Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp EFL

EnglandMùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Luton Town (2 lần)cập nhật 03:57 04/11/2026

BXH Cúp EFL mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Sheffield Wednesday đang dẫn đầu Cúp EFL với 6 điểm sau 2 trận, hơn Accrington Stanley 2 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Accrington Stanley.

Bảng xếp hạng Cúp EFL 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sheffield Wednesday 2200 4–1+36 TT
2 Accrington Stanley 2020 4–404 HH
3 Salford City 2011 2–3-11 BH
4 U21 Sunderland 2011 3–5-21 HB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wigan Athletic 2200 6–4+26 TT
2 Blackpool 3111 7–705 BHT
3 Crewe Alexandra 2110 6–3+34 TH
4 U21 Aston Villa 3003 5–10-50 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bradford City 2200 6–1+56 TT
2 U21 Newcastle 3201 5–3+26 TBT
3 Rotherham United 3012 1–6-52 HBB
4 York City 2011 2–4-21 BH
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Port Vale 3210 8–1+77 HTT
2 Chesterfield 2110 6–4+25 TH
3 U21 Manchester City 3102 7–11-43 TBB
4 Mansfield Town 2002 1–6-50 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Stockport County 2200 8–3+56 TT
2 Tranmere Rovers 1100 1–0+13 T
3 Shrewsbury Town 3102 2–4-23 BBT
4 U21 Everton 2002 4–8-40 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Notts County 2200 7–2+56 TT
2 Burton 2020 1–103 HH
3 U21 Nottingham Forest 2011 2–6-42 HB
4 Grimsby Town 2011 1–2-11 BH
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Oldham Athletic 2200 5–2+36 TT
2 Fleetwood Town 2101 4–2+23 BT
3 U21 Leeds United 2101 6–7-13 TB
4 Barnsley 2002 4–8-40 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Huddersfield Town 2200 8–1+76 TT
2 Doncaster Rovers 3201 6–4+26 BTT
3 U21 Liverpool 2011 3–4-12 HB
4 Rochdale 3012 4–12-81 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Exeter City 3120 6–4+26 THH
2 Cheltenham Town 2020 4–404 HH
3 Oxford United 1010 2–201 H
4 U21 Tottenham Hotspur 2011 2–4-21 BH
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Stevenage Borough 2200 8–2+66 TT
2 Leicester City 2101 7–3+43 TB
3 Walsall 2101 4–8-43 BT
4 U21 Fulham 2002 3–9-60 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wycombe Wanderers 3210 7–3+47 HTT
2 U21 Chelsea 3111 5–4+15 HBT
3 Reading 2011 1–3-22 HB
4 Bristol Rovers 2011 3–6-31 HB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Peterborough United 2200 7–2+56 TT
2 Luton Town 2110 7–1+65 TH
3 Colchester United 2011 2–4-21 BH
4 U21 Ipswich 2002 1–10-90 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Crystal Palace 3201 5–7-26 TBT
2 Plymouth Argyle 2110 7–3+45 TH
3 Newport County 3111 5–4+14 THB
4 Swindon Town 2002 1–4-30 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Arsenal 3201 5–7-26 BTT
2 Barnet 2110 5–1+45 TH
3 AFC Wimbledon 3021 2–3-12 HHB
4 Leyton Orient 2011 2–3-12 HB
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Cambridge United 3300 12–2+109 TTT
2 Gillingham 2101 5–7-23 BT
3 U21 Brighton 3102 6–10-43 TBB
4 Northampton Town 2002 1–5-40 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:57 04/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Milton Keynes Dons 2200 11–2+96 TT
2 Crawley Town 2101 5–4+13 BT
3 U21 Brentford 2101 2–7-53 TB
4 Bromley 2002 0–5-50 BB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sheffield Wednesday11-0-02–0311-0-02–13
2Accrington Stanley20-2-04–4400-0-00–00
3Salford City10-0-11–2010-1-01–11
4U21 Sunderland00-0-00–0020-1-13–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sheffield Wednesday250%100%50%0%2.50
2Accrington Stanley2100%100%50%50%4.00
3Salford City2100%100%50%0%2.50
4U21 Sunderland250%100%50%50%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wigan Athletic22-0-06–4600-0-00–00
2Blackpool21-1-05–4510-0-12–30
3Crewe Alexandra11-0-04–1310-1-02–21
4U21 Aston Villa00-0-00–0030-0-35–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wigan Athletic2100%100%100%100%5.00
2Blackpool3100%100%100%100%4.67
3Crewe Alexandra2100%100%100%100%4.50
4U21 Aston Villa3100%100%100%100%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bradford City11-0-02–1311-0-04–03
2U21 Newcastle00-0-00–0032-0-15–36
3Rotherham United20-0-20–5010-1-01–12
4York City20-1-12–4100-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bradford City250%100%100%50%3.50
2U21 Newcastle366%66%66%33%2.67
3Rotherham United333%66%33%33%2.33
4York City2100%100%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Port Vale22-0-07–0610-1-01–11
2Chesterfield21-1-06–4500-0-00–00
3U21 Manchester City00-0-00–0031-0-27–113
4Mansfield Town10-0-11–4010-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Port Vale333%100%33%33%3.00
2Chesterfield2100%100%50%50%5.00
3U21 Manchester City366%100%100%100%6.00
4Mansfield Town250%100%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Stockport County11-0-06–3311-0-02–03
2Tranmere Rovers11-0-01–0300-0-00–00
3Shrewsbury Town21-0-12–3310-0-10–10
4U21 Everton00-0-00–0020-0-24–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Stockport County250%100%50%50%5.50
2Tranmere Rovers10%0%0%0%1.00
3Shrewsbury Town333%66%33%0%2.00
4U21 Everton2100%100%100%50%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Notts County22-0-07–2600-0-00–00
