Trang chủ › Giải đấu › FIFA World Cup
FIFA World Cup Mùa 2026 Cúp / loại trực tiếp ĐKVĐ Spain (2 lần) cập nhật 11:00 28/06/2026
Mexico đang dẫn đầu FIFA World Cup với 9 điểm sau 3 trận, hơn South Africa 5 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng FIFA World Cup 2026
Advancing to the Round of 32 T thắng H hòa B bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Mexico 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 South Africa 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 South Korea 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Czechia 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Mexico 3 0% 66% 33% 0% 2.00 2 South Africa 3 33% 66% 0% 0% 1.67 3 South Korea 3 33% 33% 33% 0% 1.67 4 Czechia 3 66% 100% 66% 0% 2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Switzerland 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Canada 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Bosnia and Herzegovina 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Qatar 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Switzerland 3 100% 100% 66% 33% 3.33 2 Canada 3 66% 100% 66% 33% 3.67 3 Bosnia and Herzegovina 3 100% 100% 66% 66% 3.67 4 Qatar 3 66% 100% 66% 66% 4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Brazil 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Morocco 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Scotland 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Haiti 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Brazil 3 33% 100% 66% 0% 2.67 2 Morocco 3 66% 66% 33% 33% 3.00 3 Scotland 3 0% 33% 33% 0% 1.67 4 Haiti 3 33% 66% 66% 33% 3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 USA 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Australia 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Paraguay 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Turkiye 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 USA 3 66% 100% 66% 66% 4.00 2 Australia 3 0% 66% 0% 0% 1.33 3 Paraguay 3 33% 33% 33% 33% 2.00 4 Turkiye 3 33% 66% 33% 33% 2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Germany 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Cote d'Ivoire 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Ecuador 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Curacao 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Germany 3 100% 100% 100% 33% 4.67 2 Cote d'Ivoire 3 33% 66% 33% 0% 2.00 3 Ecuador 3 33% 33% 33% 0% 1.33 4 Curacao 3 33% 66% 33% 33% 3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Netherlands 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Japan 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Sweden 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Tunisia 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Netherlands 3 100% 100% 100% 100% 4.67 2 Japan 3 66% 100% 66% 66% 3.33 3 Sweden 3 100% 100% 66% 66% 4.67 4 Tunisia 3 66% 100% 100% 100% 4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Belgium 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Egypt 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 IR Iran 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 New Zealand 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Belgium 3 66% 66% 33% 33% 2.67 2 Egypt 3 100% 100% 33% 33% 2.67 3 IR Iran 3 66% 66% 33% 33% 2.00 4 New Zealand 3 100% 100% 100% 100% 4.67
Sân nhà / sân khách · Bảng H Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Spain 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Cabo Verde 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Uruguay 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Saudi Arabia 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Spain 3 0% 33% 33% 33% 1.67 2 Cabo Verde 3 33% 33% 33% 33% 1.33 3 Uruguay 3 66% 66% 33% 33% 2.33 4 Saudi Arabia 3 33% 66% 33% 33% 2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 France 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Norway 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Senegal 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Iraq 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 France 3 66% 100% 100% 66% 4.00 2 Norway 3 100% 100% 100% 100% 5.00 3 Senegal 3 66% 100% 100% 100% 4.67 4 Iraq 3 33% 100% 100% 66% 4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng J Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Argentina 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Austria 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Algeria 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Jordan 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Argentina 3 33% 100% 66% 33% 3.00 2 Austria 3 66% 100% 66% 66% 4.00 3 Algeria 3 66% 100% 100% 33% 4.00 4 Jordan 3 100% 100% 100% 66% 3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng K Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Colombia 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Portugal 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Democratic Republic of the Congo 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Uzbekistan 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Colombia 3 33% 33% 33% 33% 1.67 2 Portugal 3 33% 66% 33% 33% 2.33 3 Democratic Republic of the Congo 3 66% 66% 33% 33% 2.33 4 Uzbekistan 3 66% 100% 100% 100% 4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng L Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 England 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Croatia 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Ghana 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Panama 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 England 3 33% 66% 33% 33% 2.67 2 Croatia 3 66% 66% 66% 33% 3.33 3 Ghana 3 33% 33% 33% 0% 1.33 4 Panama 3 0% 33% 0% 0% 1.33
Sân nhà / sân khách
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Đội cuối bảng là Czechia với 1 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 1.71 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu FIFA World Cup? Mexico dẫn đầu FIFA World Cup 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +6), hơn South Africa xếp thứ hai 5 điểm.
FIFA World Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở FIFA World Cup ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 2,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Mexico (6 bàn).
Vua phá lưới FIFA World Cup hiện tại là ai? Kylian Mbappé (France) dẫn đầu danh sách ghi bàn FIFA World Cup 2026 với 10 bàn (1 từ phạt đền) và 4 kiến tạo; xếp sau là Lionel Messi (Argentina) với 8 bàn.
Đương kim vô địch FIFA World Cup là đội nào? Đương kim vô địch FIFA World Cup là Spain (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Brazil với 5 lần. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:43 26/10/2026 (giờ Việt Nam).