Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Hạng Nhì Thái

ThailandMùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ PT Satun FC (1 lần)cập nhật 12:48 07/01/2026

BXH Cúp Hạng Nhì Thái mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 9 đội.

Chattrakan City đang dẫn đầu Cúp Hạng Nhì Thái với 8 điểm sau 4 trận, bằng điểm Khelang United.

Bảng xếp hạng Cúp Hạng Nhì Thái 2025-2026

Bảng A · 9 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 12:48 07/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Chattrakan City 4220 7–2+58
2 Khelang United 4220 5–2+38
3 Chiangmai FC 4211 6–3+37
4 Maejo United 4211 7–5+27
5 Phichit United 2021 4211 7–5+27
6 Northern Nakhon Mae Sot United 4202 10–8+26
7 TPF Uttaradit 4130 4–3+16
8 Kamphaengphet FC 4004 3–11-80
9 NS See Khwae City 4004 3–13-100
PlayoffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 9 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 12:48 07/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Udon Banjan United 4310 9–2+710
2 Udon United 4310 9–4+510
3 Khonkaen FC 4211 10–3+77
4 Muang Loei United 4211 7–5+27
5 Surin City FC 4202 7–3+46
6 Ubon Kruanapat 4121 7–705
7 Khonkaen Mordindang FC 4103 7–9-23
8 Roi Et PB United 4103 3–9-63
9 Surin Sugar Khong Chee Mool 4004 2–19-170
PlayoffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 11 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 12:48 07/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Saimit Kabin United 4400 10–3+712
2 Royal Thai Navy FC 4310 6–2+410
3 Toko Customs United 4301 9–6+39
4 Burapha United 4301 5–2+39
5 Air and Coastal Defense Command FC 4202 8–7+16
6 Fleet United FC 4121 8–5+35
7 Bankhai United 4121 4–3+15
8 Chachoengsao Hi-Tek 4112 1–3-24
9 Padriew City 4103 1–7-63
10 BFB Pattaya City 4004 5–12-70
11 Pluakdaeng United 4004 1–8-70
PlayoffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 9 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 12:48 07/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Royal Thai Air Force FC 4220 9–5+48
2 Kasem Bundit University FC 4220 6–3+38
3 Prime Bangkok FC 4211 7–5+27
4 North Bangkok University FC 4121 5–505
5 Pathumthani University 4121 5–505
6 Ang Thong FC 4112 4–404
7 Chamchuri United FC 4112 3–5-24
8 Futera United 4112 2–5-34
9 Singburi Warriors FC 4022 4–8-42
PlayoffsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 12:48 07/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Samut Sakhon City 4400 13–4+912
2 Samut Songkhram City 4301 4–2+29
3 Thonburi United FC 4211 5–2+37
4 Thap Luang United 4211 3–2+17
5 Nonthaburi United 4112 4–404
6 VRN Muangnont 4112 3–6-34
7 Rajpracha FC 4103 5–8-33
8 Hua Hin City 4004 3–12-90
PlayoffsT thắngH hòaB bại
Bảng F · 7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 12:48 07/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Samui United 4220 5–2+38
2 PT Satun FC 4211 11–7+47
3 Nara United 4211 6–7-17
4 Surat Thani City 4121 8–5+35
5 Phuket Andaman 4121 5–7-25
6 FC Yala 4022 4–6-22
7 Muang Trang United 4022 2–7-52
PlayoffsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Chattrakan City22-0-06–1620-2-01–12
2Khelang United20-2-01–1222-0-04–16
3Chiangmai FC21-0-14–2321-1-02–14
4Maejo United21-0-14–4321-1-03–14
5Phichit United 202121-1-03–1421-0-14–43
6Northern Nakhon Mae Sot United22-0-08–3620-0-22–50
7TPF Uttaradit20-2-02–2221-1-02–14
8Kamphaengphet FC20-0-21–4020-0-22–70
9NS See Khwae City20-0-21–4020-0-22–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Chattrakan City40%0%0%0%0.00
2Khelang United40%0%0%0%0.00
3Chiangmai FC40%0%0%0%0.00
4Maejo United40%0%0%0%0.00
5Phichit United 202140%0%0%0%0.00
6Northern Nakhon Mae Sot United40%0%0%0%0.00
7TPF Uttaradit40%0%0%0%0.00
8Kamphaengphet FC40%0%0%0%0.00
9NS See Khwae City40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Udon Banjan United21-1-02–0422-0-07–26
2Udon United21-1-04–2422-0-05–26
3Khonkaen FC21-0-17–3321-1-03–04
4Muang Loei United21-0-13–3321-1-04–24
5Surin City FC 21-0-14–2321-0-13–13
6Ubon Kruanapat20-1-12–4121-1-05–34
7Khonkaen Mordindang FC21-0-17–4320-0-20–50
8Roi Et PB United20-0-20–6021-0-13–33
