Trang chủ › Giải đấu › England › Cúp EFL
Cúp EFL England Mùa 2026-2027 Cúp / loại trực tiếp ĐKVĐ Luton Town (2 lần) cập nhật 03:57 04/11/2026
Sheffield Wednesday đang dẫn đầu Cúp EFL với 6 điểm sau 2 trận, hơn Accrington Stanley 2 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Accrington Stanley.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Cúp EFL 2026-2027
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Wigan Athletic 2 2-0-0 6–4 6 0 0-0-0 0–0 0 2 Blackpool 2 1-1-0 5–4 5 1 0-0-1 2–3 0 3 Crewe Alexandra 1 1-0-0 4–1 3 1 0-1-0 2–2 1 4 U21 Aston Villa 0 0-0-0 0–0 0 3 0-0-3 5–10 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Wigan Athletic 2 100% 100% 100% 100% 5.00 2 Blackpool 3 100% 100% 100% 100% 4.67 3 Crewe Alexandra 2 100% 100% 100% 100% 4.50 4 U21 Aston Villa 3 100% 100% 100% 100% 5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Bradford City 1 1-0-0 2–1 3 1 1-0-0 4–0 3 2 U21 Newcastle 0 0-0-0 0–0 0 3 2-0-1 5–3 6 3 Rotherham United 2 0-0-2 0–5 0 1 0-1-0 1–1 2 4 York City 2 0-1-1 2–4 1 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Bradford City 2 50% 100% 100% 50% 3.50 2 U21 Newcastle 3 66% 66% 66% 33% 2.67 3 Rotherham United 3 33% 66% 33% 33% 2.33 4 York City 2 100% 100% 50% 50% 3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Port Vale 2 2-0-0 7–0 6 1 0-1-0 1–1 1 2 Chesterfield 2 1-1-0 6–4 5 0 0-0-0 0–0 0 3 U21 Manchester City 0 0-0-0 0–0 0 3 1-0-2 7–11 3 4 Mansfield Town 1 0-0-1 1–4 0 1 0-0-1 0–2 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Port Vale 3 33% 100% 33% 33% 3.00 2 Chesterfield 2 100% 100% 50% 50% 5.00 3 U21 Manchester City 3 66% 100% 100% 100% 6.00 4 Mansfield Town 2 50% 100% 50% 50% 3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Stockport County 1 1-0-0 6–3 3 1 1-0-0 2–0 3 2 Tranmere Rovers 1 1-0-0 1–0 3 0 0-0-0 0–0 0 3 Shrewsbury Town 2 1-0-1 2–3 3 1 0-0-1 0–1 0 4 U21 Everton 0 0-0-0 0–0 0 2 0-0-2 4–8 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Stockport County 2 50% 100% 50% 50% 5.50 2 Tranmere Rovers 1 0% 0% 0% 0% 1.00 3 Shrewsbury Town 3 33% 66% 33% 0% 2.00 4 U21 Everton 2 100% 100% 100% 50% 6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Notts County 2 2-0-0 7–2 6 0 0-0-0 0–0 0 2 Burton 1 0-1-0 1–1 1 1 0-1-0 0–0 2 3 U21 Nottingham Forest 0 0-0-0 0–0 0 2 0-1-1 2–6 2 4 Grimsby Town 1 0-1-0 0–0 1 1 0-0-1 1–2 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Notts County 2 100% 100% 100% 50% 4.50 2 Burton 2 50% 50% 0% 0% 1.00 3 U21 Nottingham Forest 2 100% 100% 50% 50% 4.00 4 Grimsby Town 2 50% 50% 50% 0% 1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Oldham Athletic 2 2-0-0 5–2 6 0 0-0-0 0–0 0 2 Fleetwood Town 1 1-0-0 4–1 3 1 0-0-1 0–1 0 3 U21 Leeds United 0 0-0-0 0–0 0 2 1-0-1 6–7 3 4 Barnsley 1 0-0-1 3–4 0 1 0-0-1 1–4 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Oldham Athletic 2 50% 50% 50% 50% 3.50 2 Fleetwood Town 2 50% 50% 50% 50% 3.00 3 U21 Leeds United 2 100% 100% 100% 100% 6.50 4 Barnsley 2 100% 100% 100% 100% 6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Huddersfield Town 1 1-0-0 5–0 3 1 1-0-0 3–1 3 2 Doncaster Rovers 2 1-0-1 2–3 3 1 1-0-0 4–1 3 3 U21 Liverpool 0 0-0-0 0–0 0 2 0-1-1 3–4 2 4 Rochdale 2 0-1-1 4–7 1 1 0-0-1 0–5 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Huddersfield Town 2 50% 100% 100% 100% 4.50 2 Doncaster Rovers 3 66% 66% 66% 66% 3.33 3 U21 Liverpool 2 50% 50% 50% 50% 3.50 4 Rochdale 3 66% 100% 100% 100% 5.33
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Exeter City 2 1-1-0 4–2 5 1 0-1-0 2–2 1 2 Cheltenham Town 2 0-2-0 4–4 4 0 0-0-0 0–0 0 3 Oxford United 0 0-0-0 0–0 0 1 0-1-0 2–2 1 4 U21 Tottenham Hotspur 0 0-0-0 0–0 0 2 0-1-1 2–4 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Exeter City 3 66% 100% 66% 66% 3.33 2 Cheltenham Town 2 100% 100% 100% 100% 4.00 3 Oxford United 1 100% 100% 100% 100% 4.00 4 U21 Tottenham Hotspur 2 50% 100% 50% 50% 3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Stevenage Borough 1 1-0-0 2–1 3 1 1-0-0 6–1 3 2 Leicester City 1 1-0-0 6–1 3 1 0-0-1 1–2 0 3 Walsall 2 1-0-1 4–8 3 0 0-0-0 0–0 