Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Euro

Mùa 2024Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Tây Ban Nha (4 lần)cập nhật 19:54 20/06/2026

BXH Euro mùa 2024: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Đức đang dẫn đầu Euro với 7 điểm sau 3 trận, hơn Thụy Sĩ 2 điểm.

Bảng xếp hạng Euro 2024

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:54 20/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Đức 3210 8–2+67
2 Thụy Sĩ 3120 5–3+25
3 Hungary 3102 2–5-33
4 Scotland 3012 2–7-51
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:54 20/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tây Ban Nha 3300 5–0+59
2 Ý 3111 3–304
3 Croatia 3021 3–6-32
4 Albania 3012 3–5-21
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:54 20/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Anh 3120 2–1+15
2 Slovenia 3030 2–203
3 Đan Mạch 3030 2–203
4 Serbia 3021 1–2-12
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:54 20/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Áo 3201 6–4+26
2 Pháp 3120 2–1+15
3 Hà Lan 3111 4–404
4 Ba Lan 3012 3–6-31
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:54 20/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Rumani 3111 4–3+14
2 Bỉ 3111 2–1+14
3 Slovakia 3111 3–304
4 Ukraina 3111 2–4-24
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:54 20/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bồ Đào Nha 3201 5–3+26
2 Thổ Nhĩ Kỳ 3201 5–506
3 Georgia 3111 4–404
4 Séc 3012 3–5-21
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Đức00-0-00–0000-0-00–00
2Thụy Sĩ00-0-00–0000-0-00–00
3Hungary00-0-00–0000-0-00–00
4Scotland00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Đức30%0%0%0%0.00
2Thụy Sĩ30%0%0%0%0.00
3Hungary30%0%0%0%0.00
4Scotland30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tây Ban Nha00-0-00–0000-0-00–00
2Ý00-0-00–0000-0-00–00
3Croatia00-0-00–0000-0-00–00
4Albania00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tây Ban Nha30%0%0%0%0.00
2Ý30%0%0%0%0.00
3Croatia30%0%0%0%0.00
4Albania30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Anh00-0-00–0000-0-00–00
2Slovenia00-0-00–0000-0-00–00
3Đan Mạch00-0-00–0000-0-00–00
4Serbia00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Anh30%0%0%0%0.00
2Slovenia30%0%0%0%0.00
3Đan Mạch30%0%0%0%0.00
4Serbia30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Áo00-0-00–0000-0-00–00
2Pháp00-0-00–0000-0-00–00
3Hà Lan00-0-00–0000-0-00–00
4Ba Lan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Áo30%0%0%0%0.00
2Pháp30%0%0%0%0.00
3Hà Lan30%0%0%0%0.00
4Ba Lan30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Rumani00-0-00–0000-0-00–00
2Bỉ00-0-00–0000-0-00–00
3Slovakia00-0-00–0000-0-00–00
4Ukraina00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Rumani30%0%0%0%0.00
2Bỉ30%0%0%0%0.00
3Slovakia30%0%0%0%0.00
4Ukraina30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bồ Đào Nha00-0-00–0000-0-00–00
2Thổ Nhĩ Kỳ00-0-00–0000-0-00–00
3Georgia00-0-00–0000-0-00–00
4Séc00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bồ Đào Nha30%0%0%0%0.00
2Thổ Nhĩ Kỳ30%0%0%0%0.00
3Georgia30%0%0%0%0.00
4Séc30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Scotland với 1 điểm, hiệu số -5.

Toàn giải trung bình 2.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Euro?
Đức dẫn đầu Euro 2024 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +6), hơn Thụy Sĩ xếp thứ hai 2 điểm.
Euro mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Euro ghi tổng cộng 17 bàn, trung bình 2,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Đức (8 bàn).
Vua phá lưới Euro hiện tại là ai?
Daniel Olmo Carvajal (Tây Ban Nha) dẫn đầu danh sách ghi bàn Euro 2024 với 3 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Cody Gakpo (Hà Lan) với 3 bàn.
Đương kim vô địch Euro là đội nào?
Đương kim vô địch Euro là Tây Ban Nha (4 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Tây Ban Nha với 4 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com