9Surin Sugar Khong Chee Mool20-0-21–7020-0-21–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Udon Banjan United40%0%0%0%0.00
2Udon United40%0%0%0%0.00
3Khonkaen FC40%0%0%0%0.00
4Muang Loei United40%0%0%0%0.00
5Surin City FC 40%0%0%0%0.00
6Ubon Kruanapat40%0%0%0%0.00
7Khonkaen Mordindang FC40%0%0%0%0.00
8Roi Et PB United40%0%0%0%0.00
9Surin Sugar Khong Chee Mool40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Saimit Kabin United22-0-07–2622-0-03–16
2Royal Thai Navy FC21-1-04–2422-0-02–06
3Toko Customs United22-0-08–3621-0-11–33
4Burapha United21-0-11–1322-0-04–16
5Air and Coastal Defense Command FC22-0-06–1620-0-22–60
6Fleet United FC20-1-12–3121-1-06–24
7Bankhai United21-1-02–0420-1-12–31
8Chachoengsao Hi-Tek20-0-20–3021-1-01–04
9Padriew City20-0-20–5021-0-11–23
10BFB Pattaya City20-0-21–3020-0-24–90
11Pluakdaeng United20-0-21–3020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Saimit Kabin United40%0%0%0%0.00
2Royal Thai Navy FC40%0%0%0%0.00
3Toko Customs United40%0%0%0%0.00
4Burapha United40%0%0%0%0.00
5Air and Coastal Defense Command FC40%0%0%0%0.00
6Fleet United FC40%0%0%0%0.00
7Bankhai United40%0%0%0%0.00
8Chachoengsao Hi-Tek40%0%0%0%0.00
9Padriew City40%0%0%0%0.00
10BFB Pattaya City40%0%0%0%0.00
11Pluakdaeng United40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Royal Thai Air Force FC21-1-04–3421-1-05–24
2Kasem Bundit University FC21-1-02–1421-1-04–24
3Prime Bangkok FC22-0-05–2620-1-12–31
4North Bangkok University FC20-2-03–3221-0-12–23
5Pathumthani University21-1-03–1420-1-12–41
6Ang Thong FC21-0-13–2320-1-11–21
7Chamchuri United FC20-0-20–3021-1-03–24
8Futera United20-0-21–5021-1-01–04
9Singburi Warriors FC20-2-02–2220-0-22–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Royal Thai Air Force FC40%0%0%0%0.00
2Kasem Bundit University FC40%0%0%0%0.00
3Prime Bangkok FC40%0%0%0%0.00
4North Bangkok University FC40%0%0%0%0.00
5Pathumthani University40%0%0%0%0.00
6Ang Thong FC40%0%0%0%0.00
7Chamchuri United FC40%0%0%0%0.00
8Futera United40%0%0%0%0.00
9Singburi Warriors FC40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Samut Sakhon City22-0-09–3622-0-04–16
2Samut Songkhram City22-0-02–0621-0-12–23
3Thonburi United FC21-1-03–1421-0-12–13
4Thap Luang United21-1-01–0421-0-12–23
5Nonthaburi United20-0-21–4021-1-03–04
6VRN Muangnont20-0-21–5021-1-02–14
7Rajpracha FC21-0-14–2320-0-21–60
8Hua Hin City20-0-20–4020-0-23–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Samut Sakhon City40%0%0%0%0.00
2Samut Songkhram City40%0%0%0%0.00
3Thonburi United FC40%0%0%0%0.00
4Thap Luang United40%0%0%0%0.00
5Nonthaburi United40%0%0%0%0.00
6VRN Muangnont40%0%0%0%0.00
7Rajpracha FC40%0%0%0%0.00
8Hua Hin City40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Samui United21-1-03–1421-1-02–14
2PT Satun FC21-1-06–2421-0-15–53
3Nara United21-1-04–1421-0-12–63
4Surat Thani City21-0-17–4320-2-01–12
5Phuket Andaman21-1-03–2420-1-12–51
6FC Yala20-1-11–2120-1-13–41
7Muang Trang United20-1-12–3120-1-10–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Samui United40%0%0%0%0.00
2PT Satun FC40%0%0%0%0.00
3Nara United40%0%0%0%0.00
4Surat Thani City40%0%0%0%0.00
5Phuket Andaman40%0%0%0%0.00
6FC Yala40%0%0%0%0.00
7Muang Trang United40%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là NS See Khwae City với 0 điểm, hiệu số -10.

Toàn giải trung bình 2.74 bàn/trận sau 18 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Hạng Nhì Thái?
Chattrakan City dẫn đầu Cúp Hạng Nhì Thái 2025-2026 với 8 điểm sau 4 trận (2 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Khelang United xếp thứ hai 0 điểm.
Cúp Hạng Nhì Thái mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 18 trận đã đấu, 9 đội ở Cúp Hạng Nhì Thái ghi tổng cộng 52 bàn, trung bình 2,89 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Northern Nakhon Mae Sot United (10 bàn).
Đương kim vô địch Cúp Hạng Nhì Thái là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp Hạng Nhì Thái là PT Satun FC (1 lần đăng quang).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:48 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com