
Cúp Vàng CONCACAF
Mùa 2025Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Mexico (13 lần)cập nhật 11:02 25/06/2025
Mexico đang dẫn đầu Cúp Vàng CONCACAF với 7 điểm sau 3 trận, bằng điểm Costa Rica.
Bảng xếp hạng Cúp Vàng CONCACAF 2025
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Mexico | 2 | 1-1-0 | 3–2 | 4 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | Costa Rica | 2 | 2-0-0 | 6–4 | 6 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 3 | Cộng hòa Dominica | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 0-0-2 | 3–5 | 0 |
|---|
| 4 | Suriname | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 0-1-1 | 3–4 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Mexico | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Costa Rica | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Cộng hòa Dominica | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Suriname | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Canada | 2 | 2-0-0 | 8–0 | 6 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 2 | Honduras | 2 | 2-0-0 | 4–1 | 6 | 1 | 0-0-1 | 0–6 | 0 |
|---|
| 3 | Curaçao | 2 | 0-2-0 | 1–1 | 2 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 4 | El Salvador | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 3 | 0-1-2 | 0–4 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Canada | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Honduras | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Curaçao | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | El Salvador | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Panama | 2 | 2-0-0 | 9–3 | 6 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 2 | Guatemala | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 2-0-0 | 4–2 | 6 |
|---|
| 3 | Jamaica | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
|---|
| 4 | Guadeloupe | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 3–7 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Panama | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Guatemala | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Jamaica | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Guadeloupe | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Mỹ | 2 | 2-0-0 | 7–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 2 | Ả Rập Xê Út | 2 | 0-1-1 | 1–2 | 1 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 3 | Trinidad và Tobago | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 2 | 0-1-1 | 1–6 | 1 |
|---|
| 4 | Haiti | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-1-1 | 2–3 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Mỹ | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Ả Rập Xê Út | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Trinidad và Tobago | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Haiti | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Suriname với 1 điểm, hiệu số -3.
Toàn giải trung bình 2.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Vàng CONCACAF?
- Mexico dẫn đầu Cúp Vàng CONCACAF 2025 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Costa Rica xếp thứ hai 0 điểm.
- Cúp Vàng CONCACAF mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Vàng CONCACAF ghi tổng cộng 17 bàn, trung bình 2,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Costa Rica (6 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Vàng CONCACAF hiện tại là ai?
- Ismael Díaz (Panama) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Vàng CONCACAF 2025 với 6 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là Diego Luna (Mỹ) với 3 bàn.
- Đương kim vô địch Cúp Vàng CONCACAF là đội nào?
- Đương kim vô địch Cúp Vàng CONCACAF là Mexico (13 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Mexico với 13 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).