
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)
Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 11:17 19/04/2026
BXH Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.
Mexico (nữ) đang dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) với 12 điểm sau 4 trận, hơn Puerto Rico (nữ) 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Haiti(w).
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 36–0 | +36 | 12 | TT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 26–6 | +20 | 9 | B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2–24 | -22 | 6 | TT | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3–20 | -17 | 3 | BB | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1–18 | -17 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 27–2 | +25 | 12 | TT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 23–4 | +19 | 9 | T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8–5 | +3 | 6 | B | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1–13 | -12 | 1 | BH | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1–36 | -35 | 1 | HB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 34–1 | +33 | 12 | TT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 23–4 | +19 | 9 | B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 10–15 | -5 | 6 | T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7–14 | -7 | 3 | TB | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1–41 | -40 | 0 | BB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 17–1 | +16 | 10 | TH | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 17–4 | +13 | 8 | H | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5–15 | -10 | 6 | TT | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5–7 | -2 | 4 | B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1–18 | -17 | 0 | BB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 15–2 | +13 | 12 | TT | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6–5 | +1 | 7 | B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9–6 | +3 | 6 | BT | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4–16 | -12 | 3 | BT | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4–9 | -5 | 1 | B |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 18–0 | +18 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7–4 | +3 | 4 | B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6–5 | +1 | 4 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0–22 | -22 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Mexico (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Puerto Rico (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Saint Vincent và Grenadines (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Saint Lucia (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico (nữ) | 4 | 0% | 100% | 100% | 100% | 7.50 |
| 2 | Puerto Rico (nữ) | 4 | 0% | 100% | 100% | 100% | 6.00 |
| 3 | Saint Vincent và Grenadines (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 4 | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ) | 4 | 0% | 50% | 50% | 50% | 5.00 |
| 5 | Saint Lucia (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Jamaica (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Nicaragua (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Guyana (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Antigua và Barbuda (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Dominica (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamaica (nữ) | 4 | 0% | 100% | 50% | 50% | 3.00 |
| 2 | Nicaragua (nữ) | 4 | 0% | 100% | 100% | 100% | 14.00 |
| 3 | Guyana (nữ) | 4 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 4 | Antigua và Barbuda (nữ) | 4 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.00 |
| 5 | Dominica (nữ) | 4 | 50% | 100% | 50% | 50% | 8.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Costa Rica (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Guatemala (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Bermuda (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Grenada (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Quần đảo Cayman (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica (nữ) | 4 | 0% | 100% | 100% | 50% | 12.00 |
| 2 | Guatemala (nữ) | 4 | 0% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
| 3 | Bermuda (nữ) | 4 | 100% | 100% | 100% | 100% | 8.00 |
| 4 | Grenada (nữ) | 4 | 100% | 100% | 100% | 100% | 6.00 |
| 5 | Quần đảo Cayman (nữ) | 4 | 50% | 100% | 100% | 100% | 12.50 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Haiti (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Cộng hòa Dominica (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Belize (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Suriname (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Anguilla (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haiti (nữ) | 4 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
| 2 | Cộng hòa Dominica (nữ) | 4 | 100% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 3 | Belize (nữ) | 4 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 4 | Suriname (nữ) | 4 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 5 | Anguilla (nữ) | 4 | 0% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
Sân nhà / sân khách · Bảng E
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Panama (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Cuba (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Aruba (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Curaçao (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Saint Kitts và Nevis (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama (nữ) | 4 | 50% | 100% | 100% | 50% | 3.50 |
| 2 | Cuba (nữ) | 4 | 0% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
| 3 | Aruba (nữ) | 4 | 100% | 100% | 100% | 100% | 5.50 |
| 4 | Curaçao (nữ) | 4 | 100% | 100% | 100% | 50% | 5.00 |
| 5 | Saint Kitts và Nevis (nữ) | 4 | 100% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng F
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | El Salvador (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Trinidad và Tobago (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Honduras (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Barbados (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Salvador (nữ) | 3 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 2 | Trinidad và Tobago (nữ) | 3 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 3 | Honduras (nữ) | 3 | 0% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
| 4 | Barbados (nữ) | 3 | 0% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
Đội cuối bảng là Saint Lucia (nữ) với 0 điểm, hiệu số -17.
Toàn giải trung bình 6.18 bàn/trận sau 10 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)?
- Mexico (nữ) dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +36), hơn Puerto Rico (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
- Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) ghi tổng cộng 68 bàn, trung bình 6,80 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Mexico (nữ) (36 bàn).
- Vua phá lưới Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) hiện tại là ai?
- Charlyn Corral (Mexico (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 2026 với 13 bàn (1 từ phạt đền) và 3 kiến tạo; xếp sau là Priscilla Chinchilla (Costa Rica (nữ)) với 12 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) là Mỹ (nữ) vs El Salvador (nữ) lúc 04:00 ngày 28/11/2026; ngày đó có 2 trận.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:25 28/10/2026 (giờ Việt Nam).