2Burton10-1-01–1110-1-00–02
3U21 Nottingham Forest00-0-00–0020-1-12–62
4Grimsby Town10-1-00–0110-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Notts County2100%100%100%50%4.50
2Burton250%50%0%0%1.00
3U21 Nottingham Forest2100%100%50%50%4.00
4Grimsby Town250%50%50%0%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Oldham Athletic22-0-05–2600-0-00–00
2Fleetwood Town11-0-04–1310-0-10–10
3U21 Leeds United00-0-00–0021-0-16–73
4Barnsley10-0-13–4010-0-11–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Oldham Athletic250%50%50%50%3.50
2Fleetwood Town250%50%50%50%3.00
3U21 Leeds United2100%100%100%100%6.50
4Barnsley2100%100%100%100%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Huddersfield Town11-0-05–0311-0-03–13
2Doncaster Rovers21-0-12–3311-0-04–13
3U21 Liverpool00-0-00–0020-1-13–42
4Rochdale20-1-14–7110-0-10–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Huddersfield Town250%100%100%100%4.50
2Doncaster Rovers366%66%66%66%3.33
3U21 Liverpool250%50%50%50%3.50
4Rochdale366%100%100%100%5.33
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Exeter City21-1-04–2510-1-02–21
2Cheltenham Town20-2-04–4400-0-00–00
3Oxford United00-0-00–0010-1-02–21
4U21 Tottenham Hotspur00-0-00–0020-1-12–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Exeter City366%100%66%66%3.33
2Cheltenham Town2100%100%100%100%4.00
3Oxford United1100%100%100%100%4.00
4U21 Tottenham Hotspur250%100%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Stevenage Borough11-0-02–1311-0-06–13
2Leicester City11-0-06–1310-0-11–20
3Walsall21-0-14–8300-0-00–00
4U21 Fulham00-0-00–0020-0-23–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Stevenage Borough2100%100%100%50%5.00
2Leicester City2100%100%100%50%5.00
3Walsall2100%100%100%100%6.00
4U21 Fulham2100%100%100%100%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wycombe Wanderers22-0-06–2610-1-01–11
2U21 Chelsea00-0-00–0031-1-15–45
3Reading20-1-11–3200-0-00–00
4Bristol Rovers10-1-02–2110-0-11–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wycombe Wanderers3100%100%66%33%3.33
2U21 Chelsea366%100%66%33%3.00
3Reading250%100%0%0%2.00
4Bristol Rovers2100%100%100%100%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Peterborough United22-0-07–2600-0-00–00
2Luton Town11-0-06–0310-1-01–12
3Colchester United10-1-01–1110-0-11–30
4U21 Ipswich00-0-00–0020-0-21–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Peterborough United2100%100%100%100%4.50
2Luton Town250%100%50%50%4.00
3Colchester United2100%100%50%50%3.00
4U21 Ipswich250%100%100%100%5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Crystal Palace00-0-00–0032-0-15–76
2Plymouth Argyle11-0-05–1310-1-02–22
3Newport County20-1-13–4111-0-02–03
4Swindon Town20-0-21–4000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Crystal Palace3100%100%100%33%4.00
2Plymouth Argyle2100%100%100%100%5.00
3Newport County366%100%66%33%3.00
4Swindon Town250%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Arsenal00-0-00–0032-0-15–76
2Barnet11-0-05–1310-1-00–02
3AFC Wimbledon20-1-11–2110-1-01–11
4Leyton Orient20-1-12–3200-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Arsenal3100%100%100%33%4.00
2Barnet250%50%50%50%3.00
3AFC Wimbledon366%66%33%0%1.67
4Leyton Orient2100%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Cambridge United22-0-08–1611-0-04–13
2Gillingham21-0-15–7300-0-00–00
3U21 Brighton00-0-00–0031-0-26–103
4Northampton Town10-0-10–3010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Cambridge United366%100%100%66%4.67
2Gillingham2100%100%100%100%6.00
3U21 Brighton333%100%100%66%5.33
4Northampton Town250%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Milton Keynes Dons22-0-011–2600-0-00–00
2Crawley Town11-0-04–0310-0-11–40
3U21 Brentford00-0-00–0021-0-12–73
4Bromley10-0-10–1010-0-10–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Milton Keynes Dons2100%100%100%100%6.50
2Crawley Town250%100%100%100%4.50
3U21 Brentford250%50%50%50%4.50
4Bromley20%50%50%50%2.50

Đội cuối bảng là U21 Sunderland với 1 điểm, hiệu số -2.

Toàn giải trung bình 2.60 bàn/trận sau 4 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp EFL?
Sheffield Wednesday dẫn đầu Cúp EFL 2026-2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Accrington Stanley xếp thứ hai 2 điểm.
Cúp EFL mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 4 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp EFL ghi tổng cộng 13 bàn, trung bình 3,25 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Sheffield Wednesday (4 bàn).
Vua phá lưới Cúp EFL hiện tại là ai?
Callum Mills (U21 Leeds United) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp EFL 2026-2027 với 4 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Malik Mothersille (Wycombe Wanderers) với 4 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp EFL diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp EFL là Oxford United vs Cheltenham Town lúc 02:00 ngày 11/11/2026; ngày đó có 10 trận.
Đương kim vô địch Cúp EFL là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp EFL là Luton Town (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Peterborough United với 3 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:55 05/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com