
11Scotland00-0-00–0000-0-00–00
12Uruguay00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Democratic Republic of the Congo30%0%0%0%0.00
2Sweden30%0%0%0%0.00
3Ghana30%0%0%0%0.00
4Ecuador30%0%0%0%0.00
5Bosnia and Herzegovina30%0%0%0%0.00
6Algeria30%0%0%0%0.00
7Paraguay30%0%0%0%0.00
8Senegal30%0%0%0%0.00
9IR Iran30%0%0%0%0.00
10South Korea30%0%0%0%0.00
11Scotland30%0%0%0%0.00
12Uruguay30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Czechia với 1 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 1.71 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu FIFA World Cup?
Mexico dẫn đầu FIFA World Cup 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +6), hơn South Africa xếp thứ hai 5 điểm.
FIFA World Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở FIFA World Cup ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 2,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Mexico (6 bàn).
Vua phá lưới FIFA World Cup hiện tại là ai?
Kylian Mbappé (France) dẫn đầu danh sách ghi bàn FIFA World Cup 2026 với 10 bàn (1 từ phạt đền) và 4 kiến tạo; xếp sau là Lionel Messi (Argentina) với 8 bàn.
Đương kim vô địch FIFA World Cup là đội nào?
Đương kim vô địch FIFA World Cup là Spain (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Brazil với 5 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:43 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com