
Cúp Colombia
BXH Cúp Colombia mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.
Deportivo Cali đang dẫn đầu Cúp Colombia với 12 điểm sau 4 trận, hơn Alianza Fútbol Club 5 điểm; thắng 4/4 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Colombia 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10–2 | +8 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6–3 | +3 | 7 | HTBT | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8–8 | 0 | 7 | HTBT | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8–7 | +1 | 3 | TBBB | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1–13 | -12 | 0 | BBBB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14–5 | +9 | 10 | TTHT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7–2 | +5 | 9 | TBTT | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6–3 | +3 | 5 | HTHB | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4–7 | -3 | 2 | HHBB | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2–16 | -14 | 1 | BHBB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5–3 | +2 | 8 | THHT | |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5–3 | +2 | 5 | TBHH | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4–5 | -1 | 5 | BTHH | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2–3 | -1 | 3 | HHHB | |
| 5 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3–5 | -2 | 3 | HBHH |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4–2 | +2 | 8 | HTHT | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6–4 | +2 | 7 | TTBH | |
| 3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 7–4 | +3 | 6 | HTHH | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4–3 | +1 | 4 | BHTB | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2–10 | -8 | 1 | HBBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Deportivo Cali | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Alianza Fútbol Club | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Boca Juniors De Cali | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Atletico Bucaramanga | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Real Santander | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Cali | 4 | 50% | 75% | 50% | 25% | 3.00 |
| 2 | Alianza Fútbol Club | 4 | 50% | 75% | 50% | 0% | 2.25 |
| 3 | Boca Juniors De Cali | 4 | 75% | 100% | 75% | 50% | 4.00 |
| 4 | Atletico Bucaramanga | 4 | 50% | 100% | 75% | 50% | 3.75 |
| 5 | Real Santander | 4 | 25% | 100% | 100% | 25% | 3.50 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Millonarios | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Llaneros FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Boyaca Chico | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Patriotas FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Atletico FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Millonarios | 4 | 75% | 75% | 75% | 75% | 4.75 |
| 2 | Llaneros FC | 4 | 25% | 50% | 50% | 25% | 2.25 |
| 3 | Boyaca Chico | 4 | 25% | 50% | 50% | 50% | 2.25 |
| 4 | Patriotas FC | 4 | 75% | 75% | 50% | 50% | 2.75 |
| 5 | Atletico FC | 4 | 50% | 100% | 75% | 50% | 4.50 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Fortaleza F.C | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Deportivo Rionegro | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Cucuta Deportivo | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Orsomarso | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dep.Independiente Medellin | 4 | 75% | 75% | 25% | 0% | 2.00 |
| 2 | Fortaleza F.C | 4 | 50% | 50% | 25% | 25% | 2.00 |
| 3 | Deportivo Rionegro | 4 | 50% | 75% | 25% | 25% | 2.25 |
| 4 | Cucuta Deportivo | 4 | 50% | 50% | 25% | 0% | 1.25 |
| 5 | Orsomarso | 4 | 75% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Deportivo Pereira | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Real Soacha Cundinamarca | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Aguilas Doradas | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Jaguares de Cordoba | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Independiente Yumbo | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Pereira | 4 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
| 2 | Real Soacha Cundinamarca | 4 | 50% | 75% | 50% | 25% | 2.50 |
| 3 | Aguilas Doradas | 4 | 75% | 75% | 50% | 50% | 2.75 |
| 4 | Jaguares de Cordoba | 4 | 25% | 50% | 50% | 0% | 1.75 |
| 5 | Independiente Yumbo | 4 | 50% | 100% | 50% | 25% | 3.00 |
Đội cuối bảng là Real Santander với 0 điểm, hiệu số -12.
Toàn giải trung bình 3.00 bàn/trận sau 10 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Colombia?
- Deportivo Cali dẫn đầu Cúp Colombia 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +8), hơn Alianza Fútbol Club xếp thứ hai 5 điểm.
- Cúp Colombia mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Cúp Colombia ghi tổng cộng 33 bàn, trung bình 3,30 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Deportivo Cali (10 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Colombia hiện tại là ai?
- Tomás Ángel (America de Cali) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Colombia 2026 với 4 bàn; xếp sau là Misael Martinez (Alianza Fútbol Club) với 3 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).