Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Uruguay

UruguayMùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ CA Penarol (1 lần)cập nhật 05:11 01/10/2026

BXH Cúp Uruguay mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

CA Penarol đang dẫn đầu Cúp Uruguay với 5 điểm sau 3 trận, hơn Montevideo City Torque 1 điểm; thắng 1/3 trận gần nhất, vòng tới gặp Torque.

Bảng xếp hạng Cúp Uruguay 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:11 01/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA Penarol 3120 4–3+15 THH
2 Montevideo City Torque 3111 5–4+14 BTH
3 Danubio FC 3111 4–5-14 TBH
4 CA Atenas de San Carlos 3021 7–8-12 BHH
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:11 01/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Plaza Colonia 3201 4–3+16 TBT
2 Cerro Largo 3111 3–304 BHT
3 Rentistas 3111 2–204 HTB
4 Defensor Sporting Montevideo 3021 1–2-12 HHB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:11 01/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Deportivo Maldonado 3300 8–2+69 TTT
2 CS Cerrito 3201 5–3+26 BTT
3 Cerro Montevideo 3012 2–5-31 HBB
4 Montevideo Wanderers FC 3012 3–8-51 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:11 01/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Central Espanol 3210 8–3+57 TTH
2 CA Juventud 3201 4–3+16 TBT
3 Racing Club Montevideo 3102 4–8-43 TBB
4 Oriental 3012 2–4-21 BBH
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:11 01/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nacional Montevideo 3210 4–2+27 HTT
2 Albion FC 3120 2–1+15 HTH
3 CA River Plate Montevideo 3111 4–3+14 TBH
4 Club Atletico Progreso 3003 1–5-40 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:11 01/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CA Boston River 3300 6–2+49 TTT
2 Liverpool URU 3201 5–1+46 TBT
3 Centro Atletico Fenix 3012 5–8-31 BHB
4 Colon CF 3012 3–8-51 HBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA Penarol00-0-00–0000-0-00–00
2Montevideo City Torque00-0-00–0000-0-00–00
3Danubio FC00-0-00–0000-0-00–00
4CA Atenas de San Carlos00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA Penarol366%66%33%33%2.33
2Montevideo City Torque333%66%33%33%3.00
3Danubio FC366%100%33%33%3.00
4CA Atenas de San Carlos3100%100%100%100%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Plaza Colonia00-0-00–0000-0-00–00
2Cerro Largo00-0-00–0000-0-00–00
3Rentistas00-0-00–0000-0-00–00
4Defensor Sporting Montevideo00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Plaza Colonia366%66%66%0%2.33
2Cerro Largo366%66%33%0%2.00
3Rentistas333%33%33%0%1.33
4Defensor Sporting Montevideo333%33%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Deportivo Maldonado00-0-00–0000-0-00–00
2CS Cerrito00-0-00–0000-0-00–00
3Cerro Montevideo00-0-00–0000-0-00–00
4Montevideo Wanderers FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Deportivo Maldonado366%100%66%33%3.33
2CS Cerrito333%100%33%33%2.67
3Cerro Montevideo366%100%33%0%2.33
4Montevideo Wanderers FC3100%100%66%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Central Espanol00-0-00–0000-0-00–00
2CA Juventud00-0-00–0000-0-00–00
3Racing Club Montevideo00-0-00–0000-0-00–00
4Oriental00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Central Espanol366%100%66%33%3.67
2CA Juventud30%66%66%0%2.33
3Racing Club Montevideo366%100%100%33%4.00
4Oriental366%66%33%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nacional Montevideo00-0-00–0000-0-00–00
2Albion FC00-0-00–0000-0-00–00
3CA River Plate Montevideo00-0-00–0000-0-00–00
4Club Atletico Progreso00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nacional Montevideo333%33%33%33%2.00
2Albion FC333%33%33%0%1.00
3CA River Plate Montevideo333%66%33%33%2.33
4Club Atletico Progreso333%66%33%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CA Boston River00-0-00–0000-0-00–00
2Liverpool URU00-0-00–0000-0-00–00
3Centro Atletico Fenix00-0-00–0000-0-00–00
4Colon CF00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CA Boston River333%66%33%33%2.67
2Liverpool URU30%66%33%0%2.00
3Centro Atletico Fenix366%100%66%66%4.33
4Colon CF333%100%66%33%3.67

Đội cuối bảng là CA Atenas de San Carlos với 2 điểm, hiệu số -1.

Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Uruguay?
CA Penarol dẫn đầu Cúp Uruguay 2026 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +1), hơn Montevideo City Torque xếp thứ hai 1 điểm.
Cúp Uruguay mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Uruguay ghi tổng cộng 20 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là CA Atenas de San Carlos (7 bàn).
Vua phá lưới Cúp Uruguay hiện tại là ai?
tiziano correa (Nacional Montevideo) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Uruguay 2026 với 3 bàn; xếp sau là Ruben Botta (Nacional Montevideo) với 1 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp Uruguay diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp Uruguay là CA Penarol vs Montevideo City Torque lúc 05:30 ngày 28/10/2026; ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch Cúp Uruguay là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp Uruguay là CA Penarol (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Defensor Sporting Montevideo với 3 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com