
Cúp Serie A (nữ)
ItalyMùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 18:00 08/09/2026
Inter Milan (nữ) đang dẫn đầu Cúp Serie A (nữ) với 9 điểm sau 3 trận, hơn Lazio (nữ) 3 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Serie A (nữ) 2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Inter Milan (nữ) | 2 | 2-0-0 | 9–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 2 | Lazio (nữ) | 2 | 2-0-0 | 6–2 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
| 3 | Napoli (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 0-0-2 | 2–10 | 0 |
|---|
| 4 | Parma (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Inter Milan (nữ) | 3 | 33% | 66% | 66% | 66% | 3.67 |
|---|
| 2 | Lazio (nữ) | 3 | 66% | 100% | 66% | 66% | 4.00 |
|---|
| 3 | Napoli (nữ) | 3 | 33% | 66% | 66% | 66% | 4.33 |
|---|
| 4 | Parma (nữ) | 3 | 0% | 33% | 0% | 0% | 1.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Sassuolo (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 2-0-0 | 3–1 | 6 |
|---|
| 2 | AS Roma (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–1 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 3 | Fiorentina (nữ) | 2 | 1-0-1 | 4–3 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
|---|
| 4 | Ternana (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 0-0-2 | 1–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Sassuolo (nữ) | 3 | 33% | 66% | 33% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | AS Roma (nữ) | 3 | 0% | 66% | 33% | 0% | 2.00 |
|---|
| 3 | Fiorentina (nữ) | 3 | 66% | 100% | 100% | 33% | 3.33 |
|---|
| 4 | Ternana (nữ) | 3 | 33% | 100% | 33% | 33% | 2.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Juventus (nữ) | 2 | 2-0-0 | 2–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | AC Milan (nữ) | 2 | 1-1-0 | 3–2 | 4 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 3 | Como 2000 (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 2 | 0-1-1 | 1–2 | 1 |
|---|
| 4 | Como 1907 (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Juventus (nữ) | 3 | 0% | 33% | 0% | 0% | 1.33 |
|---|
| 2 | AC Milan (nữ) | 3 | 66% | 66% | 33% | 0% | 2.00 |
|---|
| 3 | Como 2000 (nữ) | 3 | 66% | 66% | 33% | 0% | 2.00 |
|---|
| 4 | Como 1907 (nữ) | 3 | 66% | 100% | 66% | 0% | 2.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | AS Roma (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Lazio (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | AC Milan (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | AS Roma (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Lazio (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | AC Milan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Parma (nữ) với 0 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Serie A (nữ)?
- Inter Milan (nữ) dẫn đầu Cúp Serie A (nữ) 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +9), hơn Lazio (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
- Cúp Serie A (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Serie A (nữ) ghi tổng cộng 20 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Inter Milan (nữ) (10 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Serie A (nữ) hiện tại là ai?
- Kayleigh Van Dooren (AS Roma (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Serie A (nữ) 2026 với 4 bàn; xếp sau là Martina Piemonte (AS Roma (nữ)) với 3 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:45 28/10/2026 (giờ Việt Nam).