Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 11:17 19/04/2026

BXH Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

Mexico (nữ) đang dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) với 12 điểm sau 4 trận, hơn Puerto Rico (nữ) 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Haiti(w).

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 2026

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:17 19/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mexico (nữ) 4400 36–0+3612 TT
2 Puerto Rico (nữ) 4301 26–6+209 B
3 Saint Vincent và Grenadines (nữ) 4202 2–24-226 TT
4 Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ) 4103 3–20-173 BB
5 Saint Lucia (nữ) 4004 1–18-170 B
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:17 19/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jamaica (nữ) 4400 27–2+2512 TT
2 Nicaragua (nữ) 4301 23–4+199 T
3 Guyana (nữ) 4202 8–5+36 B
4 Antigua và Barbuda (nữ) 4013 1–13-121 BH
5 Dominica (nữ) 4013 1–36-351 HB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:17 19/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Costa Rica (nữ) 4400 34–1+3312 TT
2 Guatemala (nữ) 4301 23–4+199 B
3 Bermuda (nữ) 4202 10–15-56 T
4 Grenada (nữ) 4103 7–14-73 TB
5 Quần đảo Cayman (nữ) 4004 1–41-400 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:17 19/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Haiti (nữ) 4310 17–1+1610 TH
2 Cộng hòa Dominica (nữ) 4220 17–4+138 H
3 Belize (nữ) 4202 5–15-106 TT
4 Suriname (nữ) 4112 5–7-24 B
5 Anguilla (nữ) 4004 1–18-170 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:17 19/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Panama (nữ) 4400 15–2+1312 TT
2 Cuba (nữ) 4211 6–5+17 B
3 Aruba (nữ) 4202 9–6+36 BT
4 Curaçao (nữ) 4103 4–16-123 BT
5 Saint Kitts và Nevis (nữ) 4013 4–9-51 B
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:17 19/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 El Salvador (nữ) 3300 18–0+189 T
2 Trinidad và Tobago (nữ) 3111 7–4+34 B
3 Honduras (nữ) 3111 6–5+14 T
4 Barbados (nữ) 3003 0–22-220 B
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mexico (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Puerto Rico (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Saint Vincent và Grenadines (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Saint Lucia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mexico (nữ)40%100%100%100%7.50
2Puerto Rico (nữ)40%100%100%100%6.00
3Saint Vincent và Grenadines (nữ)40%0%0%0%1.00
4Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (nữ)40%50%50%50%5.00
5Saint Lucia (nữ)40%0%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jamaica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Nicaragua (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Guyana (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Antigua và Barbuda (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Dominica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jamaica (nữ)40%100%50%50%3.00
2Nicaragua (nữ)40%100%100%100%14.00
3Guyana (nữ)40%100%0%0%2.00
4Antigua và Barbuda (nữ)450%100%50%50%3.00
5Dominica (nữ)450%100%50%50%8.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Costa Rica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Guatemala (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Bermuda (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Grenada (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Quần đảo Cayman (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Costa Rica (nữ)40%100%100%50%12.00
2Guatemala (nữ)40%100%100%0%3.00
3Bermuda (nữ)4100%100%100%100%8.00
4Grenada (nữ)4100%100%100%100%6.00
5Quần đảo Cayman (nữ)450%100%100%100%12.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Haiti (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Cộng hòa Dominica (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Belize (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Suriname (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Anguilla (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Haiti (nữ)450%100%50%50%3.50
2Cộng hòa Dominica (nữ)4100%100%0%0%2.00
3Belize (nữ)40%100%0%0%2.00
4Suriname (nữ)40%100%0%0%2.00
5Anguilla (nữ)40%100%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Panama (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Cuba (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Aruba (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Curaçao (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Saint Kitts và Nevis (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Panama (nữ)450%100%100%50%3.50
2Cuba (nữ)40%100%100%0%3.00
3Aruba (nữ)4100%100%100%100%5.50
4Curaçao (nữ)4100%100%100%50%5.00
5Saint Kitts và Nevis (nữ)4100%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1El Salvador (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Trinidad và Tobago (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Honduras (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Barbados (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1El Salvador (nữ)30%100%0%0%2.00
2Trinidad và Tobago (nữ)30%100%0%0%2.00
3Honduras (nữ)30%100%100%100%4.00
4Barbados (nữ)30%100%100%100%4.00

Đội cuối bảng là Saint Lucia (nữ) với 0 điểm, hiệu số -17.

Toàn giải trung bình 6.18 bàn/trận sau 10 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)?
Mexico (nữ) dẫn đầu Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +36), hơn Puerto Rico (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) ghi tổng cộng 68 bàn, trung bình 6,80 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Mexico (nữ) (36 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) hiện tại là ai?
Charlyn Corral (Mexico (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 2026 với 13 bàn (1 từ phạt đền) và 3 kiến tạo; xếp sau là Priscilla Chinchilla (Costa Rica (nữ)) với 12 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) là Mỹ (nữ) vs El Salvador (nữ) lúc 04:00 ngày 28/11/2026; ngày đó có 2 trận.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:25 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com