
Cúp Chile
ChileMùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Huachipato (1 lần)cập nhật 10:22 27/08/2026
Coquimbo Unido đang dẫn đầu Cúp Chile với 12 điểm sau 6 trận, hơn Municipal Iquique 1 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Union La Calera.
Bảng xếp hạng Cúp Chile 2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Univ Catolica | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Everton CD | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | San Luis Quillota | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | CD Copiapo S.A. | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Univ Catolica | 6 | 66% | 100% | 100% | 50% | 3.83 |
|---|
| 2 | Everton CD | 6 | 66% | 83% | 83% | 50% | 3.17 |
|---|
| 3 | San Luis Quillota | 6 | 75% | 100% | 100% | 100% | 4.50 |
|---|
| 4 | CD Copiapo S.A. | 6 | 25% | 75% | 75% | 0% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Cobreloa | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Deportes La Serena | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Cobresal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 50% | 50% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
| 2 | Cobreloa | 6 | 50% | 75% | 50% | 25% | 2.50 |
|---|
| 3 | Deportes La Serena | 6 | 50% | 50% | 50% | 33% | 2.83 |
|---|
| 4 | Cobresal | 6 | 16% | 33% | 16% | 16% | 1.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Colo Colo | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | O.Higgins | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Deportes Recoleta | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Union Espanola | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Colo Colo | 6 | 50% | 100% | 100% | 50% | 3.83 |
|---|
| 2 | O.Higgins | 6 | 100% | 100% | 66% | 50% | 3.50 |
|---|
| 3 | Deportes Recoleta | 6 | 75% | 100% | 75% | 50% | 3.25 |
|---|
| 4 | Union Espanola | 6 | 50% | 100% | 75% | 0% | 2.75 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Nublense | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Curico Unido | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Rangers Talca | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Universidad de Concepcion | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Nublense | 6 | 33% | 33% | 33% | 33% | 2.33 |
|---|
| 2 | Curico Unido | 6 | 75% | 75% | 75% | 75% | 3.25 |
|---|
| 3 | Rangers Talca | 6 | 25% | 50% | 25% | 0% | 1.75 |
|---|
| 4 | Universidad de Concepcion | 6 | 66% | 83% | 66% | 50% | 3.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Deportes Santa Cruz | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Audax Italiano | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Palestino | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | CD Magallanes | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Deportes Santa Cruz | 6 | 50% | 50% | 50% | 25% | 2.25 |
|---|
| 2 | Audax Italiano | 6 | 66% | 66% | 66% | 16% | 2.67 |
|---|
| 3 | Palestino | 6 | 83% | 83% | 83% | 50% | 3.50 |
|---|
| 4 | CD Magallanes | 6 | 75% | 75% | 75% | 25% | 3.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | D. Concepcion | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Puerto Montt | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Huachipato | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Deportes Temuco | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | D. Concepcion | 6 | 50% | 100% | 33% | 16% | 2.67 |
|---|
| 2 | Puerto Montt | 6 | 25% | 100% | 25% | 0% | 2.25 |
|---|
| 3 | Huachipato | 6 | 50% | 83% | 50% | 16% | 2.67 |
|---|
| 4 | Deportes Temuco | 6 | 25% | 75% | 0% | 0% | 1.75 |
|---|
Đội cuối bảng là San Marcos de Arica với 1 điểm, hiệu số -11.
Toàn giải trung bình 2.54 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Chile?
- Coquimbo Unido dẫn đầu Cúp Chile 2026 với 12 điểm sau 6 trận (3 thắng, 3 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Municipal Iquique xếp thứ hai 1 điểm.
- Cúp Chile mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Chile ghi tổng cộng 33 bàn, trung bình 2,75 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Municipal Iquique (12 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Chile hiện tại là ai?
- Brayan Hurtado (CSD Antofagasta) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Chile 2026 với 8 bàn và 3 kiến tạo; xếp sau là Arnaldo Castillo (O.Higgins) với 7 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Cúp Chile diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Cúp Chile là Coquimbo Unido vs Union La Calera lúc 05:00 ngày 05/11/2026; ngày đó có 1 trận.
- Đương kim vô địch Cúp Chile là đội nào?
- Đương kim vô địch Cúp Chile là Huachipato (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Colo Colo với 14 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:14 28/10/2026 (giờ Việt Nam).