
Cúp Liên đoàn U23 Anh
BXH Cúp Liên đoàn U23 Anh mùa 2021-2022: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
West Bromwich U23 đang dẫn đầu Cúp Liên đoàn U23 Anh với 13 điểm sau 6 trận, hơn Arsenal U23 5 điểm.
Bảng xếp hạng Cúp Liên đoàn U23 Anh 2021-2022
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 18–8 | +10 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 11–12 | -1 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8–9 | -1 | 8 | ||
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7–15 | -8 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 0 | 3 | 13–10 | +3 | 9 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 15–14 | +1 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 16–16 | 0 | 9 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 13–17 | -4 | 9 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 17–9 | +8 | 16 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 14–6 | +8 | 10 | ||
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 12–16 | -4 | 5 | ||
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 6–18 | -12 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 13–8 | +5 | 10 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9–10 | -1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8–9 | -1 | 9 | ||
| 4 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8–11 | -3 | 6 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13–7 | +6 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10–10 | 0 | 8 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 9–13 | -4 | 6 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 7–9 | -2 | 5 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11–5 | +6 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8–6 | +2 | 11 | ||
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 9–12 | -3 | 5 | ||
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7–12 | -5 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 17–3 | +14 | 16 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9–6 | +3 | 10 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 7–15 | -8 | 6 | ||
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 6–15 | -9 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14–4 | +10 | 16 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 15–11 | +4 | 9 | ||
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8–10 | -2 | 5 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4–16 | -12 | 4 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | West Bromwich U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Arsenal U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Bournemouth U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Southampton U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Bromwich U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Arsenal U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Bournemouth U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Southampton U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Middlesbrough U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Queens Park Rangers U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Blackburn Rovers U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Nottingham Forest U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Middlesbrough U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Queens Park Rangers U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Blackburn Rovers U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Nottingham Forest U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Derby County U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Charlton U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Norwich City U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Reading U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Derby County U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Charlton U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Norwich City U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Reading U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Peterborough United U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Sheffield United U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Everton U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Burnley U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Sheffield United U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Everton U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Burnley U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng E
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Wigan Athletic U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Leeds United U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Sunderland U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Mansfield Town U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wigan Athletic U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Leeds United U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Sunderland U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Mansfield Town U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng F
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | West Ham United U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Wolverhampton U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Exeter City U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Swansea City U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Wolverhampton U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Exeter City U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Swansea City U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng G
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Huddersfield U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Newcastle U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Watford U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Birmingham City U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huddersfield U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Newcastle U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Watford U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Birmingham City U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng H
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Fulham U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Stoke City U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Colchester United U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Southend United U23 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fulham U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Stoke City U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Colchester United U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Southend United U23 | 6 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Southampton U23 với 3 điểm, hiệu số -8.
Toàn giải trung bình 3.38 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đoàn U23 Anh?
- West Bromwich U23 dẫn đầu Cúp Liên đoàn U23 Anh 2021-2022 với 13 điểm sau 6 trận (4 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +10), hơn Arsenal U23 xếp thứ hai 5 điểm.
- Cúp Liên đoàn U23 Anh mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Liên đoàn U23 Anh ghi tổng cộng 44 bàn, trung bình 3,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là West Bromwich U23 (18 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Liên đoàn U23 Anh hiện tại là ai?
- Caleb Watts (West Bromwich U23) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Liên đoàn U23 Anh 2021-2022 với 1 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Dominic Ballard (West Bromwich U23) với 1 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:02 25/10/2026 (giờ Việt Nam).