
COSAFA WC-U20
BXH COSAFA WC-U20 mùa 2025: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
U20 Namibia (nữ) đang dẫn đầu COSAFA WC-U20 với 7 điểm sau 3 trận, hơn U20 Botswana (nữ) 1 điểm.
Bảng xếp hạng COSAFA WC-U20 2025
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3–1 | +2 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4–3 | +1 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7–6 | +1 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3–7 | -4 | 1 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 19–0 | +19 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8–5 | +3 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6–15 | -9 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2–15 | -13 | 0 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | U20 Namibia (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | U20 Botswana (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | U20 Zimbabwe (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | U20 Malawi (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Namibia (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | U20 Botswana (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | U20 Zimbabwe (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | U20 Malawi (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | U20 Zambia (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | U20 Nam Phi (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | U20 Angola (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | U20 Eswatini (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Zambia (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | U20 Nam Phi (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | U20 Angola (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | U20 Eswatini (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là U20 Malawi (nữ) với 1 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 2.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu COSAFA WC-U20?
- U20 Namibia (nữ) dẫn đầu COSAFA WC-U20 2025 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn U20 Botswana (nữ) xếp thứ hai 1 điểm.
- COSAFA WC-U20 mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở COSAFA WC-U20 ghi tổng cộng 17 bàn, trung bình 2,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U20 Zimbabwe (nữ) (7 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:33 23/10/2026 (giờ Việt Nam).