0 4 U21 Fulham 0 0-0-0 0–0 0 2 0-0-2 3–9 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Stevenage Borough 2 100% 100% 100% 50% 5.00 2 Leicester City 2 100% 100% 100% 50% 5.00 3 Walsall 2 100% 100% 100% 100% 6.00 4 U21 Fulham 2 100% 100% 100% 100% 6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Wycombe Wanderers 2 2-0-0 6–2 6 1 0-1-0 1–1 1 2 U21 Chelsea 0 0-0-0 0–0 0 3 1-1-1 5–4 5 3 Reading 2 0-1-1 1–3 2 0 0-0-0 0–0 0 4 Bristol Rovers 1 0-1-0 2–2 1 1 0-0-1 1–4 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Wycombe Wanderers 3 100% 100% 66% 33% 3.33 2 U21 Chelsea 3 66% 100% 66% 33% 3.00 3 Reading 2 50% 100% 0% 0% 2.00 4 Bristol Rovers 2 100% 100% 100% 100% 4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Peterborough United 2 2-0-0 7–2 6 0 0-0-0 0–0 0 2 Luton Town 1 1-0-0 6–0 3 1 0-1-0 1–1 2 3 Colchester United 1 0-1-0 1–1 1 1 0-0-1 1–3 0 4 U21 Ipswich 0 0-0-0 0–0 0 2 0-0-2 1–10 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Peterborough United 2 100% 100% 100% 100% 4.50 2 Luton Town 2 50% 100% 50% 50% 4.00 3 Colchester United 2 100% 100% 50% 50% 3.00 4 U21 Ipswich 2 50% 100% 100% 100% 5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U21 Crystal Palace 0 0-0-0 0–0 0 3 2-0-1 5–7 6 2 Plymouth Argyle 1 1-0-0 5–1 3 1 0-1-0 2–2 2 3 Newport County 2 0-1-1 3–4 1 1 1-0-0 2–0 3 4 Swindon Town 2 0-0-2 1–4 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U21 Crystal Palace 3 100% 100% 100% 33% 4.00 2 Plymouth Argyle 2 100% 100% 100% 100% 5.00 3 Newport County 3 66% 100% 66% 33% 3.00 4 Swindon Town 2 50% 100% 50% 0% 2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 U21 Arsenal 0 0-0-0 0–0 0 3 2-0-1 5–7 6 2 Barnet 1 1-0-0 5–1 3 1 0-1-0 0–0 2 3 AFC Wimbledon 2 0-1-1 1–2 1 1 0-1-0 1–1 1 4 Leyton Orient 2 0-1-1 2–3 2 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 U21 Arsenal 3 100% 100% 100% 33% 4.00 2 Barnet 2 50% 50% 50% 50% 3.00 3 AFC Wimbledon 3 66% 66% 33% 0% 1.67 4 Leyton Orient 2 100% 100% 50% 0% 2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Cambridge United 2 2-0-0 8–1 6 1 1-0-0 4–1 3 2 Gillingham 2 1-0-1 5–7 3 0 0-0-0 0–0 0 3 U21 Brighton 0 0-0-0 0–0 0 3 1-0-2 6–10 3 4 Northampton Town 1 0-0-1 0–3 0 1 0-0-1 1–2 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Cambridge United 3 66% 100% 100% 66% 4.67 2 Gillingham 2 100% 100% 100% 100% 6.00 3 U21 Brighton 3 33% 100% 100% 66% 5.33 4 Northampton Town 2 50% 100% 100% 0% 3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Milton Keynes Dons 2 2-0-0 11–2 6 0 0-0-0 0–0 0 2 Crawley Town 1 1-0-0 4–0 3 1 0-0-1 1–4 0 3 U21 Brentford 0 0-0-0 0–0 0 2 1-0-1 2–7 3 4 Bromley 1 0-0-1 0–1 0 1 0-0-1 0–4 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Milton Keynes Dons 2 100% 100% 100% 100% 6.50 2 Crawley Town 2 50% 100% 100% 100% 4.50 3 U21 Brentford 2 50% 50% 50% 50% 4.50 4 Bromley 2 0% 50% 50% 50% 2.50
Đội cuối bảng là U21 Sunderland với 1 điểm, hiệu số -2.
Toàn giải trung bình 2.60 bàn/trận sau 4 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu Cúp EFL? Sheffield Wednesday dẫn đầu Cúp EFL 2026-2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Accrington Stanley xếp thứ hai 2 điểm.
Cúp EFL mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 4 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp EFL ghi tổng cộng 13 bàn, trung bình 3,25 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Sheffield Wednesday (4 bàn).
Vua phá lưới Cúp EFL hiện tại là ai? Callum Mills (U21 Leeds United) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp EFL 2026-2027 với 4 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Malik Mothersille (Wycombe Wanderers) với 4 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp EFL diễn ra khi nào? Trận gần nhất của Cúp EFL là Oxford United vs Cheltenham Town lúc 02:00 ngày 11/11/2026; ngày đó có 10 trận.
Đương kim vô địch Cúp EFL là đội nào? Đương kim vô địch Cúp EFL là Luton Town (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Peterborough United với 3 lần. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:55 05/11/2026 (giờ Việt Nam).