Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Chile

ChileMùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Huachipato (1 lần)cập nhật 10:22 27/08/2026

BXH Cúp Chile mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Coquimbo Unido đang dẫn đầu Cúp Chile với 12 điểm sau 6 trận, hơn Municipal Iquique 1 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Union La Calera.

Bảng xếp hạng Cúp Chile 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Coquimbo Unido 6330 8–3+512 HTHHT
2 Municipal Iquique 6321 12–6+611 BTHT
3 Deportes Limache 6222 11–1108 HBHTB
4 San Marcos de Arica 6015 2–13-111 BBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Univ Catolica 6501 14–9+515 TTTTB
2 Everton CD 6222 10–9+18 BTBHT
3 San Luis Quillota 6132 11–10+16 HBHT
4 CD Copiapo S.A. 6114 3–10-74 BBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CSD Antofagasta 6510 12–5+716 TTTT
2 Cobreloa 6222 7–6+18 TBHT
3 Deportes La Serena 6213 7–10-37 HTTBB
4 Cobresal 6024 2–7-52 HBBHB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Universidad de Chile 6411 13–7+613 HTBTT
2 Union La Calera 6321 13–6+711 HTTHT
3 Union San Felipe 6213 6–8-27 TBHB
4 Santiago Wanderers 6105 7–18-113 BBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Colo Colo 6411 15–8+713 TTBHT
2 O.Higgins 6321 13–8+511 BHTTT
3 Deportes Recoleta 6123 6–11-55 BHHB
4 Union Espanola 6114 4–11-74 HBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nublense 6411 9–5+413 TTTHT
2 Curico Unido 6321 10–7+311 THHT
3 Rangers Talca 6204 4–7-36 TBBB
4 Universidad de Concepcion 6114 8–12-44 BHBTB
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Deportes Santa Cruz 6411 11–6+513 THTB
2 Audax Italiano 6402 9–7+212 TTTBT
3 Palestino 6312 12–9+310 BHBTT
4 CD Magallanes 6006 5–15-100 BBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:22 27/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 D. Concepcion 6411 10–6+413 TBTTT
2 Puerto Montt 6312 8–6+210 TTTB
3 Huachipato 6204 7–9-26 BTBBT
4 Deportes Temuco 6123 4–8-45 HBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Coquimbo Unido00-0-00–0000-0-00–00
2Municipal Iquique00-0-00–0000-0-00–00
3Deportes Limache00-0-00–0000-0-00–00
4San Marcos de Arica00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Coquimbo Unido650%66%16%0%1.83
2Municipal Iquique675%100%75%50%3.50
3Deportes Limache6100%100%66%66%3.67
4San Marcos de Arica650%50%50%50%2.75
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Univ Catolica00-0-00–0000-0-00–00
2Everton CD00-0-00–0000-0-00–00
3San Luis Quillota00-0-00–0000-0-00–00
4CD Copiapo S.A.00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Univ Catolica666%100%100%50%3.83
2Everton CD666%83%83%50%3.17
3San Luis Quillota675%100%100%100%4.50
4CD Copiapo S.A.625%75%75%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CSD Antofagasta00-0-00–0000-0-00–00
2Cobreloa00-0-00–0000-0-00–00
3Deportes La Serena00-0-00–0000-0-00–00
4Cobresal00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CSD Antofagasta650%50%50%50%3.50
2Cobreloa650%75%50%25%2.50
3Deportes La Serena650%50%50%33%2.83
4Cobresal616%33%16%16%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Universidad de Chile00-0-00–0000-0-00–00
2Union La Calera00-0-00–0000-0-00–00
3Union San Felipe00-0-00–0000-0-00–00
4Santiago Wanderers00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Universidad de Chile650%66%50%50%3.33
2Union La Calera633%83%50%50%3.17
3Union San Felipe625%75%0%0%1.75
4Santiago Wanderers650%100%100%100%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Colo Colo00-0-00–0000-0-00–00
2O.Higgins00-0-00–0000-0-00–00
3Deportes Recoleta00-0-00–0000-0-00–00
4Union Espanola00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Colo Colo650%100%100%50%3.83
2O.Higgins6100%100%66%50%3.50
3Deportes Recoleta675%100%75%50%3.25
4Union Espanola650%100%75%0%2.75
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nublense00-0-00–0000-0-00–00
2Curico Unido00-0-00–0000-0-00–00
3Rangers Talca00-0-00–0000-0-00–00
4Universidad de Concepcion00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nublense633%33%33%33%2.33
2Curico Unido675%75%75%75%3.25
3Rangers Talca625%50%25%0%1.75
4Universidad de Concepcion666%83%66%50%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Deportes Santa Cruz00-0-00–0000-0-00–00
2Audax Italiano00-0-00–0000-0-00–00
3Palestino00-0-00–0000-0-00–00
4CD Magallanes00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Deportes Santa Cruz650%50%50%25%2.25
2Audax Italiano666%66%66%16%2.67
3Palestino683%83%83%50%3.50
4CD Magallanes675%75%75%25%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1D. Concepcion00-0-00–0000-0-00–00
2Puerto Montt00-0-00–0000-0-00–00
3Huachipato00-0-00–0000-0-00–00
4Deportes Temuco00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1D. Concepcion650%100%33%16%2.67
2Puerto Montt625%100%25%0%2.25
3Huachipato650%83%50%16%2.67
4Deportes Temuco625%75%0%0%1.75

Đội cuối bảng là San Marcos de Arica với 1 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 2.54 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Chile?
Coquimbo Unido dẫn đầu Cúp Chile 2026 với 12 điểm sau 6 trận (3 thắng, 3 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Municipal Iquique xếp thứ hai 1 điểm.
Cúp Chile mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Chile ghi tổng cộng 33 bàn, trung bình 2,75 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Municipal Iquique (12 bàn).
Vua phá lưới Cúp Chile hiện tại là ai?
Brayan Hurtado (CSD Antofagasta) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Chile 2026 với 8 bàn và 3 kiến tạo; xếp sau là Arnaldo Castillo (O.Higgins) với 7 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp Chile diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp Chile là Coquimbo Unido vs Union La Calera lúc 05:00 ngày 05/11/2026; ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch Cúp Chile là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp Chile là Huachipato (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Colo Colo với 14 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:14 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com